Đơn vị hành chính · Page 278

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Friedens

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Friedens

Friedens(Friedens)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,523。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Friendsville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Friendsville

Friendsville(Friendsville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 106。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fullerton

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Fullerton

Fullerton(Fullerton)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 14,925。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Galeton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Galeton

Galeton(Galeton)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,124。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fredericksburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Fredericksburg

Fredericksburg(Fredericksburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 733。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Friedensburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Friedensburg

Friedensburg(Friedensburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 858。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Frizzleburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Frizzleburg

Frizzleburg(Frizzleburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 602。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Frystown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Frystown

Frystown(Frystown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 380。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Franklin

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Franklin

Franklin(Franklin)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 6,302。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fredonia

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Fredonia

Fredonia(Fredonia)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 482。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Freeburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Freeburg

Freeburg(Freeburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 575。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Freedom

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Freedom

Freedom(Freedom)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,529。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Freeland

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Freeland

Freeland(Freeland)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,460。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Freemansburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Freemansburg

Freemansburg(Freemansburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,616。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Freeport

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Freeport

Freeport(Freeport)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,743。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Frankfort Springs

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Frankfort Springs

Frankfort Springs(Frankfort Springs)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 131。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Franklin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Franklin

Franklin(Franklin)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 304。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Franklintown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Franklintown

Franklintown(Franklintown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 490。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fredericksburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Fredericksburg

Fredericksburg(Fredericksburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,357。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fredericktown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Fredericktown

Fredericktown(Fredericktown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 403。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Forksville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Forksville

Forksville(Forksville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 144。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Foundryville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Foundryville

Foundryville(Foundryville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 256。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fountain Hill

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Fountain Hill

Fountain Hill(Fountain Hill)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,629。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fox Chapel

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Fox Chapel

Fox Chapel(Fox Chapel)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,383。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

地区

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 地区

地区(Fox Chase)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 19,730。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fox Run

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Fox Run

Fox Run(Fox Run)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,282。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Foxburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Foxburg

Foxburg(Foxburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 179。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Frackville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Frackville

Frackville(Frackville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,729。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弗兰克福

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 弗兰克福

弗兰克福(Frankford)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 23,503。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fivepointville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Fivepointville

Fivepointville(Fivepointville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,156。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Forty Fort

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Forty Fort

Forty Fort(Forty Fort)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,126。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Foster Brook

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Foster Brook

Foster Brook(Foster Brook)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,251。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fountain Springs

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Fountain Springs

Fountain Springs(Fountain Springs)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 278。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Force

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Force

Force(Force)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 253。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ford Cliff

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Ford Cliff

Ford Cliff(Ford Cliff)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 361。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Forestville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Forestville

Forestville(Forestville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 435。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fort Indiantown Gap

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Fort Indiantown Gap

Fort Indiantown Gap(Fort Indiantown Gap)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 143。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fort Washington

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Fort Washington

Fort Washington(Fort Washington)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,446。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Flying Hills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Flying Hills

Flying Hills(Flying Hills)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,568。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Foot of Ten

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Foot of Ten

Foot of Ten(Foot of Ten)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 672。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ford City

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Ford City

Ford City(Ford City)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,878。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Forest City

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Forest City

Forest City(Forest City)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,809。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Forest Hills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Forest Hills

Forest Hills(Forest Hills)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 6,443。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ferndale

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Ferndale

Ferndale(Ferndale)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,558。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fernville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Fernville

Fernville(Fernville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 556。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fleetwood

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Fleetwood

Fleetwood(Fleetwood)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,085。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Flemington

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Flemington

Flemington(Flemington)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,339。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Flourtown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Flourtown

Flourtown(Flourtown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,538。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fallston

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Fallston

Fallston(Fallston)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 258。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Falmouth

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Falmouth

Falmouth(Falmouth)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 420。

# Đơn vị hành chính