Đơn vị hành chính · Page 277

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Greenville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Greenville

Greenville(Greenville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,819。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Greenwood

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Greenwood

Greenwood(Greenwood)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,458。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grier City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Grier City

Grier City(Grier City)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 241。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grill

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Grill

Grill(Grill)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,468。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grindstone

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Grindstone

Grindstone(Grindstone)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 498。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grove City

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Grove City

Grove City(Grove City)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 8,193。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Glassport

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Glassport

Glassport(Glassport)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,420。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grapeville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Grapeville

Grapeville(Grapeville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 538。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grassflat

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Grassflat

Grassflat(Grassflat)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 511。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gratz

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Gratz

Gratz(Gratz)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 754。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grazierville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Grazierville

Grazierville(Grazierville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 665。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Great Bend

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Great Bend

Great Bend(Great Bend)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 694。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Green Hills

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Green Hills

Green Hills(Green Hills)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 29。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Green Lane

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Green Lane

Green Lane(Green Lane)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 500。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Green Tree

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Green Tree

Green Tree(Green Tree)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,968。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Greenock

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Greenock

Greenock(Greenock)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,195。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Glenfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Glenfield

Glenfield(Glenfield)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 214。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gordon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Gordon

Gordon(Gordon)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 747。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gordonville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Gordonville

Gordonville(Gordonville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 508。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gouglersville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Gouglersville

Gouglersville(Gouglersville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 548。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gouldsboro

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Gouldsboro

Gouldsboro(Gouldsboro)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 890。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Graceton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Graceton

Graceton(Graceton)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 257。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grampian

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Grampian

Grampian(Grampian)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 342。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Granville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Granville

Granville(Granville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 440。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Glen Hope

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Glen Hope

Glen Hope(Glen Hope)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 140。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Glen Lyon

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Glen Lyon

Glen Lyon(Glen Lyon)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,873。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Glendon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Glendon

Glendon(Glendon)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 440。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Glenshaw

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Glenshaw

Glenshaw(Glenshaw)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 8,981。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格伦赛德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 格伦赛德

格伦赛德(Glenside)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 8,384。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gold Key Lake

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Gold Key Lake

Gold Key Lake(Gold Key Lake)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,830。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Goodville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Goodville

Goodville(Goodville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 482。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gibraltar

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Gibraltar

Gibraltar(Gibraltar)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 680。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gilberton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Gilberton

Gilberton(Gilberton)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 751。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Girard

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Girard

Girard(Girard)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,023。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Girardville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Girardville

Girardville(Girardville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,486。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Glasgow

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Glasgow

Glasgow(Glasgow)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 59。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Glen Campbell

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Glen Campbell

Glen Campbell(Glen Campbell)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 239。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Glen Willow

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Glen Willow

Glen Willow(Glen Willow)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,012。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gallitzin

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Gallitzin

Gallitzin(Gallitzin)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,605。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Garden View

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Garden View

Garden View(Garden View)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,503。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gardners

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Gardners

Gardners(Gardners)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 150。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Geistown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Geistown

Geistown(Geistown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,371。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Georgetown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Georgetown

Georgetown(Georgetown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 172。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Germantown

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Germantown

Germantown(Germantown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 10,688。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gibsonia

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Gibsonia

Gibsonia(Gibsonia)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,733。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

吉尔伯特斯维尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 吉尔伯特斯维尔

吉尔伯特斯维尔(Gilbertsville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,832。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Franklin Park

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Franklin Park

Franklin Park(Franklin Park)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 14,415。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gastonville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Gastonville

Gastonville(Gastonville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,818。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Geneva

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Geneva

Geneva(Geneva)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 109。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Georgetown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Georgetown

Georgetown(Georgetown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,640。

# Đơn vị hành chính