Đơn vị hành chính · Page 304

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Wellsville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Wellsville

Wellsville(Wellsville)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 4,533。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wellsville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Wellsville

Wellsville(Wellsville)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 4,753。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wesley Hills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Wesley Hills

Wesley Hills(Wesley Hills)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 5,935。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Albany

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · West Albany

West Albany(West Albany)是美国纽约州下辖的城市,人口约 93,794。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

西巴比伦

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 西巴比伦

西巴比伦(West Babylon)是美国纽约州下辖的城市,人口约 43,213。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

海滨湾

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · 海滨湾

海滨湾(West Bay Shore)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 4,648。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Carthage

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · West Carthage

West Carthage(West Carthage)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,065。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Water Mill

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Water Mill

Water Mill(Water Mill)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,559。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Waterford

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Waterford

Waterford(Waterford)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,037。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wawarsing

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Wawarsing

Wawarsing(Wawarsing)是美国纽约州下辖的城市,人口约 12,925。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Websters Crossing

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Websters Crossing

Websters Crossing(Websters Crossing)是美国纽约州下辖的村,人口约 69。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Weedsport

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Weedsport

Weedsport(Weedsport)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,761。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Washington Heights

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Washington Heights

Washington Heights(Washington Heights)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,689。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Waterloo

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Waterloo

Waterloo(Waterloo)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 5,036。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Watertown

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Watertown

Watertown(Watertown)是美国纽约州下辖的城市,人口约 26,780。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Watkins Glen

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Watkins Glen

Watkins Glen(Watkins Glen)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,859。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Waverly

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Waverly

Waverly(Waverly)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 4,264。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wadsworth

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Wadsworth

Wadsworth(Wadsworth)是美国纽约州下辖的村,人口约 190。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wampsville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Wampsville

Wampsville(Wampsville)是美国纽约州下辖的村,人口约 546。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wappingers Falls

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Wappingers Falls

Wappingers Falls(Wappingers Falls)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 5,552。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Warsaw

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Warsaw

Warsaw(Warsaw)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,376。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Warwick

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Warwick

Warwick(Warwick)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 6,823。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Washington Heights

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Washington Heights

Washington Heights(Washington Heights)是美国纽约州下辖的城市,人口约 152,613。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Washington Mills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Washington Mills

Washington Mills(Washington Mills)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,183。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沃尔基尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · 沃尔基尔

沃尔基尔(Wallkill)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,288。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wanakah

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Wanakah

Wanakah(Wanakah)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,199。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wantagh

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Wantagh

Wantagh(Wantagh)是美国纽约州下辖的城市,人口约 18,871。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Warrensburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Warrensburg

Warrensburg(Warrensburg)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,103。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Voorheesville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Voorheesville

Voorheesville(Voorheesville)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,832。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Walden

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Walden

Walden(Walden)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 6,839。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Walker Valley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Walker Valley

Walker Valley(Walker Valley)是美国纽约州下辖的村,人口约 853。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Walton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Walton

Walton(Walton)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,930。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Walton Park

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Walton Park

Walton Park(Walton Park)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,669。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Viola

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Viola

Viola(Viola)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 6,868。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Volney

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Volney

Volney(Volney)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 5,801。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Waddington

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Waddington

Waddington(Waddington)是美国纽约州下辖的村,人口约 968。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wading River

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Wading River

Wading River(Wading River)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 7,719。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wainscott

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Wainscott

Wainscott(Wainscott)是美国纽约州下辖的村,人口约 650。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wakefield

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Wakefield

Wakefield(Wakefield)是美国纽约州下辖的城市,人口约 52,201。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Valhalla

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Valhalla

Valhalla(Valhalla)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,162。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Verplanck

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Verplanck

Verplanck(Verplanck)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,729。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Victor

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Victor

Victor(Victor)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,759。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Village Green

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Village Green

Village Green(Village Green)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,891。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Village of the Branch

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Village of the Branch

Village of the Branch(Village of the Branch)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,811。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Vernon

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Vernon

Vernon(Vernon)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,157。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Verona

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Verona

Verona(Verona)是美国纽约州下辖的村,人口约 852。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Vestal

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Vestal

Vestal(Vestal)是美国纽约州下辖的城市,人口约 28,043。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Victory Mills

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Victory Mills

Victory Mills(Victory Mills)是美国纽约州下辖的村,人口约 621。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Unionville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Unionville

Unionville(Unionville)是美国纽约州下辖的村,人口约 593。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Upper Nyack

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Upper Nyack

Upper Nyack(Upper Nyack)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,176。

# Đơn vị hành chính