Đơn vị hành chính · Page 305

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Valatie

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Valatie

Valatie(Valatie)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,911。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Valley Cottage

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Valley Cottage

Valley Cottage(Valley Cottage)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 9,107。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Valley Falls

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Valley Falls

Valley Falls(Valley Falls)是美国纽约州下辖的村,人口约 458。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Valley Stream

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Valley Stream

Valley Stream(Valley Stream)是美国纽约州下辖的城市,人口约 37,962。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Van Etten

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Van Etten

Van Etten(Van Etten)是美国纽约州下辖的村,人口约 519。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Van Nest

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Van Nest

Van Nest(Van Nest)是美国纽约州下辖的城市,人口约 23,700。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

University Gardens

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · University Gardens

University Gardens(University Gardens)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 4,226。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

University Heights

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · University Heights

University Heights(University Heights)是美国纽约州下辖的城市,人口约 27,935。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Upper Brookville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Upper Brookville

Upper Brookville(Upper Brookville)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,753。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

上西城

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 上西城

上西城(Upper West Side)是美国纽约州下辖的城市,人口约 226,989。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

由提卡

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 由提卡

由提卡(Utica)是美国纽约州下辖的城市,人口约 61,100。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Vails Gate

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Vails Gate

Vails Gate(Vails Gate)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,369。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tuckahoe

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Tuckahoe

Tuckahoe(Tuckahoe)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,373。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tupper Lake

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Tupper Lake

Tupper Lake(Tupper Lake)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,577。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tuscarora

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Tuscarora

Tuscarora(Tuscarora)是美国纽约州下辖的村,人口约 74。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tuxedo Park

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Tuxedo Park

Tuxedo Park(Tuxedo Park)是美国纽约州下辖的村,人口约 623。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Unadilla

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Unadilla

Unadilla(Unadilla)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,088。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Union Springs

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Union Springs

Union Springs(Union Springs)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,175。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

尤宁戴尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 尤宁戴尔

尤宁戴尔(Uniondale)是美国纽约州下辖的城市,人口约 24,759。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Unionport

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Unionport

Unionport(Unionport)是美国纽约州下辖的城市,人口约 23,895。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tillson

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Tillson

Tillson(Tillson)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,586。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tivoli

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Tivoli

Tivoli(Tivoli)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,099。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tonawanda

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Tonawanda

Tonawanda(Tonawanda)是美国纽约州下辖的城市,人口约 14,907。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tribeca

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Tribeca

Tribeca(Tribeca)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 7,811。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

特洛伊

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 特洛伊

特洛伊(Troy)是美国纽约州下辖的城市,人口约 49,906。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tuckahoe

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Tuckahoe

Tuckahoe(Tuckahoe)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 6,643。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tully

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Tully

Tully(Tully)是美国纽约州下辖的村,人口约 870。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Titusville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Titusville

Titusville(Titusville)是美国纽约州下辖的村,人口约 811。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

汤普金斯村

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · 汤普金斯村

汤普金斯村(Tompkinsville)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 8,343。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Town Line

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Town Line

Town Line(Town Line)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,367。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tremont

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Tremont

Tremont(Tremont)是美国纽约州下辖的城市,人口约 22,870。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tribes Hill

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Tribes Hill

Tribes Hill(Tribes Hill)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,003。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Trumansburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Trumansburg

Trumansburg(Trumansburg)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,828。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Thiells

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Thiells

Thiells(Thiells)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 5,032。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Thomaston

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Thomaston

Thomaston(Thomaston)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,639。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Thornwood

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Thornwood

Thornwood(Thornwood)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,759。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Three Mile Bay

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Three Mile Bay

Three Mile Bay(Three Mile Bay)是美国纽约州下辖的村,人口约 227。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Throgs Neck

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Throgs Neck

Throgs Neck(Throgs Neck)是美国纽约州下辖的城市,人口约 33,683。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ticonderoga

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Ticonderoga

Ticonderoga(Ticonderoga)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,382。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Suffern

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Suffern

Suffern(Suffern)是美国纽约州下辖的城市,人口约 11,001。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sylvan Beach

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Sylvan Beach

Sylvan Beach(Sylvan Beach)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,059。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Terrace Heights

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Terrace Heights

Terrace Heights(Terrace Heights)是美国纽约州下辖的城市,人口约 15,421。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Terryville

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Terryville

Terryville(Terryville)是美国纽约州下辖的城市,人口约 11,849。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Theresa

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Theresa

Theresa(Theresa)是美国纽约州下辖的村,人口约 843。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Steinway

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Steinway

Steinway(Steinway)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,648。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

史特莱克斯维尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · 史特莱克斯维尔

史特莱克斯维尔(Strykersville)是美国纽约州下辖的村,人口约 647。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Syosset

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Syosset

Syosset(Syosset)是美国纽约州下辖的城市,人口约 18,829。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tannersville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Tannersville

Tannersville(Tannersville)是美国纽约州下辖的村,人口约 512。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

塔潘

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · 塔潘

塔潘(Tappan)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 6,613。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stewart Manor

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Stewart Manor

Stewart Manor(Stewart Manor)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,914。

# Đơn vị hành chính