Đơn vị hành chính · Page 323

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Durham

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Durham

Durham(Durham)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,670。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Durhamville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Durhamville

Durhamville(Durhamville)是美国纽约州下辖的村,人口约 584。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dyker Heights

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Dyker Heights

Dyker Heights(Dyker Heights)是美国纽约州下辖的城市,人口约 34,399。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dolgeville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Dolgeville

Dolgeville(Dolgeville)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,132。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dover Plains

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Dover Plains

Dover Plains(Dover Plains)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,323。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Duanesburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Duanesburg

Duanesburg(Duanesburg)是美国纽约州下辖的村,人口约 391。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Delhi

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Delhi

Delhi(Delhi)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,157。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Depew

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Depew

Depew(Depew)是美国纽约州下辖的城市,人口约 15,146。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

狄克斯山

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 狄克斯山

狄克斯山(Dix Hills)是美国纽约州下辖的城市,人口约 26,892。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dobbs Ferry

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Dobbs Ferry

Dobbs Ferry(Dobbs Ferry)是美国纽约州下辖的城市,人口约 11,131。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dongan Hills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Dongan Hills

Dongan Hills(Dongan Hills)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 9,529。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Douglaston

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Douglaston

Douglaston(Douglaston)是美国纽约州下辖的城市,人口约 14,762。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Downsville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Downsville

Downsville(Downsville)是美国纽约州下辖的村,人口约 617。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dryden

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Dryden

Dryden(Dryden)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,094。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Delanson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Delanson

Delanson(Delanson)是美国纽约州下辖的村,人口约 379。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Delmar

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Delmar

Delmar(Delmar)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 8,195。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Deposit

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Deposit

Deposit(Deposit)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,598。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dering Harbor

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Dering Harbor

Dering Harbor(Dering Harbor)是美国纽约州下辖的村,人口约 11。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dexter

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Dexter

Dexter(Dexter)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,086。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Davenport Center

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Davenport Center

Davenport Center(Davenport Center)是美国纽约州下辖的村,人口约 349。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

De Kalb Junction

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · De Kalb Junction

De Kalb Junction(De Kalb Junction)是美国纽约州下辖的村,人口约 519。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Delevan

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Delevan

Delevan(Delevan)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,058。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Depauville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Depauville

Depauville(Depauville)是美国纽约州下辖的村,人口约 577。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡乔格

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · 卡乔格

卡乔格(Cutchogue)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,349。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dalton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Dalton

Dalton(Dalton)是美国纽约州下辖的村,人口约 362。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Davis Park

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Davis Park

Davis Park(Davis Park)是美国纽约州下辖的村,人口约 717。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Deansboro

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Deansboro

Deansboro(Deansboro)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,500。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

迪尔帕克

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 迪尔帕克

迪尔帕克(Deer Park)是美国纽约州下辖的城市,人口约 27,745。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Deferiet

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Deferiet

Deferiet(Deferiet)是美国纽约州下辖的村,人口约 292。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

DeRuyter

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · DeRuyter

DeRuyter(DeRuyter)是美国纽约州下辖的村,人口约 535。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Crown Heights

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Crown Heights

Crown Heights(Crown Heights)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,840。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cumberland Head

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Cumberland Head

Cumberland Head(Cumberland Head)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,627。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cuylerville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Cuylerville

Cuylerville(Cuylerville)是美国纽约州下辖的村,人口约 297。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dannemora

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Dannemora

Dannemora(Dannemora)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,629。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dansville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Dansville

Dansville(Dansville)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 4,550。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Croton-on-Hudson

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Croton-on-Hudson

Croton-on-Hudson(Croton-on-Hudson)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 8,269。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Crugers

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Crugers

Crugers(Crugers)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,534。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Crystal Beach

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Crystal Beach

Crystal Beach(Crystal Beach)是美国纽约州下辖的村,人口约 644。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cuba

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Cuba

Cuba(Cuba)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,529。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cumminsville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Cumminsville

Cumminsville(Cumminsville)是美国纽约州下辖的村,人口约 183。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cypress Hills

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Cypress Hills

Cypress Hills(Cypress Hills)是美国纽约州下辖的城市,人口约 54,944。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Coxsackie

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Coxsackie

Coxsackie(Coxsackie)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,701。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克拉格斯莫尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · 克拉格斯莫尔

克拉格斯莫尔(Cragsmoor)是美国纽约州下辖的村,人口约 449。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cranberry Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Cranberry Lake

Cranberry Lake(Cranberry Lake)是美国纽约州下辖的村,人口约 200。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Croghan

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Croghan

Croghan(Croghan)是美国纽约州下辖的村,人口约 610。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Crompond

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Crompond

Crompond(Crompond)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,292。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Crown Point

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Crown Point

Crown Point(Crown Point)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,903。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Copiague

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Copiague

Copiague(Copiague)是美国纽约州下辖的城市,人口约 22,993。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cornwall

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Cornwall

Cornwall(Cornwall)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,966。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Corona

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Corona

Corona(Corona)是美国纽约州下辖的城市,人口约 109,698。

# Đơn vị hành chính