Đơn vị hành chính · Page 324

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Cortland

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Cortland

Cortland(Cortland)是美国纽约州下辖的城市,人口约 18,907。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Country Knolls

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Country Knolls

Country Knolls(Country Knolls)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,224。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cove Neck

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Cove Neck

Cove Neck(Cove Neck)是美国纽约州下辖的村,人口约 300。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Conklin

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Conklin

Conklin(Conklin)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 5,008。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Copenhagen

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Copenhagen

Copenhagen(Copenhagen)是美国纽约州下辖的村,人口约 800。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Coram

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Coram

Coram(Coram)是美国纽约州下辖的城市,人口约 39,113。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Corfu

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Corfu

Corfu(Corfu)是美国纽约州下辖的村,人口约 695。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Corinth

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Corinth

Corinth(Corinth)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,516。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

科宁

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 科宁

科宁(Corning)是美国纽约州下辖的城市,人口约 10,897。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Constableville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Constableville

Constableville(Constableville)是美国纽约州下辖的村,人口约 240。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Constantia

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Constantia

Constantia(Constantia)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,182。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Coopers Plains

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Coopers Plains

Coopers Plains(Coopers Plains)是美国纽约州下辖的村,人口约 598。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cooperstown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Cooperstown

Cooperstown(Cooperstown)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,792。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Copake Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Copake Lake

Copake Lake(Copake Lake)是美国纽约州下辖的村,人口约 823。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cold Spring

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Cold Spring

Cold Spring(Cold Spring)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,964。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

冷泉港

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · 冷泉港

冷泉港(Cold Spring Harbor)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 5,070。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

学院角

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 学院角

学院角(College Point)是美国纽约州下辖的城市,人口约 27,307。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Colonie

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Colonie

Colonie(Colonie)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 7,906。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Colton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Colton

Colton(Colton)是美国纽约州下辖的村,人口约 345。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Columbus

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Columbus

Columbus(Columbus)是美国纽约州下辖的村,人口约 947。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Commack

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Commack

Commack(Commack)是美国纽约州下辖的城市,人口约 36,124。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Concord

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Concord

Concord(Concord)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 8,857。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

康尼岛

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 康尼岛

康尼岛(Coney Island)是美国纽约州下辖的城市,人口约 60,000。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Congers

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Congers

Congers(Congers)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 8,363。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clarkson

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Clarkson

Clarkson(Clarkson)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 4,358。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clymer

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Clymer

Clymer(Clymer)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,698。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cobleskill

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Cobleskill

Cobleskill(Cobleskill)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 4,566。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cohocton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Cohocton

Cohocton(Cohocton)是美国纽约州下辖的村,人口约 817。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cold Brook

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Cold Brook

Cold Brook(Cold Brook)是美国纽约州下辖的村,人口约 322。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

曼哈顿华埠

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 曼哈顿华埠

曼哈顿华埠(Chinatown)是美国纽约州下辖的城市,人口约 90,000。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clark Mills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Clark Mills

Clark Mills(Clark Mills)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,905。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clayton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Clayton

Clayton(Clayton)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,956。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clifton Springs

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Clifton Springs

Clifton Springs(Clifton Springs)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,092。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clinton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Clinton

Clinton(Clinton)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,891。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clinton Corners

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Clinton Corners

Clinton Corners(Clinton Corners)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,168。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clintondale

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Clintondale

Clintondale(Clintondale)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,452。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clayville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Clayville

Clayville(Clayville)是美国纽约州下辖的村,人口约 341。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cleveland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Cleveland

Cleveland(Cleveland)是美国纽约州下辖的村,人口约 738。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克利夫顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · 克利夫顿

克利夫顿(Clifton)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 9,519。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clifton Park

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Clifton Park

Clifton Park(Clifton Park)是美国纽约州下辖的城市,人口约 36,705。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chestertown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Chestertown

Chestertown(Chestertown)是美国纽约州下辖的村,人口约 677。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Churchville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Churchville

Churchville(Churchville)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,032。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cincinnatus

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Cincinnatus

Cincinnatus(Cincinnatus)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,056。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克拉伦斯镇

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · 克拉伦斯镇

克拉伦斯镇(Clarence)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,646。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克拉伦斯中心

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · 克拉伦斯中心

克拉伦斯中心(Clarence Center)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,257。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clay

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Clay

Clay(Clay)是美国纽约州下辖的城市,人口约 58,206。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chautauqua

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Chautauqua

Chautauqua(Chautauqua)是美国纽约州下辖的村,人口约 191。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cherry Valley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Cherry Valley

Cherry Valley(Cherry Valley)是美国纽约州下辖的村,人口约 503。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chittenango

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Chittenango

Chittenango(Chittenango)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 4,891。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cicero

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Cicero

Cicero(Cicero)是美国纽约州下辖的城市,人口约 31,632。

# Đơn vị hành chính