Đơn vị hành chính · Page 331

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Ross Corner

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新泽西州 · Ross Corner

Ross Corner(Ross Corner)是美国新泽西州下辖的村,人口约 13。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rossmoor

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Rossmoor

Rossmoor(Rossmoor)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 2,666。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sayreville

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Sayreville

Sayreville(Sayreville)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 44,920。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Scotch Plains

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Scotch Plains

Scotch Plains(Scotch Plains)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 23,584。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sewaren

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Sewaren

Sewaren(Sewaren)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 2,756。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Roosevelt

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新泽西州 · Roosevelt

Roosevelt(Roosevelt)是美国新泽西州下辖的村,人口约 871。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Roselle

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Roselle

Roselle(Roselle)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 21,670。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rumson

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Rumson

Rumson(Rumson)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 6,926。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rutherford

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Rutherford

Rutherford(Rutherford)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 18,690。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saddle Brook

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Saddle Brook

Saddle Brook(Saddle Brook)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 13,130。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saddle River

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Saddle River

Saddle River(Saddle River)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 3,255。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rockaway

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Rockaway

Rockaway(Rockaway)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 6,494。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rockleigh

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新泽西州 · Rockleigh

Rockleigh(Rockleigh)是美国新泽西州下辖的村,人口约 533。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rocky Hill

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新泽西州 · Rocky Hill

Rocky Hill(Rocky Hill)是美国新泽西州下辖的村,人口约 690。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Roebling

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Roebling

Roebling(Roebling)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 3,715。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Roseland

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Roseland

Roseland(Roseland)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 5,876。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Roselle Park

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Roselle Park

Roselle Park(Roselle Park)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 13,670。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Riverdale

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Riverdale

Riverdale(Riverdale)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 4,273。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Riverton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Riverton

Riverton(Riverton)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 2,748。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Robbinsville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Robbinsville

Robbinsville(Robbinsville)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 3,041。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Robertsville

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Robertsville

Robertsville(Robertsville)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 11,297。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rochelle Park

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Rochelle Park

Rochelle Park(Rochelle Park)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 5,518。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Prospect Park

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Prospect Park

Prospect Park(Prospect Park)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 5,794。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ramtown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Ramtown

Ramtown(Ramtown)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 6,242。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ridgefield

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Ridgefield

Ridgefield(Ridgefield)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 11,373。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ridgewood

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Ridgewood

Ridgewood(Ridgewood)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 25,621。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ringwood

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Ringwood

Ringwood(Ringwood)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 12,448。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

River Edge

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · River Edge

River Edge(River Edge)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 11,668。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

River Vale

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · River Vale

River Vale(River Vale)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 9,497。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Port Reading

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Port Reading

Port Reading(Port Reading)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 3,728。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Princeton Meadows

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Princeton Meadows

Princeton Meadows(Princeton Meadows)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 13,834。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Prospect Park

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Prospect Park

Prospect Park(Prospect Park)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 5,953。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rahway

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Rahway

Rahway(Rahway)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 29,508。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ramsey

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Ramsey

Ramsey(Ramsey)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 15,102。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

拉里坦

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · 拉里坦

拉里坦(Raritan)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 8,031。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Red Bank

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Red Bank

Red Bank(Red Bank)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 12,204。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Plainsboro Center

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Plainsboro Center

Plainsboro Center(Plainsboro Center)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 2,712。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Port Monmouth

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Port Monmouth

Port Monmouth(Port Monmouth)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 3,818。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Port Murray

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新泽西州 · Port Murray

Port Murray(Port Murray)是美国新泽西州下辖的村,人口约 129。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

普林斯顿

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · 普林斯顿

普林斯顿(Princeton)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 29,603。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

普林斯顿枢纽

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · 普林斯顿枢纽

普林斯顿枢纽(Princeton Junction)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 2,465。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Piscataway

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Piscataway

Piscataway(Piscataway)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 56,044。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Plainfield

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Plainfield

Plainfield(Plainfield)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 51,217。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pleasant Plains

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新泽西州 · Pleasant Plains

Pleasant Plains(Pleasant Plains)是美国新泽西州下辖的村,人口约 922。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Point Pleasant

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Point Pleasant

Point Pleasant(Point Pleasant)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 18,523。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Point Pleasant Beach

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Point Pleasant Beach

Point Pleasant Beach(Point Pleasant Beach)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 4,552。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pompton Lakes

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Pompton Lakes

Pompton Lakes(Pompton Lakes)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 11,202。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Port Colden

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新泽西州 · Port Colden

Port Colden(Port Colden)是美国新泽西州下辖的村,人口约 122。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ocean Grove

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Ocean Grove

Ocean Grove(Ocean Grove)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 3,342。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Orange

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Orange

Orange(Orange)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 34,457。

# Đơn vị hành chính