Đơn vị hành chính · Page 332

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Palisades Park

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Palisades Park

Palisades Park(Palisades Park)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 20,743。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Paramus

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Paramus

Paramus(Paramus)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 26,974。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Park Ridge

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Park Ridge

Park Ridge(Park Ridge)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 8,919。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Peapack

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Peapack

Peapack(Peapack)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 2,086。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pennington

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Pennington

Pennington(Pennington)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 2,598。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Perth Amboy

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Perth Amboy

Perth Amboy(Perth Amboy)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 52,682。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Phillipsburg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Phillipsburg

Phillipsburg(Phillipsburg)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 14,515。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oxford

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Oxford

Oxford(Oxford)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 1,090。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Palmyra

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Palmyra

Palmyra(Palmyra)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 7,314。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Parsippany

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Parsippany

Parsippany(Parsippany)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 51,144。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴赛克

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · 巴赛克

巴赛克(Passaic)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 71,085。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oakhurst

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Oakhurst

Oakhurst(Oakhurst)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 3,995。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oakland

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Oakland

Oakland(Oakland)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 13,165。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oceanport

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Oceanport

Oceanport(Oceanport)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 5,739。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ogdensburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Ogdensburg

Ogdensburg(Ogdensburg)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 2,286。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Old Bridge

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Old Bridge

Old Bridge(Old Bridge)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 23,753。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Old Tappan

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Old Tappan

Old Tappan(Old Tappan)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 6,016。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oradell

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Oradell

Oradell(Oradell)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 8,218。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Village

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新泽西州 · New Village

New Village(New Village)是美国新泽西州下辖的村,人口约 421。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

牛顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · 牛顿

牛顿(Newton)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 7,979。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Arlington

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · North Arlington

North Arlington(North Arlington)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 15,904。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Haledon

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · North Haledon

North Haledon(North Haledon)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 8,548。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Plainfield

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · North Plainfield

North Plainfield(North Plainfield)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 22,140。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Northfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Northfield

Northfield(Northfield)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 8,070。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Northvale

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Northvale

Northvale(Northvale)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 4,859。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Norwood

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Norwood

Norwood(Norwood)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 5,869。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nutley

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Nutley

Nutley(Nutley)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 27,572。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Navesink

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Navesink

Navesink(Navesink)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 2,020。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Milford

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · New Milford

New Milford(New Milford)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 16,801。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

北伯根

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · 北伯根

北伯根(North Bergen)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 63,484。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Caldwell

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · North Caldwell

North Caldwell(North Caldwell)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 6,661。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Middletown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · North Middletown

North Middletown(North Middletown)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 3,295。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莫里斯敦

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · 莫里斯敦

莫里斯敦(Morristown)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 18,594。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Neptune City

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Neptune City

Neptune City(Neptune City)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 4,803。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

内特孔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · 内特孔

内特孔(Netcong)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 3,253。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

新布朗斯维克

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · 新布朗斯维克

新布朗斯维克(New Brunswick)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 57,035。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Egypt

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · New Egypt

New Egypt(New Egypt)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 2,512。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Providence

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · New Providence

New Providence(New Providence)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 12,469。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Monmouth Beach

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Monmouth Beach

Monmouth Beach(Monmouth Beach)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 3,239。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蒙茅斯路口

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · 蒙茅斯路口

蒙茅斯路口(Monmouth Junction)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 2,887。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Morris Plains

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Morris Plains

Morris Plains(Morris Plains)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 5,532。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Arlington

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Mount Arlington

Mount Arlington(Mount Arlington)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 5,300。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Hermon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新泽西州 · Mount Hermon

Mount Hermon(Mount Hermon)是美国新泽西州下辖的村,人口约 141。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mountain Lakes

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Mountain Lakes

Mountain Lakes(Mountain Lakes)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 4,288。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mountainside

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Mountainside

Mountainside(Mountainside)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 6,885。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Milford

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Milford

Milford(Milford)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 1,204。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Montclair

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Montclair

Montclair(Montclair)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 39,701。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Montvale

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Montvale

Montvale(Montvale)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 8,442。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Moonachie

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Moonachie

Moonachie(Moonachie)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 2,788。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

摩根维尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · 摩根维尔

摩根维尔(Morganville)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 5,040。

# Đơn vị hành chính