Đơn vị hành chính · Page 342

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Andover

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Andover

Andover(Andover)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 2,246。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Auburn

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Auburn

Auburn(Auburn)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 5,089。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Barrington

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Barrington

Barrington(Barrington)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 8,417。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bedford

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新罕布什尔州 · Bedford

Bedford(Bedford)是美国新罕布什尔州下辖的城市,人口约 21,188。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Belmont

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Belmont

Belmont(Belmont)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,301。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bennington

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Bennington

Bennington(Bennington)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 381。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Benton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Benton

Benton(Benton)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 334。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

柏林

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · 柏林

柏林(Berlin)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 9,367。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伯利恒

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · 伯利恒

伯利恒(Bethlehem)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 972。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Blodgett Landing

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Blodgett Landing

Blodgett Landing(Blodgett Landing)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 101。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Boscawen

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Boscawen

Boscawen(Boscawen)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 3,911。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wisner

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Wisner

Wisner(Wisner)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,184。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Alstead

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Alstead

Alstead(Alstead)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 2,071。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Alton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Alton

Alton(Alton)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 501。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Antrim

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Antrim

Antrim(Antrim)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,397。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Atkinson

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Atkinson

Atkinson(Atkinson)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 6,782。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bath

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Bath

Bath(Bath)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 951。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wymore

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Wymore

Wymore(Wymore)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,414。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

约克

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · 约克

约克(York)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 7,864。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Yutan

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Yutan

Yutan(Yutan)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,212。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Acworth

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Acworth

Acworth(Acworth)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 890。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Albany

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Albany

Albany(Albany)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 697。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Alexandria

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Alexandria

Alexandria(Alexandria)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,415。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Amherst

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Amherst

Amherst(Amherst)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 613。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Point

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · West Point

West Point(West Point)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 3,368。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Westerville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Westerville

Westerville(Westerville)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 39。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wilcox

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Wilcox

Wilcox(Wilcox)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 358。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Winnebago

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Winnebago

Winnebago(Winnebago)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 787。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Winnetoon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Winnetoon

Winnetoon(Winnetoon)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 66。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wolbach

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Wolbach

Wolbach(Wolbach)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 262。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wood River

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Wood River

Wood River(Wood River)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,367。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wynot

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Wynot

Wynot(Wynot)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 170。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Yankee Hill

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Yankee Hill

Yankee Hill(Yankee Hill)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 292。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Western

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Western

Western(Western)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 235。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Weston

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Weston

Weston(Weston)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 326。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wilber

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Wilber

Wilber(Wilber)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,870。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Winside

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Winside

Winside(Winside)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 409。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Winslow

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Winslow

Winslow(Winslow)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 106。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Washington

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Washington

Washington(Washington)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 147。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Waterbury

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Waterbury

Waterbury(Waterbury)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 70。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Waterloo

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Waterloo

Waterloo(Waterloo)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,044。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wausa

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Wausa

Wausa(Wausa)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 607。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

韦弗利

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · 韦弗利

韦弗利(Waverly)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 3,739。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

韦恩

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · 韦恩

韦恩(Wayne)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 5,569。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

泣泪村

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · 泣泪村

泣泪村(Weeping Water)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,057。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Valley

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Valley

Valley(Valley)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 2,117。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Venice

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Venice

Venice(Venice)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 75。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Verdigre

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Verdigre

Verdigre(Verdigre)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 552。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Verdon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Verdon

Verdon(Verdon)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 167。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Virginia

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Virginia

Virginia(Virginia)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 59。

# Đơn vị hành chính