Đơn vị hành chính · Page 343

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Waco

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Waco

Waco(Waco)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 244。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wahoo

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Wahoo

Wahoo(Wahoo)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 4,511。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wakefield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Wakefield

Wakefield(Wakefield)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,403。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Walthill

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Walthill

Walthill(Walthill)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 777。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Walton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Walton

Walton(Walton)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 306。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wann

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Wann

Wann(Wann)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 86。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Trumbull

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Trumbull

Trumbull(Trumbull)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 198。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ulysses

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Ulysses

Ulysses(Ulysses)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 165。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Unadilla

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Unadilla

Unadilla(Unadilla)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 318。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Union

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Union

Union(Union)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 232。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Upland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Upland

Upland(Upland)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 135。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Utica

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Utica

Utica(Utica)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 842。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Valparaiso

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Valparaiso

Valparaiso(Valparaiso)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 552。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Verdel

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Verdel

Verdel(Verdel)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 30。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tamora

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Tamora

Tamora(Tamora)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 58。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tekamah

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Tekamah

Tekamah(Tekamah)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,743。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Thayer

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Thayer

Thayer(Thayer)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 62。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Thurston

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Thurston

Thurston(Thurston)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 134。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蒂尔登

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · 蒂尔登

蒂尔登(Tilden)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 939。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tobias

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Tobias

Tobias(Tobias)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 106。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Uehling

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Uehling

Uehling(Uehling)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 228。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Strang

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Strang

Strang(Strang)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 28。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stuart

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Stuart

Stuart(Stuart)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 597。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sutton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Sutton

Sutton(Sutton)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,440。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Talmage

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Talmage

Talmage(Talmage)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 237。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tarnov

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Tarnov

Tarnov(Tarnov)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 46。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Taylor

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Taylor

Taylor(Taylor)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 177。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tecumseh

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Tecumseh

Tecumseh(Tecumseh)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,626。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Springfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Springfield

Springfield(Springfield)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,584。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stromsburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Stromsburg

Stromsburg(Stromsburg)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,132。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sumner

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Sumner

Sumner(Sumner)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 231。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Superior

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Superior

Superior(Superior)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,884。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Surprise

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Surprise

Surprise(Surprise)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 43。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Swanton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Swanton

Swanton(Swanton)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 94。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Table Rock

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Table Rock

Table Rock(Table Rock)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 255。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

南苏城

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 内布拉斯加州 · 南苏城

南苏城(South Sioux City)是美国内布拉斯加州下辖的城市,人口约 13,319。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Springview

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Springview

Springview(Springview)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 236。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Steele City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Steele City

Steele City(Steele City)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 59。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Steinauer

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Steinauer

Steinauer(Steinauer)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 71。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stella

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Stella

Stella(Stella)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 148。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sterling

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Sterling

Sterling(Sterling)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 460。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stockham

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Stockham

Stockham(Stockham)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 44。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shelton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Shelton

Shelton(Shelton)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,064。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Smithfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Smithfield

Smithfield(Smithfield)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 51。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

South Bend

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · South Bend

South Bend(South Bend)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 99。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Spalding

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Spalding

Spalding(Spalding)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 458。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Spencer

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Spencer

Spencer(Spencer)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 433。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stamford

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Stamford

Stamford(Stamford)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 185。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stanton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Stanton

Stanton(Stanton)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,519。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Staplehurst

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Staplehurst

Staplehurst(Staplehurst)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 242。

# Đơn vị hành chính