Đơn vị hành chính · Page 344

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Seward

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Seward

Seward(Seward)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 7,167。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shickley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Shickley

Shickley(Shickley)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 328。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sholes

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Sholes

Sholes(Sholes)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 20。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shubert

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Shubert

Shubert(Shubert)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 146。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Silver Creek

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Silver Creek

Silver Creek(Silver Creek)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 362。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Snyder

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Snyder

Snyder(Snyder)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 298。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Riverdale

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Riverdale

Riverdale(Riverdale)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 185。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Libory

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Saint Libory

Saint Libory(Saint Libory)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 264。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Salem

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Salem

Salem(Salem)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 109。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sargent

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Sargent

Sargent(Sargent)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 509。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saronville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Saronville

Saronville(Saronville)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 45。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Schuyler

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Schuyler

Schuyler(Schuyler)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 6,171。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Scotia

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Scotia

Scotia(Scotia)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 297。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Scribner

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Scribner

Scribner(Scribner)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 846。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rising City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Rising City

Rising City(Rising City)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 361。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rockville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Rockville

Rockville(Rockville)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 104。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rogers

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Rogers

Rogers(Rogers)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 94。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rosalie

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Rosalie

Rosalie(Rosalie)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 163。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Roseland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Roseland

Roseland(Roseland)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 254。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Royal

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Royal

Royal(Royal)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 60。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rulo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Rulo

Rulo(Rulo)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 165。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ruskin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Ruskin

Ruskin(Ruskin)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 119。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Helena

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Saint Helena

Saint Helena(Saint Helena)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 96。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Paul

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Saint Paul

Saint Paul(Saint Paul)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 2,290。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Raeville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Raeville

Raeville(Raeville)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 22。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Randolph

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Randolph

Randolph(Randolph)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 920。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Republican City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Republican City

Republican City(Republican City)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 154。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Richland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Richland

Richland(Richland)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 73。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Riverton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Riverton

Riverton(Riverton)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 84。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Roca

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Roca

Roca(Roca)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 266。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Prosser

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Prosser

Prosser(Prosser)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 71。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ragan

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Ragan

Ragan(Ragan)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 38。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ralston

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Ralston

Ralston(Ralston)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 5,994。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ravenna

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Ravenna

Ravenna(Ravenna)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,373。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Raymond

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Raymond

Raymond(Raymond)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 185。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Red Cloud

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Red Cloud

Red Cloud(Red Cloud)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 963。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Reynolds

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Reynolds

Reynolds(Reynolds)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 67。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Richfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Richfield

Richfield(Richfield)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 43。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pleasant Dale

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Pleasant Dale

Pleasant Dale(Pleasant Dale)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 210。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Plymouth

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Plymouth

Plymouth(Plymouth)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 387。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Polk

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Polk

Polk(Polk)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 304。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ponca

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Ponca

Ponca(Ponca)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 940。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Poole

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Poole

Poole(Poole)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 19。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Prague

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Prague

Prague(Prague)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 299。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Primrose

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Primrose

Primrose(Primrose)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 59。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Peru

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Peru

Peru(Peru)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 798。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pickrell

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Pickrell

Pickrell(Pickrell)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 196。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pierce

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Pierce

Pierce(Pierce)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,748。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pilger

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Pilger

Pilger(Pilger)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 351。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

普莱恩维尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · 普莱恩维尔

普莱恩维尔(Plainview)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,221。

# Đơn vị hành chính