Đơn vị hành chính · Page 347

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Jackson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Jackson

Jackson(Jackson)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 217。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Julian

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Julian

Julian(Julian)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 57。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Juniata

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Juniata

Juniata(Juniata)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 820。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡尼

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 内布拉斯加州 · 卡尼

卡尼(Kearney)是美国内布拉斯加州下辖的城市,人口约 33,021。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Goehner

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Goehner

Goehner(Goehner)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 156。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hooper

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Hooper

Hooper(Hooper)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 829。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Huntley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Huntley

Huntley(Huntley)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 44。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Inglewood

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Inglewood

Inglewood(Inglewood)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 322。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Inland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Inland

Inland(Inland)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 62。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Inman

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Inman

Inman(Inman)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 128。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ithaca

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Ithaca

Ithaca(Ithaca)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 151。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Henderson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Henderson

Henderson(Henderson)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 997。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

霍尔德里奇

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · 霍尔德里奇

霍尔德里奇(Holdrege)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 5,561。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Holmesville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Holmesville

Holmesville(Holmesville)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 51。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Holstein

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Holstein

Holstein(Holstein)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 230。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Homer

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Homer

Homer(Homer)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 541。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hordville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Hordville

Hordville(Hordville)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 144。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hoskins

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Hoskins

Hoskins(Hoskins)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 286。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hubbard

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Hubbard

Hubbard(Hubbard)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 235。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hubbell

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Hubbell

Hubbell(Hubbell)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 67。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

洪堡

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · 洪堡

洪堡(Humboldt)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 850。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gross

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Gross

Gross(Gross)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 2。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hazard

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Hazard

Hazard(Hazard)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 69。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Heartwell

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Heartwell

Heartwell(Heartwell)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 71。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hebron

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Hebron

Hebron(Hebron)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,543。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hendley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Hendley

Hendley(Hendley)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 24。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Herman

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Herman

Herman(Herman)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 265。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hickman

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Hickman

Hickman(Hickman)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 2,079。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hildreth

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Hildreth

Hildreth(Hildreth)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 346。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gresham

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Gresham

Gresham(Gresham)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 223。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hallam

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Hallam

Hallam(Hallam)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 229。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hardy

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Hardy

Hardy(Hardy)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 154。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hartington

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Hartington

Hartington(Hartington)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,506。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harvard

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Harvard

Harvard(Harvard)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 982。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

黑斯廷斯

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 内布拉斯加州 · 黑斯廷斯

黑斯廷斯(Hastings)是美国内布拉斯加州下辖的城市,人口约 24,924。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Funk

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Funk

Funk(Funk)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 194。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Guide Rock

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Guide Rock

Guide Rock(Guide Rock)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 209。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hadar

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Hadar

Hadar(Hadar)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 301。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hampton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Hampton

Hampton(Hampton)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 432。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harbine

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Harbine

Harbine(Harbine)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 47。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Garrison

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Garrison

Garrison(Garrison)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 52。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gilead

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Gilead

Gilead(Gilead)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 39。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Glenvil

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Glenvil

Glenvil(Glenvil)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 298。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grafton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Grafton

Grafton(Grafton)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 120。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格兰德艾兰

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 内布拉斯加州 · 格兰德艾兰

格兰德艾兰(Grand Island)是美国内布拉斯加州下辖的城市,人口约 51,440。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Greeley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Greeley

Greeley(Greeley)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 549。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Greenwood

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Greenwood

Greenwood(Greenwood)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 571。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gretna

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Gretna

Gretna(Gretna)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 5,046。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fontanelle

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Fontanelle

Fontanelle(Fontanelle)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 54。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Franklin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Franklin

Franklin(Franklin)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 920。

# Đơn vị hành chính