Đơn vị hành chính · Page 348

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Fullerton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Fullerton

Fullerton(Fullerton)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,266。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Garland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Garland

Garland(Garland)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 220。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Geneva

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Geneva

Geneva(Geneva)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 2,131。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

热那亚

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · 热那亚

热那亚(Genoa)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 958。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

内布拉斯加州

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · 内布拉斯加州

内布拉斯加州(Gibbon)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,879。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Giltner

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Giltner

Giltner(Giltner)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 344。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Farwell

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Farwell

Farwell(Farwell)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 121。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Firth

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Firth

Firth(Firth)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 586。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fordyce

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Fordyce

Fordyce(Fordyce)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 135。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fort Calhoun

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Fort Calhoun

Fort Calhoun(Fort Calhoun)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 917。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Foster

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Foster

Foster(Foster)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 50。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弗里蒙特

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 内布拉斯加州 · 弗里蒙特

弗里蒙特(Fremont)是美国内布拉斯加州下辖的城市,人口约 26,474。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弗伦德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · 弗伦德

弗伦德(Friend)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,013。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Elmwood

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Elmwood

Elmwood(Elmwood)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 639。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Emmet

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Emmet

Emmet(Emmet)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 47。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Endicott

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Endicott

Endicott(Endicott)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 128。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ericson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Ericson

Ericson(Ericson)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 87。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Exeter

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Exeter

Exeter(Exeter)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 538。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fairbury

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Fairbury

Fairbury(Fairbury)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 3,751。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fairfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Fairfield

Fairfield(Fairfield)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 373。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fairmont

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Fairmont

Fairmont(Fairmont)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 538。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Falls City

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Falls City

Falls City(Falls City)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 4,198。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Filley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Filley

Filley(Filley)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 130。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Eagle

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Eagle

Eagle(Eagle)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,047。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Eddyville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Eddyville

Eddyville(Eddyville)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 95。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Edgar

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Edgar

Edgar(Edgar)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 481。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Elba

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Elba

Elba(Elba)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 215。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Elgin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Elgin

Elgin(Elgin)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 632。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Elk Creek

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Elk Creek

Elk Creek(Elk Creek)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 97。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Elkhorn

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Elkhorn

Elkhorn(Elkhorn)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 8,251。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Elm Creek

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Elm Creek

Elm Creek(Elm Creek)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 958。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Elwood

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Elwood

Elwood(Elwood)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 682。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Elyria

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Elyria

Elyria(Elyria)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 50。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Emerson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Emerson

Emerson(Emerson)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 818。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Deweese

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Deweese

Deweese(Deweese)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 65。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dorchester

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Dorchester

Dorchester(Dorchester)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 576。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dunbar

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Dunbar

Dunbar(Dunbar)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 189。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Duncan

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Duncan

Duncan(Duncan)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 368。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dwight

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Dwight

Dwight(Dwight)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 197。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Edison

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Edison

Edison(Edison)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 131。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cushing

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Cushing

Cushing(Cushing)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 32。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Denton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Denton

Denton(Denton)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 201。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Deshler

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Deshler

Deshler(Deshler)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 750。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Diller

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Diller

Diller(Diller)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 259。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dixon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Dixon

Dixon(Dixon)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 84。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dodge

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Dodge

Dodge(Dodge)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 597。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Doniphan

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Doniphan

Doniphan(Doniphan)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 847。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Douglas

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Douglas

Douglas(Douglas)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 173。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Du Bois

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Du Bois

Du Bois(Du Bois)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 141。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cowles

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Cowles

Cowles(Cowles)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 28。

# Đơn vị hành chính