Đơn vị hành chính · Page 350

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Cairo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Cairo

Cairo(Cairo)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 807。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Berwyn

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Berwyn

Berwyn(Berwyn)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 82。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bradshaw

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Bradshaw

Bradshaw(Bradshaw)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 271。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bristow

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Bristow

Bristow(Bristow)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 63。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brock

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Brock

Brock(Brock)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 108。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Broken Bow

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Broken Bow

Broken Bow(Broken Bow)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 3,551。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brownville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Brownville

Brownville(Brownville)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 128。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bruning

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Bruning

Bruning(Bruning)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 276。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brunswick

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Brunswick

Brunswick(Brunswick)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 136。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Burchard

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Burchard

Burchard(Burchard)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 78。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bertrand

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Bertrand

Bertrand(Bertrand)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 738。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Blue Springs

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Blue Springs

Blue Springs(Blue Springs)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 322。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Boelus

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Boelus

Boelus(Boelus)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 208。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bow Valley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Bow Valley

Bow Valley(Bow Valley)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 116。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Boys Town

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Boys Town

Boys Town(Boys Town)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 410。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brainard

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Brainard

Brainard(Brainard)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 322。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brewster

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Brewster

Brewster(Brewster)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 18。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bee

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Bee

Bee(Bee)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 193。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

贝内特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · 贝内特

贝内特(Bennet)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 845。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bennington

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Bennington

Bennington(Bennington)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,669。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bladen

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Bladen

Bladen(Bladen)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 227。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bloomfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Bloomfield

Bloomfield(Bloomfield)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 977。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布卢希尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · 布卢希尔

布卢希尔(Blue Hill)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 889。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bartlett

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Bartlett

Bartlett(Bartlett)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 109。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Beatrice

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 内布拉斯加州 · Beatrice

Beatrice(Beatrice)是美国内布拉斯加州下辖的城市,人口约 12,388。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Beaver City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Beaver City

Beaver City(Beaver City)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 591。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Beaver Crossing

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Beaver Crossing

Beaver Crossing(Beaver Crossing)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 407。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Beemer

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Beemer

Beemer(Beemer)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 671。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Belden

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Belden

Belden(Belden)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 112。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Belgrade

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Belgrade

Belgrade(Belgrade)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 118。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bellwood

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Bellwood

Bellwood(Bellwood)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 411。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Belvidere

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Belvidere

Belvidere(Belvidere)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 47。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Benedict

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Benedict

Benedict(Benedict)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 234。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ayr

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Ayr

Ayr(Ayr)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 94。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bancroft

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Bancroft

Bancroft(Bancroft)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 480。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Barada

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Barada

Barada(Barada)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 23。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Barneston

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Barneston

Barneston(Barneston)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 114。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bassett

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Bassett

Bassett(Bassett)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 557。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Battle Creek

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Battle Creek

Battle Creek(Battle Creek)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,193。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bazile Mills

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Bazile Mills

Bazile Mills(Bazile Mills)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 28。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ansley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Ansley

Ansley(Ansley)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 426。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Archer

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Archer

Archer(Archer)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 81。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Arlington

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Arlington

Arlington(Arlington)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,246。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Aten

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Aten

Aten(Aten)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 112。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Atlanta

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Atlanta

Atlanta(Atlanta)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 131。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Aurora

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Aurora

Aurora(Aurora)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 4,496。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Avoca

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Avoca

Avoca(Avoca)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 241。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Axtell

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Axtell

Axtell(Axtell)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 736。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伍德沃思

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 伍德沃思

伍德沃思(Woodworth)是美国北达科他州下辖的村,人口约 49。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Alma

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Alma

Alma(Alma)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,146。

# Đơn vị hành chính