Đơn vị hành chính · Page 349

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Creston

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Creston

Creston(Creston)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 203。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dawson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Dawson

Dawson(Dawson)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 142。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Daykin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Daykin

Daykin(Daykin)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 162。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

De Witt

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · De Witt

De Witt(De Witt)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 504。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Decatur

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Decatur

Decatur(Decatur)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 468。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Crete

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Crete

Crete(Crete)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 7,037。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Crofton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Crofton

Crofton(Crofton)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 691。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dakota City

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Dakota City

Dakota City(Dakota City)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,906。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dannebrog

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Dannebrog

Dannebrog(Dannebrog)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 302。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Davenport

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Davenport

Davenport(Davenport)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 291。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Davey

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Davey

Davey(Davey)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 154。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

David City

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · David City

David City(David City)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 2,836。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clay Center

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Clay Center

Clay Center(Clay Center)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 730。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Colon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Colon

Colon(Colon)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 109。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cook

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Cook

Cook(Cook)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 316。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cornlea

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Cornlea

Cornlea(Cornlea)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 36。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cortland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Cortland

Cortland(Cortland)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 475。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cotesfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Cotesfield

Cotesfield(Cotesfield)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 45。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

科扎德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · 科扎德

科扎德(Cozad)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 3,863。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Crab Orchard

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Crab Orchard

Crab Orchard(Crab Orchard)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 37。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Craig

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Craig

Craig(Craig)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 191。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Creighton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Creighton

Creighton(Creighton)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,120。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clatonia

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Clatonia

Clatonia(Clatonia)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 227。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clearwater

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Clearwater

Clearwater(Clearwater)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 404。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Coleridge

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Coleridge

Coleridge(Coleridge)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 454。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Columbus

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 内布拉斯加州 · Columbus

Columbus(Columbus)是美国内布拉斯加州下辖的城市,人口约 22,797。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Concord

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Concord

Concord(Concord)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 160。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cordova

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Cordova

Cordova(Cordova)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 137。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Campbell

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Campbell

Campbell(Campbell)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 306。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Carroll

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Carroll

Carroll(Carroll)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 222。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cedar Creek

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Cedar Creek

Cedar Creek(Cedar Creek)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 397。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ceresco

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Ceresco

Ceresco(Ceresco)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 897。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chalco

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 内布拉斯加州 · Chalco

Chalco(Chalco)是美国内布拉斯加州下辖的城市,人口约 10,994。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chambers

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Chambers

Chambers(Chambers)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 265。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chapman

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Chapman

Chapman(Chapman)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 285。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chester

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Chester

Chester(Chester)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 230。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clarks

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Clarks

Clarks(Clarks)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 353。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clarkson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Clarkson

Clarkson(Clarkson)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 633。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Callaway

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Callaway

Callaway(Callaway)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 522。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Carleton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Carleton

Carleton(Carleton)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 90。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cedar Bluffs

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Cedar Bluffs

Cedar Bluffs(Cedar Bluffs)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 595。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cedar Rapids

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Cedar Rapids

Cedar Rapids(Cedar Rapids)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 368。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Center

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Center

Center(Center)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 93。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Central City

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Central City

Central City(Central City)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 2,886。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bruno

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Bruno

Bruno(Bruno)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 96。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Burr

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Burr

Burr(Burr)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 58。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Burton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Burton

Burton(Burton)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 10。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Burwell

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Burwell

Burwell(Burwell)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,211。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Butte

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Butte

Butte(Butte)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 310。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Byron

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Byron

Byron(Byron)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 82。

# Đơn vị hành chính