Đơn vị hành chính · Page 365

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Minneota

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Minneota

Minneota(Minneota)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,363。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Minnesota Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Minnesota Lake

Minnesota Lake(Minnesota Lake)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 662。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Minnetonka Beach

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Minnetonka Beach

Minnetonka Beach(Minnetonka Beach)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 570。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Minnetonka Mills

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · Minnetonka Mills

Minnetonka Mills(Minnetonka Mills)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 50,117。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Minnetrista

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Minnetrista

Minnetrista(Minnetrista)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 7,178。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Montevideo

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Montevideo

Montevideo(Montevideo)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 5,217。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Montgomery

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Montgomery

Montgomery(Montgomery)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,915。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mendota Heights

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · Mendota Heights

Mendota Heights(Mendota Heights)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 11,223。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mentor

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Mentor

Mentor(Mentor)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 152。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

米兰

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 米兰

米兰(Milan)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 360。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

米勒维尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 米勒维尔

米勒维尔(Millerville)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 105。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Milroy

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Milroy

Milroy(Milroy)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 245。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

米尔托纳

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 米尔托纳

米尔托纳(Miltona)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 431。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Minneiska

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Minneiska

Minneiska(Minneiska)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 108。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Minnesota City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Minnesota City

Minnesota City(Minnesota City)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 200。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Meadowlands

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Meadowlands

Meadowlands(Meadowlands)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 134。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

梅尔罗斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 梅尔罗斯

梅尔罗斯(Melrose)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 3,616。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Menahga

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Menahga

Menahga(Menahga)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,339。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mendota

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Mendota

Mendota(Mendota)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 205。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

梅里菲尔德

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 梅里菲尔德

梅里菲尔德(Merrifield)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 140。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Middle River

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Middle River

Middle River(Middle River)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 296。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

米斯维尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 米斯维尔

米斯维尔(Miesville)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 131。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Milaca

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Milaca

Milaca(Milaca)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,883。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Marine on Saint Croix

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Marine on Saint Croix

Marine on Saint Croix(Marine on Saint Croix)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 689。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Marshall

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · Marshall

Marshall(Marshall)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 13,652。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

McIntosh

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · McIntosh

McIntosh(McIntosh)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 618。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

McKinley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · McKinley

McKinley(McKinley)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 128。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Medford

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Medford

Medford(Medford)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,249。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巫药湖

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 巫药湖

巫药湖(Medicine Lake)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 371。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

麦地那市

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 麦地那市

麦地那市(Medina)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 5,973。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Meire Grove

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Meire Grove

Meire Grove(Meire Grove)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 181。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mahnomen

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Mahnomen

Mahnomen(Mahnomen)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,222。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mankato

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · Mankato

Mankato(Mankato)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 41,044。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Marietta

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Marietta

Marietta(Marietta)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 153。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马丁湖

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 马丁湖

马丁湖(Martin Lake)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 933。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

迈耶

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 迈耶

迈耶(Mayer)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,903。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

梅纳德

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 梅纳德

梅纳德(Maynard)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 351。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

McGregor

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · McGregor

McGregor(McGregor)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 367。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

曼哈顿比奇

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 曼哈顿比奇

曼哈顿比奇(Manhattan Beach)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 58。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mantorville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Mantorville

Mantorville(Mantorville)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,200。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

梅普尔格罗夫

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 梅普尔格罗夫

梅普尔格罗夫(Maple Grove)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 68,385。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Maple Lake

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Maple Lake

Maple Lake(Maple Lake)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,092。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Maple Plain

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Maple Plain

Maple Plain(Maple Plain)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,785。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

梅普尔顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 梅普尔顿

梅普尔顿(Mapleton)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,731。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mapleview

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Mapleview

Mapleview(Mapleview)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 176。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

梅普尔伍德

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 梅普尔伍德

梅普尔伍德(Maplewood)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 40,567。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Marble

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Marble

Marble(Marble)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 693。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

梅布尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 梅布尔

梅布尔(Mabel)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 760。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Madelia

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Madelia

Madelia(Madelia)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,250。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Madison

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Madison

Madison(Madison)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,462。

# Đơn vị hành chính