Đơn vị hành chính · Page 366

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

麦迪逊湖

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 麦迪逊湖

麦迪逊湖(Madison Lake)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,094。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Magnolia

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Magnolia

Magnolia(Magnolia)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 219。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mahtomedi

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Mahtomedi

Mahtomedi(Mahtomedi)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 8,116。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马托瓦

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 马托瓦

马托瓦(Mahtowa)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 370。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Manchester

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Manchester

Manchester(Manchester)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 56。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

朗维尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 朗维尔

朗维尔(Longville)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 157。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lonsdale

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Lonsdale

Lonsdale(Lonsdale)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 3,843。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

洛雷托

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 洛雷托

洛雷托(Loretto)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 668。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Louisburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Louisburg

Louisburg(Louisburg)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 44。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lowry

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Lowry

Lowry(Lowry)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 298。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lucan

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Lucan

Lucan(Lucan)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 184。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卢特森

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 卢特森

卢特森(Lutsen)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 190。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Luverne

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Luverne

Luverne(Luverne)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 4,677。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lyle

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Lyle

Lyle(Lyle)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 542。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lynd

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Lynd

Lynd(Lynd)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 442。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lake George

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Lake George

Lake George(Lake George)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 230。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

林德斯特伦

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 林德斯特伦

林德斯特伦(Lindstrom)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 4,401。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莱诺雷克斯

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 莱诺雷克斯

莱诺雷克斯(Lino Lakes)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 21,050。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lismore

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Lismore

Lismore(Lismore)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 230。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Litchfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Litchfield

Litchfield(Litchfield)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 6,657。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

小加拿大

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 小加拿大

小加拿大(Little Canada)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 10,319。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

利特尔福尔斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 利特尔福尔斯

利特尔福尔斯(Little Falls)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 8,649。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

利特尔罗克

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 利特尔罗克

利特尔罗克(Little Rock)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,208。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Littlefork

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Littlefork

Littlefork(Littlefork)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 622。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Long Beach

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Long Beach

Long Beach(Long Beach)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 412。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Long Lake

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Long Lake

Long Lake(Long Lake)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,800。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Long Prairie

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Long Prairie

Long Prairie(Long Prairie)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 3,347。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lauderdale

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Lauderdale

Lauderdale(Lauderdale)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,506。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Le Center

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Le Center

Le Center(Le Center)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,459。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

勒苏尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 勒苏尔

勒苏尔(Le Sueur)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 3,999。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Leota

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Leota

Leota(Leota)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 209。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lester Prairie

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Lester Prairie

Lester Prairie(Lester Prairie)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,686。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lewiston

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Lewiston

Lewiston(Lewiston)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,571。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lewisville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Lewisville

Lewisville(Lewisville)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 245。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

列星顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 列星顿

列星顿(Lexington)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,049。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

利利代尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 利利代尔

利利代尔(Lilydale)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 872。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莱克埃尔莫

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 莱克埃尔莫

莱克埃尔莫(Lake Elmo)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 8,406。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lengby

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Lengby

Lengby(Lengby)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 85。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伦纳德

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 伦纳德

伦纳德(Leonard)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 42。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Leonidas

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Leonidas

Leonidas(Leonidas)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 52。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莱克帕克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 莱克帕克

莱克帕克(Lake Park)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 779。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lake Saint Croix Beach

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Lake Saint Croix Beach

Lake Saint Croix Beach(Lake Saint Croix Beach)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,051。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

雷克维

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 雷克维

雷克维(Lakeville)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 60,633。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lancaster

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Lancaster

Lancaster(Lancaster)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 331。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Landfall

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Landfall

Landfall(Landfall)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 735。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莱恩斯伯勒

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 莱恩斯伯勒

莱恩斯伯勒(Lanesboro)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 734。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lansing

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Lansing

Lansing(Lansing)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 181。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Laporte

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Laporte

Laporte(Laporte)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 114。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莱克克里斯特尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 莱克克里斯特尔

莱克克里斯特尔(Lake Crystal)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,527。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莱克肖尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 莱克肖尔

莱克肖尔(Lake Shore)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,023。

# Đơn vị hành chính