Đơn vị hành chính · Page 368

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Jasper

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Jasper

Jasper(Jasper)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 615。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Homer

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Homer

Homer(Homer)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 181。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈钦森

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 哈钦森

哈钦森(Hutchinson)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 13,913。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Independence

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Independence

Independence(Independence)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 3,741。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Inger

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Inger

Inger(Inger)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 212。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

国际瀑布城

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 国际瀑布城

国际瀑布城(International Falls)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 6,158。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

因弗格罗夫高地

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 因弗格罗夫高地

因弗格罗夫高地(Inver Grove Heights)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 34,857。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

爱纳

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 爱纳

爱纳(Iona)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 131。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

艾昂顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 艾昂顿

艾昂顿(Ironton)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 561。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hills

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Hills

Hills(Hills)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 673。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

霍洛韦

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 霍洛韦

霍洛韦(Holloway)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 88。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Holt

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Holt

Holt(Holt)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 88。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

霍普金斯

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 霍普金斯

霍普金斯(Hopkins)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 17,591。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Houston

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Houston

Houston(Houston)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 966。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Humboldt

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Humboldt

Humboldt(Humboldt)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 44。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hibbing

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · Hibbing

Hibbing(Hibbing)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 16,204。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

欣克利

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 欣克利

欣克利(Hinckley)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,806。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hoffman

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Hoffman

Hoffman(Hoffman)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 672。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hokah

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Hokah

Hokah(Hokah)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 560。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Holdingford

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Holdingford

Holdingford(Holdingford)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 713。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Holland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Holland

Holland(Holland)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 180。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

霍兰代尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 霍兰代尔

霍兰代尔(Hollandale)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 297。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hendricks

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Hendricks

Hendricks(Hendricks)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 691。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hermantown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Hermantown

Hermantown(Hermantown)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 9,706。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hewitt

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Hewitt

Hewitt(Hewitt)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 248。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

希尔城

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 希尔城

希尔城(Hill City)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 600。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hillman

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Hillman

Hillman(Hillman)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 37。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

希尔托普

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 希尔托普

希尔托普(Hilltop)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 744。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

希特达尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 希特达尔

希特达尔(Hitterdal)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 201。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Heidelberg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Heidelberg

Heidelberg(Heidelberg)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 123。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Henderson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Henderson

Henderson(Henderson)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 874。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

亨德勒姆

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 亨德勒姆

亨德勒姆(Hendrum)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 300。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Henning

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Henning

Henning(Henning)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 798。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Henriette

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Henriette

Henriette(Henriette)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 69。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Herman

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Herman

Herman(Herman)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 429。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Heron Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Heron Lake

Heron Lake(Heron Lake)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 676。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

汉堡

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 汉堡

汉堡(Hamburg)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 520。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hanover

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Hanover

Hanover(Hanover)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 3,289。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hardwick

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Hardwick

Hardwick(Hardwick)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 195。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hatfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Hatfield

Hatfield(Hatfield)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 57。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

霍利

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 霍利

霍利(Hawley)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,179。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

海沃德

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 海沃德

海沃德(Hayward)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 245。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hazel Run

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Hazel Run

Hazel Run(Hazel Run)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 60。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

赫克托尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 赫克托尔

赫克托尔(Hector)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,076。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hammond

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Hammond

Hammond(Hammond)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 134。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hanley Falls

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Hanley Falls

Hanley Falls(Hanley Falls)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 288。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harding

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Harding

Harding(Harding)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 126。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈特兰

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 哈特兰

哈特兰(Hartland)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 309。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hastings

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · Hastings

Hastings(Hastings)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 22,554。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

海菲尔德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 海菲尔德

海菲尔德(Hayfield)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,320。

# Đơn vị hành chính