Đơn vị hành chính · Page 367

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Lake Wilson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Lake Wilson

Lake Wilson(Lake Wilson)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 239。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lakefield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Lakefield

Lakefield(Lakefield)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,656。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lakeland

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Lakeland

Lakeland(Lakeland)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,839。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lakeland Shores

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Lakeland Shores

Lakeland Shores(Lakeland Shores)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 314。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lamberton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Lamberton

Lamberton(Lamberton)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 791。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kinbrae

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Kinbrae

Kinbrae(Kinbrae)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 12。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lake Bronson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Lake Bronson

Lake Bronson(Lake Bronson)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 223。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

湖城

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 湖城

湖城(Lake City)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 5,027。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lake Henry

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Lake Henry

Lake Henry(Lake Henry)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 104。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lake Lillian

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Lake Lillian

Lake Lillian(Lake Lillian)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 238。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

齐默尔曼

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 齐默尔曼

齐默尔曼(Zimmerman)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 5,350。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

基斯特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 基斯特

基斯特(Kiester)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 478。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kilkenny

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Kilkenny

Kilkenny(Kilkenny)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 133。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kingston

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Kingston

Kingston(Kingston)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 159。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克拉涅斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 克拉涅斯

克拉涅斯(Kragnes)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 319。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

La Crescent

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · La Crescent

La Crescent(La Crescent)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 4,826。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

La Prairie

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · La Prairie

La Prairie(La Prairie)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 659。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

La Salle

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · La Salle

La Salle(La Salle)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 85。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lafayette

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Lafayette

Lafayette(Lafayette)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 489。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lake Benton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Lake Benton

Lake Benton(Lake Benton)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 657。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

肯尼思

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 肯尼思

肯尼思(Kenneth)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 67。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kerkhoven

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Kerkhoven

Kerkhoven(Kerkhoven)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 717。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kerrick

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Kerrick

Kerrick(Kerrick)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 64。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

凯特尔里弗

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 凯特尔里弗

凯特尔里弗(Kettle River)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 179。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kimball

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Kimball

Kimball(Kimball)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 774。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kinney

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Kinney

Kinney(Kinney)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 169。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

詹金斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 詹金斯

詹金斯(Jenkins)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 443。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kandiyohi

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Kandiyohi

Kandiyohi(Kandiyohi)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 490。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

凯利赫

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 凯利赫

凯利赫(Kelliher)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 259。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kellogg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Kellogg

Kellogg(Kellogg)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 432。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kennedy

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Kennedy

Kennedy(Kennedy)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 188。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

肯辛顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 肯辛顿

肯辛顿(Kensington)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 291。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kent

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Kent

Kent(Kent)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 79。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

凯尼恩

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 凯尼恩

凯尼恩(Kenyon)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,814。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Iron Junction

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Iron Junction

Iron Junction(Iron Junction)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 86。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Isanti

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Isanti

Isanti(Isanti)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 5,464。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

杰弗斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 杰弗斯

杰弗斯(Jeffers)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 356。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

约翰逊

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 约翰逊

约翰逊(Johnson)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 28。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jordan

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Jordan

Jordan(Jordan)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 6,076。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Karlstad

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Karlstad

Karlstad(Karlstad)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 733。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kasota

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Kasota

Kasota(Kasota)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 660。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡森

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 卡森

卡森(Kasson)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 6,123。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Keewatin

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Keewatin

Keewatin(Keewatin)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,049。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hoyt Lakes

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Hoyt Lakes

Hoyt Lakes(Hoyt Lakes)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,004。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ihlen

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Ihlen

Ihlen(Ihlen)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 61。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Island View

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Island View

Island View(Island View)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 150。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Isle

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Isle

Isle(Isle)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 788。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ivanhoe

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Ivanhoe

Ivanhoe(Ivanhoe)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 550。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jackson

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Jackson

Jackson(Jackson)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 3,234。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Janesville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Janesville

Janesville(Janesville)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,254。

# Đơn vị hành chính