Đơn vị hành chính · Page 391

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38752 mục

Địa điểm

Sidney

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Sidney

Sidney(Sidney)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 3,653。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯科希甘

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · 斯科希甘

斯科希甘(Skowhegan)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 6,297。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Smithfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Smithfield

Smithfield(Smithfield)是美国缅因州下辖的村,人口约 967。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Solon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Solon

Solon(Solon)是美国缅因州下辖的村,人口约 977。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Somerville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Somerville

Somerville(Somerville)是美国缅因州下辖的村,人口约 529。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sorrento

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Sorrento

Sorrento(Sorrento)是美国缅因州下辖的村,人口约 302。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

South Berwick

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · South Berwick

South Berwick(South Berwick)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 7,480。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sandy River

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Sandy River

Sandy River(Sandy River)是美国缅因州下辖的村,人口约 97。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

桑福德

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 缅因州 · 桑福德

桑福德(Sanford)是美国缅因州下辖的城市,人口约 20,893。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sangerville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Sangerville

Sangerville(Sangerville)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,320。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Searsmont

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Searsmont

Searsmont(Searsmont)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,221。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Searsport

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Searsport

Searsport(Searsport)是美国缅因州下辖的村,人口约 992。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Seboeis

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Seboeis

Seboeis(Seboeis)是美国缅因州下辖的村,人口约 43。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rangeley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Rangeley

Rangeley(Rangeley)是美国缅因州下辖的村,人口约 128。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Richmond

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Richmond

Richmond(Richmond)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,760。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Roxbury

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Roxbury

Roxbury(Roxbury)是美国缅因州下辖的村,人口约 399。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rumford

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Rumford

Rumford(Rumford)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 4,218。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sabattus

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Sabattus

Sabattus(Sabattus)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 4,694。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

索科

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 缅因州 · 索科

索科(Saco)是美国缅因州下辖的城市,人口约 19,078。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Agatha

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Saint Agatha

Saint Agatha(Saint Agatha)是美国缅因州下辖的村,人口约 834。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Albans

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Saint Albans

Saint Albans(Saint Albans)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,909。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Francis

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Saint Francis

Saint Francis(Saint Francis)是美国缅因州下辖的村,人口约 600。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint George

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Saint George

Saint George(Saint George)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 2,682。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

旧奥查德比奇

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · 旧奥查德比奇

旧奥查德比奇(Old Orchard Beach)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 8,624。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Reed

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Reed

Reed(Reed)是美国缅因州下辖的村,人口约 215。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Robbinston

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Robbinston

Robbinston(Robbinston)是美国缅因州下辖的村,人口约 546。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rockport

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Rockport

Rockport(Rockport)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 3,336。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rome

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Rome

Rome(Rome)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,019。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Roque Bluffs

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Roque Bluffs

Roque Bluffs(Roque Bluffs)是美国缅因州下辖的村,人口约 274。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Plymouth

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Plymouth

Plymouth(Plymouth)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,307。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Poland

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Poland

Poland(Poland)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 5,314。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Prentiss

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Prentiss

Prentiss(Prentiss)是美国缅因州下辖的村,人口约 222。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Princeton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Princeton

Princeton(Princeton)是美国缅因州下辖的村,人口约 927。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Prospect

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Prospect

Prospect(Prospect)是美国缅因州下辖的村,人口约 667。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Randolph

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Randolph

Randolph(Randolph)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,772。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Raymond

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Raymond

Raymond(Raymond)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 4,649。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Readfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Readfield

Readfield(Readfield)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 2,454。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥尔德敦

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · 奥尔德敦

奥尔德敦(Old Town)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 7,624。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pittsfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Pittsfield

Pittsfield(Pittsfield)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 3,150。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pittston

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Pittston

Pittston(Pittston)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 2,649。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Porter

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Porter

Porter(Porter)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,495。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

普雷斯克艾尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · 普雷斯克艾尔

普雷斯克艾尔(Presque Isle)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 9,171。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Owls Head

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Owls Head

Owls Head(Owls Head)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,665。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

帕森斯菲尔德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · 帕森斯菲尔德

帕森斯菲尔德(Parsonsfield)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,647。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Patten

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Patten

Patten(Patten)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,155。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pembroke

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Pembroke

Pembroke(Pembroke)是美国缅因州下辖的村,人口约 914。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Penobscot

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Penobscot

Penobscot(Penobscot)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,397。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Perham

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Perham

Perham(Perham)是美国缅因州下辖的村,人口约 451。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Perry

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Perry

Perry(Perry)是美国缅因州下辖的村,人口约 881。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Peru

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Peru

Peru(Peru)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,575。

# Đơn vị hành chính