Đơn vị hành chính · Page 392

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38752 mục

Địa điểm

Phippsburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Phippsburg

Phippsburg(Phippsburg)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 2,190。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Otis

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Otis

Otis(Otis)是美国缅因州下辖的村,人口约 565。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥克斯博

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · 奥克斯博

奥克斯博(Oxbow)是美国缅因州下辖的村,人口约 58。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Palmyra

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Palmyra

Palmyra(Palmyra)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 2,031。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

帕里斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · 帕里斯

帕里斯(Paris)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 5,073。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Parkman

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Parkman

Parkman(Parkman)是美国缅因州下辖的村,人口约 843。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Passadumkeag

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Passadumkeag

Passadumkeag(Passadumkeag)是美国缅因州下辖的村,人口约 459。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oakland

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Oakland

Oakland(Oakland)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 2,602。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Orient

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Orient

Orient(Orient)是美国缅因州下辖的村,人口约 151。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Orland

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Orland

Orland(Orland)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 2,219。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥罗诺

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · 奥罗诺

奥罗诺(Orono)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 9,474。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Orrington

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Orrington

Orrington(Orrington)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 3,666。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oxford

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Oxford

Oxford(Oxford)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,263。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴勒莫

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · 巴勒莫

巴勒莫(Palermo)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,268。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nobleboro

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Nobleboro

Nobleboro(Nobleboro)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,691。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Berwick

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · North Berwick

North Berwick(North Berwick)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,615。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Haven

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · North Haven

North Haven(North Haven)是美国缅因州下辖的村,人口约 396。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Penobscot

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · North Penobscot

North Penobscot(North Penobscot)是美国缅因州下辖的村,人口约 461。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Windham

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · North Windham

North Windham(North Windham)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 4,904。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Northfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Northfield

Northfield(Northfield)是美国缅因州下辖的村,人口约 136。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Northport

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Northport

Northport(Northport)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,384。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Norway

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Norway

Norway(Norway)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 2,748。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oakfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Oakfield

Oakfield(Oakfield)是美国缅因州下辖的村,人口约 761。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥甘奎特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · 奥甘奎特

奥甘奎特(Ogunquit)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,275。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莫斯科

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · 莫斯科

莫斯科(Moscow)是美国缅因州下辖的村,人口约 600。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Gloucester

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · New Gloucester

New Gloucester(New Gloucester)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 5,389。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Sharon

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · New Sharon

New Sharon(New Sharon)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,348。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Newcastle

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Newcastle

Newcastle(Newcastle)是美国缅因州下辖的村,人口约 667。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Newfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Newfield

Newfield(Newfield)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,381。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Newport

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Newport

Newport(Newport)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,776。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Newry

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Newry

Newry(Newry)是美国缅因州下辖的村,人口约 358。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Norridgewock

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Norridgewock

Norridgewock(Norridgewock)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,438。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Bath

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · North Bath

North Bath(North Bath)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 9,363。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Vernon

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Mount Vernon

Mount Vernon(Mount Vernon)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,584。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Naples

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Naples

Naples(Naples)是美国缅因州下辖的村,人口约 428。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Limerick

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · New Limerick

New Limerick(New Limerick)是美国缅因州下辖的村,人口约 544。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Portland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · New Portland

New Portland(New Portland)是美国缅因州下辖的村,人口约 816。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Sweden Station

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · New Sweden Station

New Sweden Station(New Sweden Station)是美国缅因州下辖的村,人口约 646。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Vineyard

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · New Vineyard

New Vineyard(New Vineyard)是美国缅因州下辖的村,人口约 754。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Marshfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Marshfield

Marshfield(Marshfield)是美国缅因州下辖的村,人口约 514。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Monhegan

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Monhegan

Monhegan(Monhegan)是美国缅因州下辖的村,人口约 78。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Monroe

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Monroe

Monroe(Monroe)是美国缅因州下辖的村,人口约 917。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

孟松

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · 孟松

孟松(Monson)是美国缅因州下辖的村,人口约 692。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Monticello

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Monticello

Monticello(Monticello)是美国缅因州下辖的村,人口约 821。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Moose River

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Moose River

Moose River(Moose River)是美国缅因州下辖的村,人口约 228。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Morrill

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Morrill

Morrill(Morrill)是美国缅因州下辖的村,人口约 805。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mercer

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Mercer

Mercer(Mercer)是美国缅因州下辖的村,人口约 673。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Millinocket

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Millinocket

Millinocket(Millinocket)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 4,466。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

迈洛

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · 迈洛

迈洛(Milo)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,847。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Milton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Milton

Milton(Milton)是美国缅因州下辖的村,人口约 128。

# Đơn vị hành chính