Đơn vị hành chính · Page 396

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38752 mục

Địa điểm

Cornish

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Cornish

Cornish(Cornish)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,319。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cornville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Cornville

Cornville(Cornville)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,256。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cranberry Isles

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Cranberry Isles

Cranberry Isles(Cranberry Isles)是美国缅因州下辖的村,人口约 133。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Crawford

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Crawford

Crawford(Crawford)是美国缅因州下辖的村,人口约 112。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Crystal

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Crystal

Crystal(Crystal)是美国缅因州下辖的村,人口约 296。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

坎伯兰森特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · 坎伯兰森特

坎伯兰森特(Cumberland Center)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 2,499。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

库欣

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · 库欣

库欣(Cushing)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,374。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Casco

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Casco

Casco(Casco)是美国缅因州下辖的村,人口约 587。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

切尔西

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · 切尔西

切尔西(Chelsea)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 2,661。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

China

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · China

China(China)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 4,269。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奇瑟姆

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · 奇瑟姆

奇瑟姆(Chisholm)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,380。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clinton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Clinton

Clinton(Clinton)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,419。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Codyville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Codyville

Codyville(Codyville)是美国缅因州下辖的村,人口约 20。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Columbia

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Columbia

Columbia(Columbia)是美国缅因州下辖的村,人口约 477。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Columbia Falls

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Columbia Falls

Columbia Falls(Columbia Falls)是美国缅因州下辖的村,人口约 623。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cooper

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Cooper

Cooper(Cooper)是美国缅因州下辖的村,人口约 151。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cape Neddick

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Cape Neddick

Cape Neddick(Cape Neddick)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 2,568。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Castine

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Castine

Castine(Castine)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,029。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Centerville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Centerville

Centerville(Centerville)是美国缅因州下辖的村,人口约 27。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chapman

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Chapman

Chapman(Chapman)是美国缅因州下辖的村,人口约 483。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Charleston

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Charleston

Charleston(Charleston)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,452。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Charlotte

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Charlotte

Charlotte(Charlotte)是美国缅因州下辖的村,人口约 337。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cherryfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Cherryfield

Cherryfield(Cherryfield)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,203。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chester

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Chester

Chester(Chester)是美国缅因州下辖的村,人口约 546。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

切斯特维尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · 切斯特维尔

切斯特维尔(Chesterville)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,216。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡利斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · 卡利斯

卡利斯(Calais)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 2,980。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cambridge

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Cambridge

Cambridge(Cambridge)是美国缅因州下辖的村,人口约 512。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Caratunk

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Caratunk

Caratunk(Caratunk)是美国缅因州下辖的村,人口约 112。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡里布

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · 卡里布

卡里布(Caribou)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 7,816。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Carroll

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Carroll

Carroll(Carroll)是美国缅因州下辖的村,人口约 150。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Carthage

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Carthage

Carthage(Carthage)是美国缅因州下辖的村,人口约 541。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cary

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Cary

Cary(Cary)是美国缅因州下辖的村,人口约 226。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bridgton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Bridgton

Bridgton(Bridgton)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 2,071。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brooksville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Brooksville

Brooksville(Brooksville)是美国缅因州下辖的村,人口约 947。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴克斯顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · 巴克斯顿

巴克斯顿(Buxton)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 8,136。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Byron

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Byron

Byron(Byron)是美国缅因州下辖的村,人口约 126。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡姆登

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · 卡姆登

卡姆登(Camden)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 3,570。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Canaan

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Canaan

Canaan(Canaan)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 2,097。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

坎顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · 坎顿

坎顿(Canton)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,165。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brooks

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Brooks

Brooks(Brooks)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,063。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brownfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Brownfield

Brownfield(Brownfield)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,301。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brownville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Brownville

Brownville(Brownville)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,309。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brunswick

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 缅因州 · Brunswick

Brunswick(Brunswick)是美国缅因州下辖的城市,人口约 15,175。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Buckfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Buckfield

Buckfield(Buckfield)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,791。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴克斯波特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · 巴克斯波特

巴克斯波特(Bucksport)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 2,885。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Burlington

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Burlington

Burlington(Burlington)是美国缅因州下辖的村,人口约 365。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Burnham

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Burnham

Burnham(Burnham)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,187。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bradley

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Bradley

Bradley(Bradley)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,291。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bremen

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Bremen

Bremen(Bremen)是美国缅因州下辖的村,人口约 813。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布鲁尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · 布鲁尔

布鲁尔(Brewer)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 9,232。

# Đơn vị hành chính