Đơn vị hành chính · Page 397

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38752 mục

Địa điểm

布里奇沃特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · 布里奇沃特

布里奇沃特(Bridgewater)是美国缅因州下辖的村,人口约 636。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brighton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Brighton

Brighton(Brighton)是美国缅因州下辖的村,人口约 89。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bristol

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Bristol

Bristol(Bristol)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 2,749。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brooklin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Brooklin

Brooklin(Brooklin)是美国缅因州下辖的村,人口约 874。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

贝尔法斯特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · 贝尔法斯特

贝尔法斯特(Belfast)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 6,682。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bethel

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Bethel

Bethel(Bethel)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 2,507。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

比迪福德

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 缅因州 · 比迪福德

比迪福德(Biddeford)是美国缅因州下辖的城市,人口约 21,282。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Boothbay

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Boothbay

Boothbay(Boothbay)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 3,077。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Boothbay Harbor

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Boothbay Harbor

Boothbay Harbor(Boothbay Harbor)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,086。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bowdoinham

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Bowdoinham

Bowdoinham(Bowdoinham)是美国缅因州下辖的村,人口约 722。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bowerbank

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Bowerbank

Bowerbank(Bowerbank)是美国缅因州下辖的村,人口约 128。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · 巴斯

巴斯(Bath)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 8,305。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Beals

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Beals

Beals(Beals)是美国缅因州下辖的村,人口约 643。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Beddington

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Beddington

Beddington(Beddington)是美国缅因州下辖的村,人口约 30。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Benton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Benton

Benton(Benton)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 2,658。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bingham

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Bingham

Bingham(Bingham)是美国缅因州下辖的村,人口约 758。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Blaine

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Blaine

Blaine(Blaine)是美国缅因州下辖的村,人口约 301。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Blanchard

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Blanchard

Blanchard(Blanchard)是美国缅因州下辖的村,人口约 86。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Blue Hill

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Blue Hill

Blue Hill(Blue Hill)是美国缅因州下辖的村,人口约 943。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Allagash

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Allagash

Allagash(Allagash)是美国缅因州下辖的村,人口约 288。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Arundel

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Arundel

Arundel(Arundel)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 3,571。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ashland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Ashland

Ashland(Ashland)是美国缅因州下辖的村,人口约 709。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Avon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Avon

Avon(Avon)是美国缅因州下辖的村,人口约 524。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bancroft

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Bancroft

Bancroft(Bancroft)是美国缅因州下辖的村,人口约 63。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bar Harbor

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Bar Harbor

Bar Harbor(Bar Harbor)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 2,552。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Baring

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Baring

Baring(Baring)是美国缅因州下辖的村,人口约 284。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Belgrade

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Belgrade

Belgrade(Belgrade)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 3,096。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Alton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Alton

Alton(Alton)是美国缅因州下辖的村,人口约 848。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Appleton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Appleton

Appleton(Appleton)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,321。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Argyle

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Argyle

Argyle(Argyle)是美国缅因州下辖的村,人口约 263。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Arrowsic

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Arrowsic

Arrowsic(Arrowsic)是美国缅因州下辖的村,人口约 496。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Athens

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Athens

Athens(Athens)是美国缅因州下辖的村,人口约 881。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥本

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 缅因州 · 奥本

奥本(Auburn)是美国缅因州下辖的城市,人口约 22,871。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Aurora

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Aurora

Aurora(Aurora)是美国缅因州下辖的村,人口约 126。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Yarmouth

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Yarmouth

Yarmouth(Yarmouth)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 25,243。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Acton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Acton

Acton(Acton)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 2,230。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Albion

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Albion

Albion(Albion)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 2,023。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Alexander

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Alexander

Alexander(Alexander)是美国缅因州下辖的村,人口约 534。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Alna

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Alna

Alna(Alna)是美国缅因州下辖的村,人口约 702。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Amherst

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Amherst

Amherst(Amherst)是美国缅因州下辖的村,人口约 239。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Andover

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Andover

Andover(Andover)是美国缅因州下辖的村,人口约 898。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Anson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Anson

Anson(Anson)是美国缅因州下辖的村,人口约 752。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Winchendon

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Winchendon

Winchendon(Winchendon)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 4,213。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Woods Hole

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 马萨诸塞州 · Woods Hole

Woods Hole(Woods Hole)是美国马萨诸塞州下辖的村,人口约 781。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Yarmouth Port

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Yarmouth Port

Yarmouth Port(Yarmouth Port)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 5,320。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Addison

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Addison

Addison(Addison)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,257。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Westwood

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Westwood

Westwood(Westwood)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 14,029。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

威廉斯堡

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 威廉斯堡

威廉斯堡(Williamsburg)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 2,469。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

威廉斯敦

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 威廉斯敦

威廉斯敦(Williamstown)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 4,325。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

威明顿

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 威明顿

威明顿(Wilmington)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 22,325。

# Đơn vị hành chính