Đơn vị hành chính · Page 400

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38752 mục

Địa điểm

Shelburne

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Shelburne

Shelburne(Shelburne)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 2,094。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

谢尔本瀑布城

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 谢尔本瀑布城

谢尔本瀑布城(Shelburne Falls)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 1,731。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

舍伯恩

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 舍伯恩

舍伯恩(Sherborn)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 4,273。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shirley

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Shirley

Shirley(Shirley)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 1,441。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rowe

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 马萨诸塞州 · Rowe

Rowe(Rowe)是美国马萨诸塞州下辖的村,人口约 357。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sandisfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 马萨诸塞州 · Sandisfield

Sandisfield(Sandisfield)是美国马萨诸塞州下辖的村,人口约 838。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sandwich

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Sandwich

Sandwich(Sandwich)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 2,962。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saugus

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Saugus

Saugus(Saugus)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 26,628。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Savoy

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 马萨诸塞州 · Savoy

Savoy(Savoy)是美国马萨诸塞州下辖的村,人口约 717。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Scituate

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Scituate

Scituate(Scituate)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 5,245。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rehoboth

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Rehoboth

Rehoboth(Rehoboth)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 11,486。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Reservoir

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Reservoir

Reservoir(Reservoir)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 5,904。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rockland

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Rockland

Rockland(Rockland)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 17,982。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rowley

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Rowley

Rowley(Rowley)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 1,416。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Roxbury Crossing

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Roxbury Crossing

Roxbury Crossing(Roxbury Crossing)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 15,248。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Royalston

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Royalston

Royalston(Royalston)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 1,276。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Russell

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 马萨诸塞州 · Russell

Russell(Russell)是美国马萨诸塞州下辖的村,人口约 786。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rutland

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Rutland

Rutland(Rutland)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 2,111。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sagamore

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Sagamore

Sagamore(Sagamore)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 3,623。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

塞勒姆

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 塞勒姆

塞勒姆(Salem)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 42,869。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Salisbury

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Salisbury

Salisbury(Salisbury)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 4,869。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Richmond

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Richmond

Richmond(Richmond)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 1,632。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rochester

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Rochester

Rochester(Rochester)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 4,661。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rockport

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Rockport

Rockport(Rockport)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 4,966。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗斯林代尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 罗斯林代尔

罗斯林代尔(Roslindale)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 27,683。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

皮茨菲尔德

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 皮茨菲尔德

皮茨菲尔德(Pittsfield)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 43,303。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

波波内塞特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 马萨诸塞州 · 波波内塞特

波波内塞特(Popponesset)是美国马萨诸塞州下辖的村,人口约 220。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

波波内塞特岛

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 马萨诸塞州 · 波波内塞特岛

波波内塞特岛(Popponesset Island)是美国马萨诸塞州下辖的村,人口约 26。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Princeton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Princeton

Princeton(Princeton)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 3,412。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Provincetown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Provincetown

Provincetown(Provincetown)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 2,642。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

昆市

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 昆市

昆市(Quincy)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 93,618。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Randolph

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Randolph

Randolph(Randolph)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 32,112。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Raynham

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Raynham

Raynham(Raynham)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 13,153。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Raynham Center

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Raynham Center

Raynham Center(Raynham Center)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 4,100。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Reading

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Reading

Reading(Reading)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 24,747。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

雷德维尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 雷德维尔

雷德维尔(Readville)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 5,041。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Orient Heights

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Orient Heights

Orient Heights(Orient Heights)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 15,741。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Palmer

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Palmer

Palmer(Palmer)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 18,261。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Phillipston

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Phillipston

Phillipston(Phillipston)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 1,649。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

派恩赫斯特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 派恩赫斯特

派恩赫斯特(Pinehurst)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 7,152。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Plainville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Plainville

Plainville(Plainville)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 7,817。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

普利茅斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 普利茅斯

普利茅斯(Plymouth)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 7,494。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Plympton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Plympton

Plympton(Plympton)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 2,683。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

波卡塞特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 波卡塞特

波卡塞特(Pocasset)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 2,851。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

昂塞特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 昂塞特

昂塞特(Onset)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 1,573。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oxford

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Oxford

Oxford(Oxford)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 6,103。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Paxton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Paxton

Paxton(Paxton)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 4,463。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

皮博迪

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 皮博迪

皮博迪(Peabody)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 52,504。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pelham

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Pelham

Pelham(Pelham)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 1,428。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pepperell

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Pepperell

Pepperell(Pepperell)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 2,504。

# Đơn vị hành chính