Đơn vị hành chính · Page 399

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38752 mục

Địa điểm

Ten Hills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Ten Hills

Ten Hills(Ten Hills)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 7,062。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Topsfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Topsfield

Topsfield(Topsfield)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 2,717。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Truro

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Truro

Truro(Truro)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 2,123。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Turners Falls

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Turners Falls

Turners Falls(Turners Falls)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 4,470。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tyngsboro

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Tyngsboro

Tyngsboro(Tyngsboro)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 11,366。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tyringham

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 马萨诸塞州 · Tyringham

Tyringham(Tyringham)是美国马萨诸塞州下辖的村,人口约 356。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Uphams Corner

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Uphams Corner

Uphams Corner(Uphams Corner)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 4,549。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Upton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Upton

Upton(Upton)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 3,013。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sunderland

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Sunderland

Sunderland(Sunderland)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 3,843。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Swansea

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Swansea

Swansea(Swansea)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 16,525。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

汤顿

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 汤顿

汤顿(Taunton)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 56,789。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Templeton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Templeton

Templeton(Templeton)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 6,918。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tewksbury

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Tewksbury

Tewksbury(Tewksbury)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 29,326。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Thompsonville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Thompsonville

Thompsonville(Thompsonville)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 3,623。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Townsend

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Townsend

Townsend(Townsend)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 1,128。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Southwick

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Southwick

Southwick(Southwick)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 9,444。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stoughton

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Stoughton

Stoughton(Stoughton)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 26,915。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stow

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Stow

Stow(Stow)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 6,005。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

萨德伯里

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 萨德伯里

萨德伯里(Sudbury)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 17,343。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Suffolk Downs Station

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Suffolk Downs Station

Suffolk Downs Station(Suffolk Downs Station)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 15,000。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sutton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Sutton

Sutton(Sutton)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 9,215。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯旺普斯科特

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 斯旺普斯科特

斯旺普斯科特(Swampscott)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 13,787。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

南迪尔菲尔德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 南迪尔菲尔德

南迪尔菲尔德(South Deerfield)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 1,880。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

South Hadley

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · South Hadley

South Hadley(South Hadley)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 17,652。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Southampton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Southampton

Southampton(Southampton)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 5,481。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Southborough

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Southborough

Southborough(Southborough)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 9,686。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

绍斯布里奇

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 绍斯布里奇

绍斯布里奇(Southbridge)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 19,030。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Spencer

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Spencer

Spencer(Spencer)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 5,700。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Spring Hill

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Spring Hill

Spring Hill(Spring Hill)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 7,873。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sterling

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Sterling

Sterling(Sterling)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 7,384。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stockbridge

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Stockbridge

Stockbridge(Stockbridge)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 2,316。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stoneham

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Stoneham

Stoneham(Stoneham)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 21,437。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shrewsbury

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Shrewsbury

Shrewsbury(Shrewsbury)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 33,893。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Siasconset

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 马萨诸塞州 · Siasconset

Siasconset(Siasconset)是美国马萨诸塞州下辖的村,人口约 205。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

South Amherst

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · South Amherst

South Amherst(South Amherst)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 4,994。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

South Dennis

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · South Dennis

South Dennis(South Dennis)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 3,643。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

南兰开斯特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 南兰开斯特

南兰开斯特(South Lancaster)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 1,894。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

South Peabody

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · South Peabody

South Peabody(South Peabody)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 50,293。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

South Yarmouth

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · South Yarmouth

South Yarmouth(South Yarmouth)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 11,092。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

塞康塞特岛

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 马萨诸塞州 · 塞康塞特岛

塞康塞特岛(Seconsett Island)是美国马萨诸塞州下辖的村,人口约 100。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shutesbury

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Shutesbury

Shutesbury(Shutesbury)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 1,842。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

史密斯米尔斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 史密斯米尔斯

史密斯米尔斯(Smith Mills)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 4,760。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Somerset

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Somerset

Somerset(Somerset)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 18,165。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

萨默维尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 萨默维尔

萨默维尔(Somerville)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 80,318。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

南阿什伯纳姆

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 南阿什伯纳姆

南阿什伯纳姆(South Ashburnham)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 1,062。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

South Boston

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · South Boston

South Boston(South Boston)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 571,281。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Savin Hill

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Savin Hill

Savin Hill(Savin Hill)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 5,318。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Seabrook

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 马萨诸塞州 · Seabrook

Seabrook(Seabrook)是美国马萨诸塞州下辖的村,人口约 455。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Seekonk

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Seekonk

Seekonk(Seekonk)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 13,966。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sharon

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Sharon

Sharon(Sharon)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 5,658。

# Đơn vị hành chính