Đơn vị hành chính · Page 405

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38752 mục

Địa điểm

Chilmark

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 马萨诸塞州 · Chilmark

Chilmark(Chilmark)是美国马萨诸塞州下辖的村,人口约 858。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Colrain

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Colrain

Colrain(Colrain)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 1,845。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Conway

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Conway

Conway(Conway)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 1,841。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

柯立芝角

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 柯立芝角

柯立芝角(Coolidge Corner)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 5,197。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

科德维尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 科德维尔

科德维尔(Cordaville)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 2,650。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cotuit

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Cotuit

Cotuit(Cotuit)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 2,364。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Danvers

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Danvers

Danvers(Danvers)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 26,493。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Charlton

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Charlton

Charlton(Charlton)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 12,764。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clinton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Clinton

Clinton(Clinton)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 7,389。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

科奇图维特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 科奇图维特

科奇图维特(Cochituate)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 6,569。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cohasset

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Cohasset

Cohasset(Cohasset)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 7,388。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

康科特

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 康科特

康科特(Concord)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 16,810。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Centerville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Centerville

Centerville(Centerville)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 9,190。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chelmsford

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Chelmsford

Chelmsford(Chelmsford)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 33,925。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

切尔西

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 切尔西

切尔西(Chelsea)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 39,398。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cheshire

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 马萨诸塞州 · Cheshire

Cheshire(Cheshire)是美国马萨诸塞州下辖的村,人口约 514。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chester

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 马萨诸塞州 · Chester

Chester(Chester)是美国马萨诸塞州下辖的村,人口约 627。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chesterfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Chesterfield

Chesterfield(Chesterfield)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 1,222。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chestnut Hill

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Chestnut Hill

Chestnut Hill(Chestnut Hill)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 23,649。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奇科皮

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 奇科皮

奇科皮(Chicopee)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 56,741。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clarendon Hills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Clarendon Hills

Clarendon Hills(Clarendon Hills)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 8,971。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brookfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 马萨诸塞州 · Brookfield

Brookfield(Brookfield)是美国马萨诸塞州下辖的村,人口约 833。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cambridgeport

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Cambridgeport

Cambridgeport(Cambridgeport)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 13,438。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Canton

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Canton

Canton(Canton)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 21,679。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Carlisle

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Carlisle

Carlisle(Carlisle)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 4,799。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Carver

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Carver

Carver(Carver)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 11,718。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Charlemont

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Charlemont

Charlemont(Charlemont)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 1,382。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

波士顿查尔斯顿

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 波士顿查尔斯顿

波士顿查尔斯顿(Charlestown)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 20,397。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chatham

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Chatham

Chatham(Chatham)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 1,421。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brighton

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Brighton

Brighton(Brighton)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 45,977。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brimfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Brimfield

Brimfield(Brimfield)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 3,397。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布罗克顿

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 布罗克顿

布罗克顿(Brockton)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 95,314。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布碌兰

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 布碌兰

布碌兰(Brookline)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 58,732。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Buckland

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Buckland

Buckland(Buckland)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 2,026。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伯灵顿

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 伯灵顿

伯灵顿(Burlington)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 24,498。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴扎兹湾

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 巴扎兹湾

巴扎兹湾(Buzzards Bay)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 3,859。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bernardston

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Bernardston

Bernardston(Bernardston)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 2,193。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

邦兹维尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 邦兹维尔

邦兹维尔(Bondsville)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 1,812。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bourne

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Bourne

Bourne(Bourne)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 1,418。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Boxborough

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Boxborough

Boxborough(Boxborough)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 4,996。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Boxford

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Boxford

Boxford(Boxford)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 2,339。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Boylston

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Boylston

Boylston(Boylston)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 4,078。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brewster

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Brewster

Brewster(Brewster)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 2,000。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Belmont

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Belmont

Belmont(Belmont)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 24,729。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bemis

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Bemis

Bemis(Bemis)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 7,472。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Berkley

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Berkley

Berkley(Berkley)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 5,849。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Beverly Cove

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Beverly Cove

Beverly Cove(Beverly Cove)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 40,365。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

黑石

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 黑石

黑石(Blackstone)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 9,163。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Blandford

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 马萨诸塞州 · Blandford

Blandford(Blandford)是美国马萨诸塞州下辖的村,人口约 393。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布利斯科纳

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 布利斯科纳

布利斯科纳(Bliss Corner)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 5,280。

# Đơn vị hành chính