Đơn vị hành chính · Page 406

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38752 mục

Địa điểm

Bolton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Bolton

Bolton(Bolton)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 4,220。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Auburndale

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Auburndale

Auburndale(Auburndale)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 6,928。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Becket

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Becket

Becket(Becket)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 1,786。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

百福

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 百福

百福(Bedford)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 12,502。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bellevue

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Bellevue

Bellevue(Bellevue)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 5,277。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bellingham

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Bellingham

Bellingham(Bellingham)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 4,854。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Berkshire Heights

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Berkshire Heights

Berkshire Heights(Berkshire Heights)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 3,781。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Berlin

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Berlin

Berlin(Berlin)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 2,422。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

贝弗利

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 贝弗利

贝弗利(Beverly)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 41,186。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

后湾

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 后湾

后湾(Back Bay)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 17,577。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

鲍德温维尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 鲍德温维尔

鲍德温维尔(Baldwinville)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 2,028。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴恩斯特布尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 巴恩斯特布尔

巴恩斯特布尔(Barnstable)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 47,821。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Barre

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Barre

Barre(Barre)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 1,009。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Beacon Hill

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Beacon Hill

Beacon Hill(Beacon Hill)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 9,305。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Beaconsfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Beaconsfield

Beaconsfield(Beaconsfield)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 7,199。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Belchertown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Belchertown

Belchertown(Belchertown)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 2,899。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥尔斯顿

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 奥尔斯顿

奥尔斯顿(Allston)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 28,821。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ashby

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Ashby

Ashby(Ashby)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 2,895。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ashfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Ashfield

Ashfield(Ashfield)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 1,831。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ashland

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Ashland

Ashland(Ashland)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 15,802。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ashmont

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Ashmont

Ashmont(Ashmont)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 30,000。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Assonet

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Assonet

Assonet(Assonet)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 4,084。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Athol

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Athol

Athol(Athol)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 8,265。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿特尔伯勒

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 阿特尔伯勒

阿特尔伯勒(Attleboro)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 44,284。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Auburn

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Auburn

Auburn(Auburn)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 16,724。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Avon

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Avon

Avon(Avon)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 4,521。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ayer

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Ayer

Ayer(Ayer)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 2,868。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wolcott

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 印第安纳州 · Wolcott

Wolcott(Wolcott)是美国印第安纳州下辖的村,人口约 989。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Acton

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Acton

Acton(Acton)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 20,897。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Adams

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Adams

Adams(Adams)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 5,515。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Alford

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 马萨诸塞州 · Alford

Alford(Alford)是美国马萨诸塞州下辖的村,人口约 406。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Amesbury

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Amesbury

Amesbury(Amesbury)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 18,313。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

安默斯特

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 安默斯特

安默斯特(Amherst)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 39,833。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿默斯特森特

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 阿默斯特森特

阿默斯特森特(Amherst Center)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 19,065。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

安多佛

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 安多佛

安多佛(Andover)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 8,762。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿灵顿

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 阿灵顿

阿灵顿(Arlington)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 42,844。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿什伯纳姆

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 阿什伯纳姆

阿什伯纳姆(Ashburnham)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 5,643。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Windfall

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 印第安纳州 · Windfall

Windfall(Windfall)是美国印第安纳州下辖的村,人口约 803。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wolcottville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 印第安纳州 · Wolcottville

Wolcottville(Wolcottville)是美国印第安纳州下辖的城镇,人口约 1,015。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伍德本

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 印第安纳州 · 伍德本

伍德本(Woodburn)是美国印第安纳州下辖的城镇,人口约 1,611。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Woodlawn Heights

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 印第安纳州 · Woodlawn Heights

Woodlawn Heights(Woodlawn Heights)是美国印第安纳州下辖的村,人口约 78。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Yeoman

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 印第安纳州 · Yeoman

Yeoman(Yeoman)是美国印第安纳州下辖的村,人口约 138。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Yorktown

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 印第安纳州 · Yorktown

Yorktown(Yorktown)是美国印第安纳州下辖的城市,人口约 11,231。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Zanesville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 印第安纳州 · Zanesville

Zanesville(Zanesville)是美国印第安纳州下辖的村,人口约 610。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Aberdeen

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Aberdeen

Aberdeen(Aberdeen)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 3,575。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Abington

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Abington

Abington(Abington)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 15,985。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿库什内特

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 阿库什内特

阿库什内特(Acushnet)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 10,850。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Waterloo

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 印第安纳州 · Waterloo

Waterloo(Waterloo)是美国印第安纳州下辖的城镇,人口约 2,248。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Westfield

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 印第安纳州 · Westfield

Westfield(Westfield)是美国印第安纳州下辖的城市,人口约 36,738。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

惠勒

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 印第安纳州 · 惠勒

惠勒(Wheeler)是美国印第安纳州下辖的村,人口约 443。

# Đơn vị hành chính