Đơn vị hành chính · Page 407

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38752 mục

Địa điểm

怀廷

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 印第安纳州 · 怀廷

怀廷(Whiting)是美国印第安纳州下辖的城镇,人口约 4,872。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Williamsport

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 印第安纳州 · Williamsport

Williamsport(Williamsport)是美国印第安纳州下辖的城镇,人口约 1,848。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Winamac

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 印第安纳州 · Winamac

Winamac(Winamac)是美国印第安纳州下辖的城镇,人口约 2,402。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Winchester

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 印第安纳州 · Winchester

Winchester(Winchester)是美国印第安纳州下辖的城镇,人口约 4,769。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Winfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 印第安纳州 · Winfield

Winfield(Winfield)是美国印第安纳州下辖的城镇,人口约 5,406。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wingate

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 印第安纳州 · Wingate

Wingate(Wingate)是美国印第安纳州下辖的村,人口约 263。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Winona Lake

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 印第安纳州 · Winona Lake

Winona Lake(Winona Lake)是美国印第安纳州下辖的城镇,人口约 4,951。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

South Whitley

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 印第安纳州 · South Whitley

South Whitley(South Whitley)是美国印第安纳州下辖的城镇,人口约 1,743。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Waynetown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 印第安纳州 · Waynetown

Waynetown(Waynetown)是美国印第安纳州下辖的村,人口约 956。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

西拉法叶

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 印第安纳州 · 西拉法叶

西拉法叶(West Lafayette)是美国印第安纳州下辖的城市,人口约 45,550。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Lebanon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 印第安纳州 · West Lebanon

West Lebanon(West Lebanon)是美国印第安纳州下辖的村,人口约 703。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

西点

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 印第安纳州 · 西点

西点(Westpoint)是美国印第安纳州下辖的村,人口约 594。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Westville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 印第安纳州 · Westville

Westville(Westville)是美国印第安纳州下辖的城镇,人口约 5,662。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wheatfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 印第安纳州 · Wheatfield

Wheatfield(Wheatfield)是美国印第安纳州下辖的村,人口约 845。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Union City

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 印第安纳州 · Union City

Union City(Union City)是美国印第安纳州下辖的城镇,人口约 3,447。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

尤尼昂米尔斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 印第安纳州 · 尤尼昂米尔斯

尤尼昂米尔斯(Union Mills)是美国印第安纳州下辖的村,人口约 159。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Upland

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 印第安纳州 · Upland

Upland(Upland)是美国印第安纳州下辖的城镇,人口约 3,785。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Vera Cruz

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 印第安纳州 · Vera Cruz

Vera Cruz(Vera Cruz)是美国印第安纳州下辖的村,人口约 81。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wakarusa

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 印第安纳州 · Wakarusa

Wakarusa(Wakarusa)是美国印第安纳州下辖的城镇,人口约 1,814。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Walkerton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 印第安纳州 · Walkerton

Walkerton(Walkerton)是美国印第安纳州下辖的城镇,人口约 2,264。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Walton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 印第安纳州 · Walton

Walton(Walton)是美国印第安纳州下辖的城镇,人口约 1,022。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wanatah

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 印第安纳州 · Wanatah

Wanatah(Wanatah)是美国印第安纳州下辖的城镇,人口约 1,024。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Warren

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 印第安纳州 · Warren

Warren(Warren)是美国印第安纳州下辖的城镇,人口约 1,223。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Warsaw

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 印第安纳州 · Warsaw

Warsaw(Warsaw)是美国印第安纳州下辖的城市,人口约 14,472。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Topeka

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 印第安纳州 · Topeka

Topeka(Topeka)是美国印第安纳州下辖的城镇,人口约 1,200。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Uniondale

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 印第安纳州 · Uniondale

Uniondale(Uniondale)是美国印第安纳州下辖的村,人口约 311。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

瓦尔帕莱索

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 印第安纳州 · 瓦尔帕莱索

瓦尔帕莱索(Valparaiso)是美国印第安纳州下辖的城市,人口约 32,626。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Van Buren

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 印第安纳州 · Van Buren

Van Buren(Van Buren)是美国印第安纳州下辖的村,人口约 834。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Veedersburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 印第安纳州 · Veedersburg

Veedersburg(Veedersburg)是美国印第安纳州下辖的城镇,人口约 2,095。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wabash

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 印第安纳州 · Wabash

Wabash(Wabash)是美国印第安纳州下辖的城市,人口约 10,381。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sulphur Springs

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 印第安纳州 · Sulphur Springs

Sulphur Springs(Sulphur Springs)是美国印第安纳州下辖的村,人口约 386。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Syracuse

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 印第安纳州 · Syracuse

Syracuse(Syracuse)是美国印第安纳州下辖的城镇,人口约 2,877。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Thorntown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 印第安纳州 · Thorntown

Thorntown(Thorntown)是美国印第安纳州下辖的城镇,人口约 1,485。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tipton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 印第安纳州 · Tipton

Tipton(Tipton)是美国印第安纳州下辖的城镇,人口约 5,144。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Town of Pines

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 印第安纳州 · Town of Pines

Town of Pines(Town of Pines)是美国印第安纳州下辖的村,人口约 706。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

特雷尔克里克

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 印第安纳州 · 特雷尔克里克

特雷尔克里克(Trail Creek)是美国印第安纳州下辖的城镇,人口约 2,029。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tri-Lakes

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 印第安纳州 · Tri-Lakes

Tri-Lakes(Tri-Lakes)是美国印第安纳州下辖的城镇,人口约 1,421。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ulen

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 印第安纳州 · Ulen

Ulen(Ulen)是美国印第安纳州下辖的村,人口约 124。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shipshewana

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 印第安纳州 · Shipshewana

Shipshewana(Shipshewana)是美国印第安纳州下辖的村,人口约 684。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

萨默塞特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 印第安纳州 · 萨默塞特

萨默塞特(Somerset)是美国印第安纳州下辖的村,人口约 401。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Springport

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 印第安纳州 · Springport

Springport(Springport)是美国印第安纳州下辖的村,人口约 144。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

State Line

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 印第安纳州 · State Line

State Line(State Line)是美国印第安纳州下辖的村,人口约 188。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯托克威尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 印第安纳州 · 斯托克威尔

斯托克威尔(Stockwell)是美国印第安纳州下辖的村,人口约 545。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Summitville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 印第安纳州 · Summitville

Summitville(Summitville)是美国印第安纳州下辖的村,人口约 989。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Swayzee

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 印第安纳州 · Swayzee

Swayzee(Swayzee)是美国印第安纳州下辖的村,人口约 952。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sweetser

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 印第安纳州 · Sweetser

Sweetser(Sweetser)是美国印第安纳州下辖的城镇,人口约 1,196。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sharpsville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 印第安纳州 · Sharpsville

Sharpsville(Sharpsville)是美国印第安纳州下辖的村,人口约 580。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

谢尔比

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 印第安纳州 · 谢尔比

谢尔比(Shelby)是美国印第安纳州下辖的村,人口约 539。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sheridan

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 印第安纳州 · Sheridan

Sheridan(Sheridan)是美国印第安纳州下辖的城镇,人口约 2,934。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sidney

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 印第安纳州 · Sidney

Sidney(Sidney)是美国印第安纳州下辖的村,人口约 83。

# Đơn vị hành chính