Sân bay · Page 2

Các sân bay dân dụng trên thế giới cùng mã, tọa độ và thành phố.

9051 mục

Địa điểm

Kabwum

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Kabwum 位于巴布亚新几内亚,IATA 代码为 KBM,ICAO 代码为 AYKB。

# Sân bay

Địa điểm

庞德因莱特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

庞德因莱特机场位于加拿大Pond Inlet,IATA 代码为 YIO,ICAO 代码为 CYIO。

# Sân bay

Địa điểm

Jacksonville Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Jacksonville Municipal Airport 位于美国伊利诺伊州 Jacksonville,IATA 代码为 IJX,ICAO 代码为 KIJX。

# Sân bay

Địa điểm

圣罗莎机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

圣罗莎机场位于美国加利福尼亚州圣罗莎市,IATA 代码为 STS,ICAO 代码为 KSTS。

# Sân bay

Địa điểm

Le Castellet Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

Le Castellet Airport 位于法国瓦尔省 Le Castellet,IATA 代码为 CTT,ICAO 代码为 LFMQ。

# Sân bay

Địa điểm

罗希诺国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

罗希诺国际机场位于俄罗斯秋明州秋明市,IATA 代码为 TJM,ICAO 代码为 USTR。

# Sân bay

Địa điểm

三投斯将军国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

三投斯将军国际机场位于菲律宾桑托斯将军市,IATA 代码为 GES,ICAO 代码为 RPMR。

# Sân bay

Địa điểm

Gerad Wilwal International Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚 · 吉吉加

Gerad Wilwal International Airport 位于埃塞俄比亚吉吉加,IATA 代码为 JIJ,ICAO 代码为 HAJJ。

# Sân bay

Địa điểm

Khashm el Girba机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏丹

Khashm el Girba Airport 位于苏丹 Khashm el Girba,IATA 代码为 GBU,ICAO 代码为 HSKG。

# Sân bay

Địa điểm

Ilford Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Ilford Airport 位于加拿大曼尼托巴省伊尔福德,IATA 代码为 ILF,ICAO 代码为 CZBD。

# Sân bay

Địa điểm

Southdowns Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 赞比亚

Southdowns Airport 是位于赞比亚基特韦的机场,IATA 代码为 KIW,ICAO 代码为 FLSO。

# Sân bay

Địa điểm

的黎波里-米提加机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 利比亚 · 的黎波里区 · 的黎波里

的黎波里-米提加国际机场位于利比亚首都的黎波里,IATA 代码为 MJI,ICAO 代码为 HLLM。

# Sân bay

Địa điểm

Geladi Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Ethiopia

Geladi Airport 是埃塞俄比亚 Geladi 附近的一座小型机场。

# Sân bay

Địa điểm

Paros National Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 希腊

Paros National Airport 是希腊帕罗斯岛的一座机场。

# Sân bay

Địa điểm

Orbost Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Orbost Airport 是澳大利亚维多利亚州奥博斯特附近的小型机场。

# Sân bay

Địa điểm

巴罗岛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚 · 西澳大利亚州

巴罗岛机场(Barrow Island Airport)是位于澳大利亚西澳大利亚州巴罗岛上的私人机场。

# Sân bay

Địa điểm

希兰帕里机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚 · 南苏门答腊省 · 卢布克灵高市

希兰帕里机场(Silampari Airport)是位于印度尼西亚南苏门答腊省卢布克灵高市的国内机场。

# Sân bay

Địa điểm

哥白尼弗罗茨瓦夫机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 波兰

哥白尼弗罗茨瓦夫机场位于波兰弗罗茨瓦夫,IATA 代码为 WRO,ICAO 代码为 EPWR。

# Sân bay

Địa điểm

Nkaus Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莱索托

Nkaus Airport 位于莱索托恩考斯,IATA 代码为 NKU,ICAO 代码为 FXNK。

# Sân bay

Địa điểm

Pyay Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸

Pyay Airport 位于缅甸卑谬,IATA 代码为 PRU,ICAO 代码为 VYPY。

# Sân bay

Địa điểm

Crane County Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Crane County Airport 位于美国得克萨斯州克兰县;IATA 代码为 CCG,FAA 地点标识为 E13。

# Sân bay

Địa điểm

约翰·奥斯本机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 蒙特塞拉特

约翰·奥斯本机场位于蒙特塞拉特,IATA 代码为 MNI,ICAO 代码为 TRPG。

# Sân bay

Địa điểm

Lugh Ganane Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 索马里

Lugh Ganane Airport 位于索马里卢格,IATA 代码为 LGX,ICAO 代码为 HCMJ。

# Sân bay

Địa điểm

费尔柴尔德空军基地

Bản gốc tiếng Trung · military airbase · 美国

费尔柴尔德空军基地是美国空军位于华盛顿州斯波坎附近的军事基地。

# Sân bay

Địa điểm

Leknes Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威

Leknes Airport 位于挪威莱克内斯,IATA 代码为 LKN,ICAO 代码为 ENLK。

# Sân bay

Địa điểm

Sullivan County International Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Sullivan County International Airport 是位于美国纽约州蒙蒂塞洛附近的小型机场,IATA 代码为 MSV,ICAO 代码为 KMSV。

# Sân bay

Địa điểm

夏普县支线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Sharp County Regional Airport 是位于美国阿肯色州 Ash Flat 的机场,IATA 代码为 CKK,ICAO 代码为 KCVK。

# Sân bay

Địa điểm

Mkambati Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非

Mkambati Airport 是位于南非的机场,IATA 代码为 MBM。

# Sân bay

Địa điểm

萨尔瓦多国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 萨尔瓦多·拉巴斯省·圣路易斯塔尔帕

萨尔瓦多国际机场是服务首都圣萨尔瓦多的国际机场,IATA 代码 SAL,ICAO 代码 MSLP。

# Sân bay

Địa điểm

阿德莱德机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

阿德莱德机场(Adelaide Airport)是服务于澳大利亚南澳大利亚州阿德莱德市的国际机场。

# Sân bay

Địa điểm

Ninilchik Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Ninilchik Airport 是位于美国阿拉斯加州尼尼尔奇克的机场。

# Sân bay

Địa điểm

Gregory Downs Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Gregory Downs Airport 是位于澳大利亚的机场,IATA 代码为 GGD,ICAO 代码为 YGDS。

# Sân bay

Địa điểm

喜界机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

喜界机场(Kikai Airport)是位于日本喜界岛的机场,IATA 代码为 KKX,ICAO 代码为 RJKI。

# Sân bay

Địa điểm

Canela Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西·南里奥格兰德州·卡内拉

Canela Airport 服务巴西南里奥格兰德州的卡内拉和格拉马杜两地,IATA 代码 CEL,ICAO 代码 SSCN。

# Sân bay

Địa điểm

Tulsipur Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔

Tulsipur Airport 是位于尼泊尔丹县的机场。

# Sân bay

Địa điểm

耶灵顿市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

耶灵顿市立机场(Yerington Municipal Airport)是位于美国内华达州耶灵顿市的机场。

# Sân bay

Địa điểm

快活岭空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 福克兰群岛

快活岭机场(Mount Pleasant Airport)是位于福克兰群岛的机场,也称皇家空军快活岭基地。

# Sân bay

Địa điểm

Koroba Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Koroba Airport 是位于巴布亚新几内亚的机场。

# Sân bay

Địa điểm

Ozark Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Ozark Regional Airport 是位于美国阿肯色州芒廷霍姆市的机场。

# Sân bay

Địa điểm

Bloomfield River Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Bloomfield River Airport 是位于澳大利亚昆士兰州的机场。

# Sân bay

Địa điểm

Sân bay Cat Cay

Sân bay · Bahamas

Sân bay Cat Cay là sân bay nhỏ trên đảo North Cat Cay thuộc Bahamas. Mã IATA là CXY và mã ICAO là MYCC.

# Sân bay

Địa điểm

特雷斯阿罗约斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷

特雷斯阿罗约斯机场是位于阿根廷布宜诺斯艾利斯省特雷斯阿罗约斯市的机场。

# Sân bay

Địa điểm

Ar Horqin Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中国 · 内蒙古自治区 · 赤峰市 · 阿鲁科尔沁旗

阿鲁科尔沁机场是正在建设、服务中国内蒙古自治区赤峰市阿鲁科尔沁旗的通用机场。

# Sân bay

Địa điểm

Palo Verde Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

Palo Verde Airport 是墨西哥南下加利福尼亚州圣布鲁诺附近的铺装简易机场,服务圣罗萨利亚。

# Sân bay

Địa điểm

Arlit Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼日尔

Arlit Airport(RLT/DRZL)是服务尼日尔北部阿尔利特的机场。

# Sân bay