Hàng không · Page 11

Sân bay, hãng hàng không và hàng không dân dụng.

9044 mục

Địa điểm

卡塔利娜机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

卡塔利娜机场是位于美国(Avalon)的小型机场,IATA 代码 AVX,ICAO 代码 KAVX。

# Sân bay

Địa điểm

阿瓦萨机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚

阿瓦萨机场是位于埃塞俄比亚(Hawassa)的大型机场,IATA 代码 AWA,ICAO 代码 HALA。

# Sân bay

Địa điểm

Austral Downs Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Austral Downs Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 AWP,ICAO 代码 YAUS。

# Sân bay

Địa điểm

阿瓦巴机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

阿瓦巴机场是位于巴布亚新几内亚(Awaba)的小型机场,IATA 代码 AWB,ICAO 代码 AYAW。

# Sân bay

Địa điểm

阿尼瓦机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瓦努阿图

阿尼瓦机场是位于瓦努阿图(Aniwa)的小型机场,IATA 代码 AWD,ICAO 代码 NVVB。

# Sân bay

Địa điểm

Alton Downs Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Alton Downs Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 AWN,ICAO 代码 YADS。

# Sân bay

Địa điểm

阿瓦士机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗

阿瓦士机场是位于伊朗(Ahvaz)的大型机场,IATA 代码 AWZ,ICAO 代码 OIAW。

# Sân bay

Địa điểm

Awar Airport (unusable)

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Awar Airport (unusable)是位于巴布亚新几内亚(Awar)的小型机场,IATA 代码 AWR,ICAO 代码 AWR。

# Sân bay

Địa điểm

Alowe Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Gabon

Alowe Airport是位于Gabon(Wonga Wongué Presidential Reserve)的小型机场,IATA 代码 AWE,ICAO 代码 FOGW。

# Sân bay

Địa điểm

Maxson飞行场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Maxson飞行场是位于美国(Alexandria Bay)的小型机场,IATA 代码 AXB,ICAO 代码 89NY。

# Sân bay

Địa điểm

Xanxerê Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Xanxerê Airport是位于巴西(Xanxerê)的小型机场,IATA 代码 AXE,ICAO 代码 SSXX。

# Sân bay

Địa điểm

阿拉马克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

阿拉马克机场是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 AXC,ICAO 代码 YAMC。

# Sân bay

Địa điểm

Clayton J. Lloyd国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

Clayton J. Lloyd国际机场是位于英国(The Valley)的中型机场,IATA 代码 AXA,ICAO 代码 TQPF。

# Sân bay

Địa điểm

阿拉善左旗巴彦浩特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

阿拉善左旗巴彦浩特机场是位于中华人民共和国(Bayanhot)的中型机场,IATA 代码 AXF,ICAO 代码 ZBAL。

# Sân bay

Địa điểm

埃尔埃登国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

埃尔埃登国际机场是位于哥伦比亚(Armenia)的中型机场,IATA 代码 AXM,ICAO 代码 SKAR。

# Sân bay

Địa điểm

阿塔格机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 也门

阿塔格机场是位于也门(Ataq)的中型机场,IATA 代码 AXK,ICAO 代码 OYAT。

# Sân bay

Địa điểm

Alexandria Homestead Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Alexandria Homestead Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 AXL,ICAO 代码 YALX。

# Sân bay

Địa điểm

阿尔戈纳市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

阿尔戈纳市立机场是位于美国(Algona)的小型机场,IATA 代码 AXG,ICAO 代码 KAXA。

# Sân bay

Địa điểm

Pantar Kabir Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Indonesia

Pantar Kabir Airport是位于Indonesia(Kabir)的小型机场,IATA 代码 AXO,ICAO 代码 WATP。

# Sân bay

Địa điểm

斯普林波因特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴哈马

斯普林波因特机场是位于巴哈马(Spring Point)的中型机场,IATA 代码 AXP,ICAO 代码 MYAP。

# Sân bay

Địa điểm

Chandler Field

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Chandler Field是位于美国(Alexandria)的中型机场,IATA 代码 AXN,ICAO 代码 KAXN。

# Sân bay

Địa điểm

天草飞行场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

天草飞行场是位于日本(Amakusa)的中型机场,IATA 代码 AXJ,ICAO 代码 RJDA。

# Sân bay

Địa điểm

阿鲁图阿机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

阿鲁图阿机场是位于法国的中型机场,IATA 代码 AXR,ICAO 代码 NTGU。

# Sân bay

Địa điểm

阿尔特斯/石英山支线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

阿尔特斯/石英山支线机场是位于美国(Altus)的小型机场,IATA 代码 AXS,ICAO 代码 KAXS。

# Sân bay

Địa điểm

尼尔·阿姆斯特朗机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

尼尔·阿姆斯特朗机场是位于美国(Wapakoneta)的小型机场,IATA 代码 AXV,ICAO 代码 KAXV。

# Sân bay

Địa điểm

阿亚佩尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

阿亚佩尔机场是位于哥伦比亚(Ayapel)的小型机场,IATA 代码 AYA,ICAO 代码 SK-198。

# Sân bay

Địa điểm

阿克苏姆机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚

阿克苏姆机场是位于埃塞俄比亚(Axum)的中型机场,IATA 代码 AXU,ICAO 代码 HAAX。

# Sân bay

Địa điểm

Ayacucho Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Colombia

Ayacucho Airport是位于Colombia(Ayacucho)的小型机场,IATA 代码 AYC,ICAO 代码 SK-144。

# Sân bay

Địa điểm

Alroy Downs Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Alroy Downs Airport是位于Australia(Alroy Downs)的小型机场,IATA 代码 AYD,ICAO 代码 YALD。

# Sân bay

Địa điểm

天使火机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

天使火机场是位于美国(Angel Fire)的小型机场,IATA 代码 AXX,ICAO 代码 KAXX。

# Sân bay

Địa điểm

阿尔卡雷克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哈萨克斯坦

阿尔卡雷克机场是位于哈萨克斯坦(Arkalyk)的小型机场,IATA 代码 AYK,ICAO 代码 UAUR。

# Sân bay

Địa điểm

Yaguara Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

Yaguara Airport是位于哥伦比亚(San Vicente Del Caguán)的小型机场,IATA 代码 AYG,ICAO 代码 SKYA。

# Sân bay

Địa điểm

Yas Island Seaplane Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United Arab Emirates

Yas Island Seaplane Base是位于United Arab Emirates(Abu Dhabi)的水上飞机基地,IATA 代码 AYM,ICAO 代码 AYM。

# Sân bay

Địa điểm

马哈里希瓦尔米基国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

马哈里希瓦尔米基国际机场是位于印度(Faizabad)的中型机场,IATA 代码 AYJ,ICAO 代码 VEAY。

# Sân bay

Địa điểm

Yari Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Colombia

Yari Airport是位于Colombia(Yari)的小型机场,IATA 代码 AYI,ICAO 代码 SK-047。

# Sân bay

Địa điểm

Juan de Ayolas机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拉圭

Juan de Ayolas机场是位于巴拉圭(Ayolas)的中型机场,IATA 代码 AYO,ICAO 代码 SGAY。

# Sân bay

Địa điểm

Anthony Lagoon Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Anthony Lagoon Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 AYL,ICAO 代码 YANL。

# Sân bay

Địa điểm

安阳殷都机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

安阳殷都机场是位于中华人民共和国(Anyang)的小型机场,IATA 代码 AYN,ICAO 代码 ZHAY。

# Sân bay

Địa điểm

艾尔斯岩机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

艾尔斯岩机场是位于澳大利亚(Yulara)的中型机场,IATA 代码 AYQ,ICAO 代码 YAYE。

# Sân bay

Địa điểm

Ayr Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Ayr Airport是位于澳大利亚(Ayr)的小型机场,IATA 代码 AYR,ICAO 代码 YAYR。

# Sân bay

Địa điểm

韦克罗斯-韦尔县机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

韦克罗斯-韦尔县机场是位于美国(Waycross)的小型机场,IATA 代码 AYS,ICAO 代码 KAYS。

# Sân bay

Địa điểm

安塔利亚机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其

安塔利亚机场是位于土耳其(Antalya)的大型机场,IATA 代码 AYT,ICAO 代码 LTAI。

# Sân bay

Địa điểm

Aiyura机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Aiyura机场是位于巴布亚新几内亚(Aiyura Valley)的小型机场,IATA 代码 AYU,ICAO 代码 AYAY。

# Sân bay

Địa điểm

Ayawasi机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

Ayawasi机场是位于印度尼西亚(Ayawasi)的小型机场,IATA 代码 AYW,ICAO 代码 WASA。

# Sân bay

Địa điểm

凤凰城-梅萨关口机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

凤凰城-梅萨关口机场是位于美国(Mesa)的中型机场,IATA 代码 AZA,ICAO 代码 KIWA。

# Sân bay

Địa điểm

Arugam Bay SPB

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Sri Lanka

Arugam Bay SPB是位于Sri Lanka(Pottuvil)的水上飞机基地,IATA 代码 AYY,ICAO 代码 AYY。

# Sân bay

Địa điểm

Amazon Bay Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Amazon Bay Airport是位于巴布亚新几内亚的小型机场,IATA 代码 AZB,ICAO 代码 AZB。

# Sân bay