Hàng không · Page 12

Sân bay, hãng hàng không và hàng không dân dụng.

9044 mục

Địa điểm

Al Bateen行政机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿拉伯联合酋长国

Al Bateen行政机场是位于阿拉伯联合酋长国(Abu Dhabi)的大型机场,IATA 代码 AZI,ICAO 代码 OMAD。

# Sân bay

Địa điểm

Apatzingán - Pablo L. Sidar Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

Apatzingán - Pablo L. Sidar Airport是位于墨西哥(Apatzingán)的小型机场,IATA 代码 AZG,ICAO 代码 MMAG。

# Sân bay

Địa điểm

Azamgarh Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

Azamgarh Airport是位于印度(Azamgarh)的小型机场,IATA 代码 AZH,ICAO 代码 VEAH。

# Sân bay

Địa điểm

什伊德斯道格伊机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗

什伊德斯道格伊机场是位于伊朗(Yazd)的中型机场,IATA 代码 AZD,ICAO 代码 OIYY。

# Sân bay

Địa điểm

Zhenjiang Dalu Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

Zhenjiang Dalu Airport是位于中华人民共和国(Zhenjiang)的小型机场,IATA 代码 AZJ,ICAO 代码 ZSDL。

# Sân bay

Địa điểm

Fazenda Tucunaré Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Fazenda Tucunaré Airport是位于巴西(Sapezal)的小型机场,IATA 代码 AZL,ICAO 代码 SWTU。

# Sân bay

Địa điểm

安集延机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌兹别克斯坦

安集延机场是位于乌兹别克斯坦(Andijan)的中型机场,IATA 代码 AZN,ICAO 代码 UZFA。

# Sân bay

Địa điểm

山美纳国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 多米尼加

山美纳国际机场是位于多米尼加(Samana)的中型机场,IATA 代码 AZS,ICAO 代码 MDCY。

# Sân bay

Địa điểm

Zapatoca Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Colombia

Zapatoca Airport是位于Colombia(Zapatoca)的小型机场,IATA 代码 AZT,ICAO 代码 SK-392。

# Sân bay

Địa điểm

Jorge Jiménez Cantú National Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

Jorge Jiménez Cantú National Airport是位于墨西哥(Atizapán de Zaragoza)的小型机场,IATA 代码 AZP,ICAO 代码 MMJC。

# Sân bay

Địa điểm

Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚

Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir机场是位于阿尔及利亚(Adrar)的中型机场,IATA 代码 AZR,ICAO 代码 DAUA。

# Sân bay

Địa điểm

Beale空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Beale空军基地是位于美国(Beale Air Force Base)的中型机场,IATA 代码 BAB,ICAO 代码 KBAB。

# Sân bay

Địa điểm

Bialla Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Bialla Airport是位于巴布亚新几内亚(Bialla, Matalilu, Ewase)的小型机场,IATA 代码 BAA,ICAO 代码 AYBL。

# Sân bay

Địa điểm

韦斯特菲尔德-Barnes支线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

韦斯特菲尔德-Barnes支线机场是位于美国(Westfield)的中型机场,IATA 代码 BAF,ICAO 代码 KBAF。

# Sân bay

Địa điểm

Barranca De Upia Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Colombia

Barranca De Upia Airport是位于Colombia(Barranca De Upia)的小型机场,IATA 代码 BAC,ICAO 代码 SK-272。

# Sân bay

Địa điểm

巴克斯代尔空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

巴克斯代尔空军基地是位于美国(Bossier City)的中型机场,IATA 代码 BAD,ICAO 代码 KBAD。

# Sân bay

Địa điểm

安布里什机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉

安布里什机场是位于安哥拉(Ambriz)的小型机场,IATA 代码 AZZ,ICAO 代码 FNAM。

# Sân bay

Địa điểm

Bali Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Bali Airport是位于巴布亚新几内亚(Unea Island)的小型机场,IATA 代码 BAJ,ICAO 代码 BAJ。

# Sân bay

Địa điểm

巴瑟洛内特-圣蓬斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

巴瑟洛内特-圣蓬斯机场是位于法国(Saint-Pons, Alpes-de-Haute-Provence)的小型机场,IATA 代码 BAE,ICAO 代码 LFMR。

# Sân bay

Địa điểm

巴林国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴林

巴林国际机场是位于巴林(Manama)的大型机场,IATA 代码 BAH,ICAO 代码 OBBI。

# Sân bay

Địa điểm

Buenos Aires Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥斯达黎加

Buenos Aires Airport是位于哥斯达黎加(Punta Arenas)的中型机场,IATA 代码 BAI,ICAO 代码 MRBA。

# Sân bay

Địa điểm

巴特尔芒廷机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

巴特尔芒廷机场是位于美国(Battle Mountain)的小型机场,IATA 代码 BAM,ICAO 代码 KBAM。

# Sân bay

Địa điểm

巴兰几亚国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

巴兰几亚国际机场是位于哥伦比亚(Barranquilla)的大型机场,IATA 代码 BAQ,ICAO 代码 SKBQ。

# Sân bay

Địa điểm

Loakan机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

Loakan机场是位于菲律宾(Baguio)的中型机场,IATA 代码 BAG,ICAO 代码 RPUB。

# Sân bay

Địa điểm

巴特曼机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其

巴特曼机场是位于土耳其(Batman)的中型机场,IATA 代码 BAL,ICAO 代码 LTCJ。

# Sân bay

Địa điểm

巴雷图斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

巴雷图斯机场是位于巴西(Barretos)的中型机场,IATA 代码 BAT,ICAO 代码 SNBA。

# Sân bay

Địa điểm

巴松戈机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国

巴松戈机场是位于刚果民主共和国(Basongo)的小型机场,IATA 代码 BAN,ICAO 代码 FZVR。

# Sân bay

Địa điểm

琼海博鳌机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

琼海博鳌机场是位于中华人民共和国(Qionghai (Basuo))的中型机场,IATA 代码 BAR,ICAO 代码 ZJQH。

# Sân bay

Địa điểm

包头东河机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

包头东河机场是位于中华人民共和国(Baotou)的大型机场,IATA 代码 BAV,ICAO 代码 ZBOW。

# Sân bay

Địa điểm

巴拉莱机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛

巴拉莱机场是位于所罗门群岛(Ballalae)的小型机场,IATA 代码 BAS,ICAO 代码 AGGE。

# Sân bay

Địa điểm

巴尔瑙尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

巴尔瑙尔机场是位于俄罗斯(Barnaul)的大型机场,IATA 代码 BAX,ICAO 代码 UNBB。

# Sân bay

Địa điểm

巴塞洛斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

巴塞洛斯机场是位于巴西(Barcelos)的小型机场,IATA 代码 BAZ,ICAO 代码 SWBC。

# Sân bay

Địa điểm

本森市机场 (明尼苏达州)

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

本森市机场 (明尼苏达州)是位于美国(Benson)的小型机场,IATA 代码 BBB,ICAO 代码 KBBB。

# Sân bay

Địa điểm

巴尔马塞达机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利

巴尔马塞达机场是位于智利(Balmaceda)的中型机场,IATA 代码 BBA,ICAO 代码 SCBA。

# Sân bay

Địa điểm

马拉穆列什国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 罗马尼亚

马拉穆列什国际机场是位于罗马尼亚(Tăuții-Măgherăuș)的中型机场,IATA 代码 BAY,ICAO 代码 LRBM。

# Sân bay

Địa điểm

Curtis飞行场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Curtis飞行场是位于美国(Brady)的中型机场,IATA 代码 BBD,ICAO 代码 KBBD。

# Sân bay

Địa điểm

贝城市机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

贝城市机场是位于美国(Bay City)的小型机场,IATA 代码 BBC,ICAO 代码 KBYY。

# Sân bay

Địa điểm

布巴内什瓦尔国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

布巴内什瓦尔国际机场是位于印度(Bhubaneswar)的大型机场,IATA 代码 BBI,ICAO 代码 VEBS。

# Sân bay

Địa điểm

施特拉尔松德-巴尔特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国

施特拉尔松德-巴尔特机场是位于德国(Barth)的小型机场,IATA 代码 BBH,ICAO 代码 EDBH。

# Sân bay

Địa điểm

卡萨内机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 博茨瓦纳

卡萨内机场是位于博茨瓦纳(Kasane)的大型机场,IATA 代码 BBK,ICAO 代码 FBKE。

# Sân bay

Địa điểm

比特堡机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国

比特堡机场是位于德国(Bitburg)的小型机场,IATA 代码 BBJ,ICAO 代码 EDRB。

# Sân bay

Địa điểm

Ballera机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Ballera机场是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 BBL,ICAO 代码 YLLE。

# Sân bay

Địa điểm

布塔里塔里机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 基里巴斯

布塔里塔里机场是位于基里巴斯(Butaritari)的小型机场,IATA 代码 BBG,ICAO 代码 NGTU。

# Sân bay

Địa điểm

本布里奇机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

本布里奇机场是位于英国(Bembridge, Isle of Wight)的小型机场,IATA 代码 BBP,ICAO 代码 EGHJ。

# Sân bay

Địa điểm

马德望机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 柬埔寨

马德望机场是位于柬埔寨(Battambang)的中型机场,IATA 代码 BBM,ICAO 代码 VDBG。

# Sân bay

Địa điểm

科德林顿机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安提瓜和巴布达

科德林顿机场是位于安提瓜和巴布达(Codrington)的中型机场,IATA 代码 BBQ,ICAO 代码 TAPB。

# Sân bay

Địa điểm

峇里奥机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚

峇里奥机场是位于马来西亚(Bario)的中型机场,IATA 代码 BBN,ICAO 代码 WBGZ。

# Sân bay

Địa điểm

贝贝拉蒂机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中非共和国

贝贝拉蒂机场是位于中非共和国(Berbérati)的中型机场,IATA 代码 BBT,ICAO 代码 FEFT。

# Sân bay