Phổ biến · Page 104

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

西环路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·姑苏区

西环路站是苏州市的地铁车站,2012年4月28日开通,位于江苏省苏州市姑苏区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

北京路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·贵州省·贵阳市·云岩区

北京路站是贵阳市的地铁车站,2017年12月28日开通,位于贵州省贵阳市云岩区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Khái niệm

都営バス都06系統

Bản gốc tiếng Trung · Tuyến xe buýt

都06系統(愛称:グリーンエコー)は、[[org_japan_toei_bus|都営バス]]渋谷営業所の系統で、渋谷駅前と新橋駅前を大門駅・赤羽橋駅・麻布十番駅・古川橋・天現寺橋経由で結ぶ。

# Xe buýt

Khái niệm

丸ノ内線

Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

丸ノ内線は、荻窪と池袋を結ぶ東京メトロの路線で、支線(中野坂上〜方南町)を含む。路線カラーは赤、路線記号はM(支線はMb)。

# Tàu điện ngầm# Tuyến tàu điện ngầm

Nhân vật

雷铜

Bản gốc tiếng Trung · – 218年 · 历史人物

雷铜(?—218年),东汉末年刘备麾下的将军,与吴兰一起被曹洪军击败,在下辩之战中阵亡。小说《三国演义》中也有同名人物,写他勇猛而智谋不足,中了张郃的埋伏被斩。[^wikidata][^zhwiki]

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

唐彬

Bản gốc tiếng Trung · 235年 – 294年 · 历史人物

唐彬(235年—294年),字儒宗,鲁国邹人,曹魏、西晋将领。他年少习弓马,晚年好经史,晋灭吴之战中随王濬为前驱,后任幽州监军,修复长城、开拓边境,元康四年卒于雍州刺史任上,谥襄。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

胡汉民

Bản gốc tiếng Trung · 1879年12月9日 – 1936年5月12日 · 历史人物

胡汉民(1879年12月9日—1936年5月12日),清朝、中华民国人物。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

Charmwood

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Charmwood

Charmwood(Charmwood)是美国密苏里州下辖的村,人口约 32。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

迪克森里-梅多克里克

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 迪克森里-梅多克里克

迪克森里-梅多克里克(Dixon Lane-Meadow Creek)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 2,645。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fairchild Air Force Base

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 华盛顿州 · Fairchild Air Force Base

Fairchild Air Force Base(Fairchild Air Force Base)是美国华盛顿州下辖的城镇,人口约 2,776。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格林纳达

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 格林纳达

格林纳达(Grenada)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 367。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

金斯顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · 金斯顿

金斯顿(Kingston)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 32。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Middlesex

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛蒙特州 · Middlesex

Middlesex(Middlesex)是美国佛蒙特州下辖的城镇,人口约 1,779。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Greenville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Greenville

Greenville(Greenville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,819。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Winnetoon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Winnetoon

Winnetoon(Winnetoon)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 66。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Red Cloud

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Red Cloud

Red Cloud(Red Cloud)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 963。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Walkerville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Walkerville

Walkerville(Walkerville)是美国密歇根州下辖的村,人口约 242。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

派恩赫斯特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 派恩赫斯特

派恩赫斯特(Pinehurst)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 7,152。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Vernon

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · Vernon

Vernon(Vernon)是美国得克萨斯州下辖的城市,人口约 10,573。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Progreso Lakes

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Progreso Lakes

Progreso Lakes(Progreso Lakes)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 251。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Arroyo Colorado Estates Colonia

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Arroyo Colorado Estates Colonia

Arroyo Colorado Estates Colonia(Arroyo Colorado Estates Colonia)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 997。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lost City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄克拉何马州 · Lost City

Lost City(Lost City)是美国俄克拉何马州下辖的村,人口约 767。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Powhatan Point

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Powhatan Point

Powhatan Point(Powhatan Point)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 1,573。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伯灵顿

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 北卡罗来纳州 · 伯灵顿

伯灵顿(Burlington)是美国北卡罗来纳州下辖的城市,人口约 52,472。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fredericktown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密苏里州 · Fredericktown

Fredericktown(Fredericktown)是美国密苏里州下辖的城镇,人口约 4,076。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

皮特金

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 路易斯安那州 · 皮特金

皮特金(Pitkin)是美国路易斯安那州下辖的村,人口约 576。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brusly

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 路易斯安那州 · Brusly

Brusly(Brusly)是美国路易斯安那州下辖的城镇,人口约 2,785。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

胡斯特博勒英亩

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 肯塔基州 · 胡斯特博勒英亩

胡斯特博勒英亩(Hurstbourne Acres)是美国肯塔基州下辖的城镇,人口约 1,874。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伊霍章克申

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛罗里达州 · 伊霍章克申

伊霍章克申(Yeehaw Junction)是美国佛罗里达州下辖的村,人口约 240。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布里亚克利夫

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿肯色州 · 布里亚克利夫

布里亚克利夫(Briarcliff)是美国阿肯色州下辖的村,人口约 235。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

海斯县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 内布拉斯加州 · 海斯县

海斯县(Hayes County)是美国内布拉斯加州下辖的县,人口约 893。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

贝尔蒙特县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 俄亥俄州 · 贝尔蒙特县

贝尔蒙特县(Belmont County)是美国俄亥俄州下辖的县,人口约 66,497。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

汉密尔顿县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 纽约州 · 汉密尔顿县

汉密尔顿县(Hamilton County)是美国纽约州下辖的县,人口约 4,836。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯托里县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 艾奥瓦州 · 斯托里县

斯托里县(Story County)是美国艾奥瓦州下辖的县,人口约 89,542。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

威廉森县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 得克萨斯州 · 威廉森县

威廉森县(Williamson County)是美国得克萨斯州下辖的县,人口约 422,679。

# Đơn vị hành chính