Phổ biến · Page 105

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

海斯县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 内布拉斯加州 · 海斯县

海斯县(Hayes County)是美国内布拉斯加州下辖的县,人口约 893。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

贝尔蒙特县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 俄亥俄州 · 贝尔蒙特县

贝尔蒙特县(Belmont County)是美国俄亥俄州下辖的县,人口约 66,497。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯托里县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 艾奥瓦州 · 斯托里县

斯托里县(Story County)是美国艾奥瓦州下辖的县,人口约 89,542。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

威廉森县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 得克萨斯州 · 威廉森县

威廉森县(Williamson County)是美国得克萨斯州下辖的县,人口约 422,679。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint John the Baptist堂区

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 路易斯安那州 · Saint John the Baptist堂区

Saint John the Baptist堂区(Saint John the Baptist Parish)是美国路易斯安那州下辖的县,人口约 42,477。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

博西尔堂区

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 路易斯安那州 · 博西尔堂区

博西尔堂区(Bossier Parish)是美国路易斯安那州下辖的县,人口约 116,979。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

杰夫·戴维斯县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 佐治亚州 · 杰夫·戴维斯县

杰夫·戴维斯县(Jeff Davis County)是美国佐治亚州下辖的县,人口约 15,029。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃芬汉县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 佐治亚州 · 埃芬汉县

埃芬汉县(Effingham County)是美国佐治亚州下辖的县,人口约 64,296。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伯利县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 北达科他州 · 伯利县

伯利县(Burleigh County)是美国北达科他州下辖的县,县治为俾斯麦。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

椰林

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 佛罗里达州 · 迈阿密 · 椰林

椰林(Coconut Grove)是迈阿密下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

崔琦

Bản gốc tiếng Trung · 1939年2月28日

崔琦(Daniel C. Tsui,1939年2月28日—)是1998 年诺贝尔物理学奖得主之一。

# Nobel Prize

Tác phẩm

给青年的十二封信

Bản gốc tiếng Trung · 青年修养 · 朱光潜

《给青年的十二封信》是朱光潜的作品。本书是著名美学家、文艺理论家、教育家、翻译家朱光潜先生旅欧期间写给国内青年朋友的信,对青少年关心的话题,读书、升学、作文、做人、修身、谈情、爱恋等做了亲切而全面的探讨,劝青年树立远大理想,眼光要深远,思想要明澈,夯实基础,勿贪图世俗名利。这

Tác phẩm

一个人的遭遇

Bản gốc tiếng Trung · 短篇小说 · 米哈依尔·肖洛霍夫

《一个人的遭遇》是米哈依尔·肖洛霍夫的短篇小说。一个人的遭遇米哈伊尔·米哈依尔·肖洛霍夫创作连载短篇小说《一个人的遭遇》(又译《人的命运》)是作家米哈伊尔·米哈依尔·肖洛霍夫于1956年创作的连载短篇小说,发表于苏联党报《真理报》。它讲述了战争给个人生活带来的悲剧故事,索科洛夫在战场上被俘,在战俘营做苦工,

Tác phẩm

IEEE Std P62271-37-013:2015 D13.4

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std P62271-37-013:2015 D13.4 是电气电子工程师学会的草案,题为“IEEE Approved Draft International Standard for High-Voltage Switchgear and Controlgear - Part 37-013: Alternating-current generator circuit-breakers”;公开目录标为非现行(Inactive),著录年份为 2015 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 16326-2019

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 16326-2019 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“ISO/IEC/IEEE International Standard - Systems and software engineering - Life cycle processes - Project management - Redline”;公开目录标为现行(Active),红线对照(Redline),著录年份为 2019 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1003.1-2008/Cor 2-2016

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1003.1-2008/Cor 2-2016 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Information Technology -- Portable Operating System Interface (POSIX(TM)) - Base Specifications, Issue 7 -- Technical Corrigendum 2”;公开目录标为已被替代(Superseded),著录年份为 2016 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 11073-10103-2025

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 11073-10103-2025 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“ISO/IEEE International Standard--Health informatics--Device interoperability--Part 10103: Nomenclature, implantable device, cardiac”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2025 年。

# IEEE standard

Địa điểm

Novikov Abu Dhabi

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng Ý tại The Galleria, Abu Dhabi, được chọn vào MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Jerome

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 爱达荷州 · Jerome

Jerome 是美国爱达荷州杰罗姆县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

塔什干国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌兹别克斯坦

塔什干国际机场位于乌兹别克斯坦塔什干,IATA 代码为 TAS,ICAO 代码为 UZTT。

# Sân bay

Địa điểm

Patrick Springs

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 弗吉尼亚州 · Patrick Springs

Patrick Springs 是美国弗吉尼亚州帕特里克县的一个城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

朱家河站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·江岸区

朱家河站是武汉地铁21号线位于武汉市江岸区的车站,于2017年12月26日开通。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Tác phẩm

明白了

Bản gốc tiếng Trung · 散文集 · 梁晓声

《明白了》是梁晓声的散文集。明白了2022年北京联合出版公司出版的图书《明白了》是中国作家梁晓声创作的对话集,由北京联合出版公司于2022年出版。作者曾凭借长篇小说《人世间》获第十届茅盾文学奖,本书系其结合文学体悟与生活智慧撰写的散文作品。全书以23场与青年的对话为载

Địa điểm

Zasu

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · United States · Louisiana · New Orleans

Zasu 位于新奥尔良 Mid-City 的一栋小屋内,主厨 Sue Zemanick 以法式技法演绎本地风味海鲜,2026年获米其林一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Alte Überfahrt

Nhà hàng · 德国 · 勃兰登堡州

Nhà hàng một sao MICHELIN tại Werder (Havel), Đức; được xếp loại ẩm thực hiện đại và theo mùa trong MICHELIN Guide Germany 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Gourmetrestaurant “1751”

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 梅克伦堡-前波美拉尼亚州

Gourmetrestaurant "1751" 位于德国 Schwerin 市中心逾250年历史的 Weinhaus Uhle 内,主厨 Marcel Kube 主理的现代料理餐厅,获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Eisenbahn

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴登-符腾堡州

Eisenbahn 位于德国 Schwäbisch Hall 的 Landhaus Wolf 内,主厨 Thomas Wolf 主理的法式现代料理餐厅,获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

The Tasty House

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 中国·北京市

北京三里屯机电院 Jing Yard 内的江浙菜餐厅(承味堂),米其林一星,枣木烤鸭为招牌。

# Cẩm nang MICHELIN

Khái niệm

Nghệ thuật yugu Poyang

Intangible cultural heritage

Yugu Poyang là nghệ thuật kể chuyện có trống đệm ở vùng hồ Poyang, còn gọi là daoqing. Nghệ thuật bắt nguồn từ thời Đường, định hình vào thời Tống và là hạng mục di sản văn hóa phi vật thể cấp tỉnh Giang Tây.

Tổ chức

创通

Bản gốc tiếng Trung · Đại lý cấp phép · 1965年10月1日

株式会社创通(SOTSU)是日本广告代理与内容企划公司,1965年10月1日以东洋Agency之名创业,长期担任高达系列的商品化权窗口与版权管理者,2020年3月成为万代南梦宫控股的全资子公司。

# Gundam

Địa điểm

Sylt / Keitum

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 石勒苏益格-荷尔斯泰因州

Sylt / Keitum位于德国石勒苏益格-荷尔斯泰因州。2026年《米其林指南德国版》官方榜单在“Sylt / Keitum”城市字段列出1家星级餐厅。

Khái niệm

天水麻辣烫

Bản gốc tiếng Trung · Món ăn vặt

天水麻辣烫是甘肃省天水市的麻辣烫吃法,以甘谷辣椒制作的油泼辣子调味,2024年春季因短视频传播走红,带动当地旅游与辣椒等农产品销售。

Tác phẩm

宋嫂鱼羹

Bản gốc tiếng Trung

宋嫂鱼羹是杭州四大名菜之一,从南宋流传至今,2023年杭州亚运会运动员餐厅公布的杭帮菜之一。

Địa điểm

Laughlin空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Laughlin空军基地是位于美国(Del Rio)的中型机场,IATA 代码 DLF,ICAO 代码 KDLF。

# Sân bay

Địa điểm

阜平县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·保定市·阜平县

阜平县是河北省保定市下辖的县,行政区划代码为130624。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

鄂托克旗

Bản gốc tiếng Trung · 旗 · 中华人民共和国·内蒙古自治区·鄂尔多斯市·鄂托克旗

鄂托克旗是内蒙古自治区鄂尔多斯市下辖的旗,行政区划代码为150624。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

察哈尔右翼前旗

Bản gốc tiếng Trung · 旗 · 中华人民共和国·内蒙古自治区·乌兰察布市·察哈尔右翼前旗

察哈尔右翼前旗是内蒙古自治区乌兰察布市下辖的旗,行政区划代码为150926。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

甘井子区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·辽宁省·大连市·甘井子区

甘井子区是辽宁省大连市下辖的市辖区,行政区划代码为210211。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

海沧区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·福建省·厦门市·海沧区

海沧区是福建省厦门市下辖的市辖区,行政区划代码为350205。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

扶沟县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河南省·周口市·扶沟县

扶沟县是河南省周口市下辖的县,行政区划代码为411621。

# Đơn vị hành chính