Phổ biến · Page 108

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

Brady

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Brady

Brady(Brady)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 140。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

本森

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · 本森

本森(Benson)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 4,888。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Milan

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Milan

Milan(Milan)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 3,250。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Elephant Butte

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Elephant Butte

Elephant Butte(Elephant Butte)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,431。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃尔德里奇

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 埃尔德里奇

埃尔德里奇(Eldridge)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,233。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿什兰

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 阿什兰

阿什兰(Ashland)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 21,925。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mescal

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · Mescal

Mescal(Mescal)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 1,812。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

杰罗姆

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 杰罗姆

杰罗姆(Jerome)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 456。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Hero

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛蒙特州 · North Hero

North Hero(North Hero)是美国佛蒙特州下辖的村,人口约 793。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

地区

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 地区

地区(Fox Chase)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 19,730。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Viking

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Viking

Viking(Viking)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 104。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

梅多斯广场

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · 梅多斯广场

梅多斯广场(Meadows Place)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 4,759。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Livingston

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南卡罗来纳州 · Livingston

Livingston(Livingston)是美国南卡罗来纳州下辖的村,人口约 133。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cedar Valley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄克拉何马州 · Cedar Valley

Cedar Valley(Cedar Valley)是美国俄克拉何马州下辖的村,人口约 317。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fleming

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Fleming

Fleming(Fleming)是美国密苏里州下辖的村,人口约 124。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clinton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密苏里州 · Clinton

Clinton(Clinton)是美国密苏里州下辖的城镇,人口约 8,899。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bellerive

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Bellerive

Bellerive(Bellerive)是美国密苏里州下辖的村,人口约 189。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿诺德

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密苏里州 · 阿诺德

阿诺德(Arnold)是美国密苏里州下辖的城市,人口约 21,357。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

派恩普雷里

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 路易斯安那州 · 派恩普雷里

派恩普雷里(Pine Prairie)是美国路易斯安那州下辖的城镇,人口约 1,592。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

纳契托什

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 路易斯安那州 · 纳契托什

纳契托什(Natchitoches)是美国路易斯安那州下辖的城市,人口约 18,365。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sardis

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 肯塔基州 · Sardis

Sardis(Sardis)是美国肯塔基州下辖的村,人口约 147。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pine Island Ridge

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛罗里达州 · Pine Island Ridge

Pine Island Ridge(Pine Island Ridge)是美国佛罗里达州下辖的城镇,人口约 5,218。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ormond-by-the-Sea

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛罗里达州 · Ormond-by-the-Sea

Ormond-by-the-Sea(Ormond-by-the-Sea)是美国佛罗里达州下辖的城镇,人口约 7,406。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克殖民地海滩

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛罗里达州 · 克殖民地海滩

克殖民地海滩(Key Colony Beach)是美国佛罗里达州下辖的村,人口约 851。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

杰克逊县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 俄勒冈州 · 杰克逊县

杰克逊县(Jackson County)是美国俄勒冈州下辖的县,人口约 223,734。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

乔治敦县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 南卡罗来纳州 · 乔治敦县

乔治敦县(Georgetown County)是美国南卡罗来纳州下辖的县,人口约 60,158。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

艾伦堂区

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 路易斯安那州 · 艾伦堂区

艾伦堂区(Allen Parish)是美国路易斯安那州下辖的县,人口约 25,764。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈丁县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 肯塔基州 · 哈丁县

哈丁县(Hardin County)是美国肯塔基州下辖的县,人口约 110,702。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

劳登县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 弗吉尼亚州 · 劳登县

劳登县(Loudoun County)是美国弗吉尼亚州下辖的县,县治为利斯堡。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

钱德勒

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 亚利桑那州 · 钱德勒

钱德勒(Chandler)是美国亚利桑那州的市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

湾脊

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 纽约州 · 纽约 · 布鲁克林区 · 湾脊

湾脊(Bay Ridge)是布鲁克林区下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

密歇根州

Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 密歇根州

密歇根州(Michigan)是美国的一个州,FIPS 州代码为26,首府为兰辛。

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

卫瓘

Bản gốc tiếng Trung · 220年 – 291年 · 历史人物

卫瓘(220年—291年),曹魏、西晋大臣,字伯玉,河东安邑人,魏末监军伐蜀,入晋官至太保,八王之乱初被杀。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

严颜

Bản gốc tiếng Trung · 153年 – 234年 · 历史人物

严颜(153年—234年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Tác phẩm

IEEE Std C2-1997

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std C2-1997 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“National Electric Safety Code (NESC), 1997 Edition”;公开目录标为已被替代(Superseded),著录年份为 1996 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1067-2005

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1067-2005 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide for In-Service Use, Care, Maintenance and Testing of Conductive Clothing for Use on Voltages up to 765 kV AC and 750 kV DC”;公开目录标为已被替代(Superseded),著录年份为 2005 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1007-1991

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1007-1991 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard Methods and Equipment for Measuring the Transmission Characteristics of Pulse-Code Modulation (PCM) Telecommunications Circuits and Systems”;公开目录标为非现行(Inactive),已撤回(Withdrawn),著录年份为 1992 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 485-2020

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 485-2020 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Recommended Practice for Sizing Lead-Acid Batteries for Stationary Applications”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2020 年。

# IEEE standard

Địa điểm

克奇坎国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国 · 阿拉斯加州 · Ketchikan

克奇坎国际机场是位于美国阿拉斯加州 Ketchikan 的中型机场,提供定期航班服务。

# Sân bay

Sự kiện

东水西调工程

Bản gốc tiếng Trung

从团城湖向北京西部供水设施输水的水利工程。