Phổ biến · Page 107

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

钱江路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·浙江省·杭州市·上城区

钱江路站是杭州市的地铁车站,2014年11月24日开通,位于浙江省杭州市上城区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

二十里堡站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·辽宁省·大连市·金州区

二十里堡站是大连市的地铁车站,2021年12月28日开通,位于辽宁省大连市金州区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

杨柳河站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·温江区

杨柳河站是成都市的地铁车站,2017年6月2日开通,位于四川省成都市温江区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

船形山站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖南省·湘潭市·雨湖区

船形山站是长株潭城际轨道交通西环线车站,2023年6月28日开通,位于湖南省湘潭市雨湖区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Nhân vật

孙翊

Bản gốc tiếng Trung · 184年 – 204年 · 历史人物

孙翊(184年—204年),字叔弼,孙坚之子、孙策与孙权之弟,东吴宗室。《三国志》记他骁悍果烈,像兄长孙策,建安八年二十岁时以偏将军领丹杨太守,后来被身边的边鸿所杀。[^wikidata][^zhwiki][^zhengshi]

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

李贽

Bản gốc tiếng Trung · 1527年 – 1602年5月6日 · 历史人物

李贽(1527年—1602年5月6日),明朝中期思想家、史学家、文学家。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

Hidden Spring

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 爱达荷州 · Hidden Spring

Hidden Spring(Hidden Spring)是美国爱达荷州下辖的城镇,人口约 2,280。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Laughlin Air Force Base

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Laughlin Air Force Base

Laughlin Air Force Base(Laughlin Air Force Base)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 1,569。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 空军基地

空军基地(Edwards Air Force Base)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 2,063。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Marriott-Slaterville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · Marriott-Slaterville

Marriott-Slaterville(Marriott-Slaterville)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 1,744。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brady

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Brady

Brady(Brady)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 140。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

本森

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · 本森

本森(Benson)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 4,888。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Milan

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Milan

Milan(Milan)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 3,250。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Elephant Butte

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Elephant Butte

Elephant Butte(Elephant Butte)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,431。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃尔德里奇

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 埃尔德里奇

埃尔德里奇(Eldridge)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,233。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mescal

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · Mescal

Mescal(Mescal)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 1,812。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

杰罗姆

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 杰罗姆

杰罗姆(Jerome)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 456。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Hero

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛蒙特州 · North Hero

North Hero(North Hero)是美国佛蒙特州下辖的村,人口约 793。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

地区

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 地区

地区(Fox Chase)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 19,730。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Viking

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Viking

Viking(Viking)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 104。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Plainview

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Plainview

Plainview(Plainview)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 3,237。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Livingston

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南卡罗来纳州 · Livingston

Livingston(Livingston)是美国南卡罗来纳州下辖的村,人口约 133。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cedar Valley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄克拉何马州 · Cedar Valley

Cedar Valley(Cedar Valley)是美国俄克拉何马州下辖的村,人口约 317。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弗尔斯顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · 弗尔斯顿

弗尔斯顿(Wellston)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 5,494。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fleming

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Fleming

Fleming(Fleming)是美国密苏里州下辖的村,人口约 124。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bellerive

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Bellerive

Bellerive(Bellerive)是美国密苏里州下辖的村,人口约 189。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿诺德

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密苏里州 · 阿诺德

阿诺德(Arnold)是美国密苏里州下辖的城市,人口约 21,357。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

派恩普雷里

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 路易斯安那州 · 派恩普雷里

派恩普雷里(Pine Prairie)是美国路易斯安那州下辖的城镇,人口约 1,592。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

纳契托什

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 路易斯安那州 · 纳契托什

纳契托什(Natchitoches)是美国路易斯安那州下辖的城市,人口约 18,365。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sardis

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 肯塔基州 · Sardis

Sardis(Sardis)是美国肯塔基州下辖的村,人口约 147。

# Đơn vị hành chính