Phổ biến · Page 112

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

哥伦比亚县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 佐治亚州 · 哥伦比亚县

哥伦比亚县(Columbia County)是美国佐治亚州下辖的县,人口约 156,714。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

坦帕

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 佛罗里达州 · 坦帕

坦帕(Tampa)是美国佛罗里达州的市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

海德公园

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 俄亥俄州 · 辛辛那提 · 海德公园

海德公园(Hyde Park)是辛辛那提下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

科克敦

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 密歇根州 · 底特律 · 科克敦

科克敦(Corktown)是底特律下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

第三区

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 得克萨斯州 · 休斯敦 · 第三区

第三区(Third Ward)是休斯敦下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿肯色州

Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 阿肯色州

阿肯色州(Arkansas)是美国的一个州,FIPS 州代码为05,首府为小石城。

# Đơn vị hành chính

Tổ chức

北京市公安局

Bản gốc tiếng Trung · 政府机构

北京市公安局是北京市政府1991年京石高速公路批复附件中的通告落款单位。

Địa điểm

通州镇

Bản gốc tiếng Trung · 镇

北京市人民政府历史大气污染通告涉及通州镇。

Nhân vật

汉斯·冯·奥伊勒-切尔平

Bản gốc tiếng Trung · 1873年2月15日 – 1964年11月6日

汉斯·冯·奥伊勒-切尔平(Hans Karl August Simon von Euler-Chelpin,1873年2月15日—1964年11月6日)是德裔瑞典生物化学家,以糖发酵与发酵酶研究著称,1929年与阿瑟·哈登共享诺贝尔化学奖。

# Nobel Prize

Nhân vật

列昂尼德·坎托罗维奇

Bản gốc tiếng Trung · 1912年1月19日 – 1986年4月7日

列昂尼德·坎托罗维奇(Leonid Vitaliyevich Kantorovich,1912年1月19日—1986年4月7日)是苏联数学家、经济学家,线性规划的创始人,1975年诺贝尔经济学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

韩遂

Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

韩遂是《三国演义》中的人物形象(原型为历史人物韩遂),在小说中为西凉军阀,与马超联军渭南抗曹,中离间计后败亡。

# Nhân vật văn học# Tác phẩm cổ điển

Nhân vật

孔伋

Bản gốc tiếng Trung · 公元前482年 – 公元前401年 · 历史人物

孔伋,字子思,战国初期鲁国人,儒家的主要代表之一,孔子的孙子、孔鲤的儿子,曾受业于曾子,有“述圣”之称。传说《中庸》是他所作,但难以证实;他所著的《子思子》已经失传。[^wikidata][^zhwiki]

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

汉成帝

Bản gốc tiếng Trung · 公元前50年 – 公元前6年 · 历史人物

汉成帝(公元前50年—公元前6年),西汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Tác phẩm

夜航船

Bản gốc tiếng Trung · 笔记明代 · 张岱

《夜航船》是张岱的作品。读过《夜航船》,灵魂才有趣!这是一部有趣、有料的文化常识小百科。n囊括天文地理、古玩奇器、珍禽异兽、诸子百家、宫廷秘闻、草木花卉、三教九流、鬼怪神异……n包含20大类4248个文化常识,趣味性、知识性和故事性完美结合的不朽经典,问世300年

Tác phẩm

IEEE Std P61158/D3, Feb 2017

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std P61158/D3, Feb 2017 是电气电子工程师学会的草案,题为“IEEE Draft Standard for Industrial Hard Real-Time Communication”;公开目录标为非现行(Inactive),著录年份为 2017 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1458-2017

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1458-2017 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Recommended Practice for the Selection, Field Testing, and Life Expectancy of Molded-Case Circuit Breakers for Industrial Applications - Redline”;公开目录标为现行(Active),红线对照(Redline),著录年份为 2018 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1003.1-2001

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1003.1-2001 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for IEEE Information Technology - Portable Operating System Interface (POSIX(TM))”;公开目录标为非现行(Inactive),已撤回(Withdrawn),著录年份为 2001 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 11073-10206-2024

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 11073-10206-2024 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“ISO/IEEE International Standard--Health informatics--Device interoperability--Part 10206: Personal health device communication--Abstract content information model”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2024 年。

# IEEE standard

Địa điểm

Clayton

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密苏里州 · Clayton

Clayton 是美国密苏里州圣路易斯县内的城市。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

家庭装饰三步曲

Bản gốc tiếng Trung · 住宅 · 好家园

《家庭装饰三步曲》是好家园的作品。正如好吃又易做的蛋糕每每都会让您充满食欲、兴奋不已一样,只需为漂亮的房间添加几许装饰亮点便能给您带来更多快乐。本书向读者展示的正是,简单几步就能让房间变得多姿多彩的好方法,你只需要掌握三种关键的要素:房间背景墙、家具以及装饰品即可。请继续翻

Tác phẩm

2004 年诺贝尔奖

Bản gốc tiếng Trung

2004 年诺贝尔奖由诺贝尔基金会管理的奖项基金颁发,本年度共颁出 5 个奖项、11 位得主,获奖名单在 2004-10-04 至 2004-10-11 陆续公布:诺贝尔物理学奖 3 位,诺贝尔化学奖 3 位,诺贝尔生理学或医学奖 2 位,诺贝尔文学奖 1 位,瑞典中央银行纪念阿尔弗雷德·诺贝尔经济学奖 2 位。

# Nobel Prize

Tổ chức

阿歇特图书

Bản gốc tiếng Trung · Nhà xuất bản · 1826年

阿歇特图书是1826年创办于巴黎的法国出版集团,1981年起属拉加德尔集团,是英语出版业“五大”之一。

# Xuất bản

Tổ chức

享道出行

Bản gốc tiếng Trung · Ride-hailing platform

享道出行是由上汽集团(上汽总公司)控股的智慧出行平台,提供网约车、车辆租赁、车辆销售与 Robotaxi 服务;其“享道Robotaxi”自 2021 年启动运营,在上海、苏州的政策试点区域提供 L4 级自动驾驶出行服务,并与 Momenta 等自动驾驶方案商深度合作。

# Ride-hailing# Autonomous driving# Robotaxi

Địa điểm

Maison Dunand

Nhà hàng · 曼谷,泰国

Maison Dunand là nhà hàng ẩm thực Alpine và hiện đại tại Bangkok. Nhà hàng lần đầu nhận sao MICHELIN năm 2023 và có một sao trong cẩm nang Thái Lan 2026. Đầu bếp Arnaud Dunand Sauthier lấy cảm hứng từ quê hương Savoie; thực đơn tập trung vào món Alpine và nguyên liệu theo mùa.

# Cẩm nang MICHELIN

Tổ chức

万代南梦宫影像制作

Bản gốc tiếng Trung · Animation studio · 1972年9月

株式会社万代南梦宫影像制作(Bandai Namco Filmworks)是万代南梦宫集团旗下以「SUNRISE(日升)」品牌制作动画的影像企业,源自1972年创立的日升工作室,2022年4月1日改用现名,2026年4月起统管高达系列的版权与IP企划业务。

# Gundam

Địa điểm

Ga Namba

Ga tàu điện ngầm · 日本・大阪府・大阪市中央区

Ga Namba nằm ở Minami, trung tâm Osaka, phục vụ các tuyến Midosuji, Yotsubashi và Sennichimae của Osaka Metro.

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Tác phẩm

福州鱼丸

Bản gốc tiếng Trung

福州鱼丸是福州传统小吃,在福州有“福丸”之称,永和鱼丸制作技艺列入福州市级非物质文化遗产代表性项目保护单位名单。

Địa điểm

Feldberger Seenlandschaft

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 梅克伦堡-前波美拉尼亚州

费尔德贝格湖区位于德国梅克伦堡-前波美拉尼亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Alte Schule - Klassenzimmer。

Địa điểm

Sân bay Rangiroa

Sân bay · Polynésie thuộc Pháp

Sân bay Rangiroa (IATA: RGI; ICAO: NTTG) là sân bay cỡ trung ở Polynésie thuộc Pháp, một cộng đồng hải ngoại của Pháp. Sân bay nằm cao khoảng 3 m so với mực nước biển và có các chuyến bay thường lệ. Tọa độ là 14,9543° Nam, 147,6610° Tây[^ourairports].

# Sân bay

Địa điểm

玉田县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·唐山市·玉田县

玉田县是河北省唐山市下辖的县,行政区划代码为130229。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

易县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·保定市·易县

易县是河北省保定市下辖的县,行政区划代码为130633。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

建阳区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·福建省·南平市·建阳区

建阳区是福建省南平市下辖的市辖区,行政区划代码为350703。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

饶平县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·广东省·潮州市·饶平县

饶平县是广东省潮州市下辖的县,行政区划代码为445122。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

西盟佤族自治县

Bản gốc tiếng Trung · 自治县 · 中华人民共和国·云南省·普洱市·西盟佤族自治县

西盟佤族自治县是云南省普洱市下辖的自治县,行政区划代码为530829。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

灞桥区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·陕西省·西安市·灞桥区

灞桥区是陕西省西安市下辖的市辖区,行政区划代码为610111。

# Đơn vị hành chính