Phổ biến · Page 117

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Tác phẩm

IEEE Std 1073.4.1-1994

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1073.4.1-1994 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Medical Device Communications-Physical Layer Interface-Cable Connected”;公开目录标为非现行(Inactive),已撤回(Withdrawn),著录年份为 1995 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 15288-2023

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 15288-2023 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“ISO/IEC/IEEE International Standard - Systems and software engineering--System life cycle processes”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2023 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1301-1991

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1301-1991 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for a Metric Equipment Practice for Microcomputers - Coordination Document”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 1991 年。

# IEEE standard

Địa điểm

文图拉县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 加利福尼亚州 · 文图拉县

文图拉县是美国加利福尼亚州的一个县。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Wenatchee Bench

Bản gốc tiếng Trung · census-designated place · 美国 · 华盛顿州 · East Wenatchee Bench

East Wenatchee Bench 是美国华盛顿州道格拉斯县内的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Emeril’s

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · United States · Louisiana · New Orleans

Emeril’s 是位于新奥尔良的克里奥尔风味美式餐厅,列入 2026 年《米其林指南美国南部》二星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Tác phẩm

风语

Bản gốc tiếng Trung · 文字 · 麦家

《风语》是麦家的长篇小说,围绕战时密码破译专家陈家鹄的经历展开。

Địa điểm

Jing Yaa Tang

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 中国·北京市

北京三里屯瑜舍酒店内的京菜餐厅,以枣木烤鸭闻名,2020年首版《北京米其林指南》即获一星并保持至2022年。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Essential by Christophe

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国纽约市

Essential by Christophe 是主厨 Christophe Bellanca 在纽约上西区经典联排住宅底层的当代法餐厅,2025年获米其林一星,以法式技法结合亚洲风味的精致料理著称。

Địa điểm

La Condesa

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Paris, France

La Condesa 位于巴黎9区 rue Rodier,主厨 Indra Carrillo 以法国根基融合多国经历,提供多道式惊喜品尝菜单;官网称其为2019–2023年《米其林指南》星级餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Liang

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

多哈Msheireb的Mandarin Oriental酒店内的粤菜餐厅,菜品精致并融入其他中国菜元素,2026版《米其林指南多哈版》入选餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Nhân vật

烈子

Bản gốc tiếng Trung · 2015年11月6日 · 三丽鸥角色

烈子(Aggretsuko)是三丽鸥 2015 年推出的角色,官方设定为在大型商社会计部工作的红熊猫女性,靠独自唱死亡金属卡拉 OK 排解职场压力,官方生日为 11 月 6 日。

# Sanrio# IP nhân vật

Địa điểm

新西兰

Bản gốc tiếng Trung · Country

新西兰于2026年迎来首届《米其林指南》餐厅评选。官方版次覆盖奥克兰、惠灵顿、基督城和皇后镇,共110家餐厅:二星1家、一星14家、必比登推介35家、入选餐厅60家。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Alitak水上飞机基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Alitak水上飞机基地是位于美国(Lazy Bay)的水上飞机基地,IATA 代码 ALZ,ICAO 代码 ALZ。

# Sân bay

Địa điểm

乐亭县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·唐山市·乐亭县

乐亭县是河北省唐山市下辖的县,行政区划代码为130225。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

秀屿区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·福建省·莆田市·秀屿区

秀屿区是福建省莆田市下辖的市辖区,行政区划代码为350305。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

浦城县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·福建省·南平市·浦城县

浦城县是福建省南平市下辖的县,行政区划代码为350722。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

长清区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·山东省·济南市·长清区

长清区是山东省济南市下辖的市辖区,行政区划代码为370113。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

新密市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·河南省·郑州市·新密市

新密市是河南省郑州市下辖的县级市,行政区划代码为410183。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

夷陵区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·湖北省·宜昌市·夷陵区

夷陵区是湖北省宜昌市下辖的市辖区,行政区划代码为420506。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阳江市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·广东省·阳江市

阳江市是广东省下辖的地级市,1988年1月7日撤县建市,行政区划代码为441700。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

桂林市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·桂林市

桂林市是广西壮族自治区下辖的地级市,行政区划代码为450300。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

璧山区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·重庆市·璧山区

璧山区是重庆市下辖的市辖区,行政区划代码为500120。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

拉萨市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·西藏自治区·拉萨市

拉萨市是西藏自治区下辖的地级市,行政区划代码为540100。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

八宿县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·西藏自治区·昌都市·八宿县

八宿县是西藏自治区昌都市下辖的县,行政区划代码为540326。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

长武县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·陕西省·咸阳市·长武县

长武县是陕西省咸阳市下辖的县,行政区划代码为610428。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莎车县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·喀什地区·莎车县

莎车县是新疆维吾尔自治区喀什地区下辖的县,行政区划代码为653125。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

托里县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·塔城地区·托里县

托里县是新疆维吾尔自治区塔城地区下辖的县,行政区划代码为654224。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

宋家岗站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·黄陂区

宋家岗站是武汉市的地铁车站,2016年12月28日开通,位于湖北省武汉市黄陂区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

时家桥站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·姑苏区

时家桥站是苏州市的地铁车站,2024年9月10日开通,位于江苏省苏州市姑苏区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

小梅沙站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·盐田区

小梅沙站是深圳市的地铁车站,2023年12月27日开通,位于广东省深圳市盐田区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

龙华路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·南京市·浦口区

龙华路站是南京市的地铁车站,2014年7月1日开通,位于江苏省南京市浦口区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

林场站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·南京市·浦口区

林场站是南京市的地铁车站,2015年4月1日开通,位于江苏省南京市浦口区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

人民会堂站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·内蒙古自治区·呼和浩特市·新城区

人民会堂站是呼和浩特市的地铁车站,2019年12月29日开通,位于内蒙古自治区呼和浩特市新城区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

金鸡路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·浙江省·杭州市·萧山区

金鸡路站是杭州市的地铁车站,2020年4月23日开通,位于浙江省杭州市萧山区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

高增站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·白云区

高增站是广州市的地铁车站,2017年12月28日开通,位于广东省广州市白云区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm