Phổ biến · Page 123

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

Bahrakath Mutton Soup

Nhà hàng

Bahrakath Mutton Soup là quầy ăn tại Adam Food Centre, Singapore. Quầy phục vụ súp thịt cừu từ năm 1973, với nước dùng nấu cùng gia vị và hương thảo mộc; quầy được chọn vào Bib Gourmand của Cẩm nang MICHELIN Singapore 2023.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Le Tout-Paris

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市一区,法兰西岛大区,法国

位于巴黎市一区白马路易酒店七层的彩色风格餐酒馆,Arnaud Donckele 指导下由 William Bequin 主理,列入《米其林指南法国版2025》星级名单。

Địa điểm

Restaurant Bareiss

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴登-符腾堡州

Restaurant Bareiss是德国Baiersbronn豪华Hotel Bareiss内的经典法式餐厅,主厨Claus-Peter Lumpp自1992年掌勺,2026年《米其林指南德国版》三星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Waku Ghin

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

Waku Ghin是位于新加坡滨海湾金沙购物商城2层的日本现代料理餐厅,设主餐厅、包间与主厨餐桌;米其林指南新加坡版2026年列为一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Essence

Nhà hàng · 新西兰 · 皇后镇

Nhà hàng hai sao MICHELIN tại Queenstown, có tên trong ấn bản đầu tiên của MICHELIN Guide New Zealand 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

OVUN Bistro

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

侯马市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·山西省·临汾市·侯马市

侯马市是山西省临汾市下辖的县级市,行政区划代码为141081。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

新昌县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·浙江省·绍兴市·新昌县

新昌县是浙江省绍兴市下辖的县,行政区划代码为330624。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

三明市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·福建省·三明市

三明市是福建省下辖的地级市,行政区划代码为350400。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

金门县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·福建省·泉州市·金门县

金门县是福建省泉州市下辖的县,行政区划代码为350527。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

永春县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·福建省·泉州市·永春县

永春县是福建省泉州市下辖的县,行政区划代码为350525。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

龙海区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·福建省·漳州市·龙海区

龙海区是福建省漳州市下辖的市辖区,行政区划代码为350604。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沂水县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山东省·临沂市·沂水县

沂水县是山东省临沂市下辖的县,行政区划代码为371323。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

中原区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·河南省·郑州市·中原区

中原区是河南省郑州市下辖的市辖区,行政区划代码为410102。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

龙圩区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·梧州市·龙圩区

龙圩区是广西壮族自治区梧州市下辖的市辖区,行政区划代码为450406。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

澄城县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·陕西省·渭南市·澄城县

澄城县是陕西省渭南市下辖的县,行政区划代码为610525。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

香梅北站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·福田区

香梅北站是深圳市的地铁车站,2011年6月22日开通,位于广东省深圳市福田区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

北滘西站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·佛山市·顺德区

北滘西站是佛山市的地铁车站,2022年12月28日开通,位于广东省佛山市顺德区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

友谊路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖南省·长沙市·天心区

友谊路站是长沙市的地铁车站,2016年6月28日开通,位于湖南省长沙市天心区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

深圳北站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm

深圳北站是位于深圳市龙华区的高速铁路车站与地铁车站。铁路站是广深港高速铁路与厦深铁路的交汇站,2011年12月26日启用;同址的地铁深圳北站是深圳地铁4号线、5号线和6号线的换乘站,2011年开通。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Nhân vật

许靖

Bản gốc tiếng Trung · – 222年 · 历史人物

许靖(?—222年),字文休,汝南平舆人,东汉末年至蜀汉的官员,以评论人物著名。《三国志》记他在董卓时参与选拔官员,后来辗转避难交州,再入蜀,先后任刘璋、刘备属下,章武二年去世,年过七十。[^wikidata][^zhengshi]

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

秦二世

Bản gốc tiếng Trung · 公元前229年 – 公元前206年 · 历史人物

秦二世(公元前229年—公元前206年),秦朝皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

李清云

Bản gốc tiếng Trung · 1677年 – 1933年5月6日 · 历史人物

李清云(1677年—1933年5月6日),清朝、明朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

努尔哈赤

Bản gốc tiếng Trung · 1559年 – 1626年9月30日 · 历史人物

努尔哈赤(1559年—1626年9月30日),清朝政权奠基人、后金国首位汗。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

圣查尔斯县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 密苏里州 · 圣查尔斯县

圣查尔斯县(St. Charles County)是美国密苏里州下辖的县,县治为圣查尔斯。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Franklin Square

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马里兰州 · Franklin Square

Franklin Square(Franklin Square)是美国马里兰州下辖的城镇,人口约 2,379。

# Đơn vị hành chính