Phổ biến · Page 130

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

塔城地区

Bản gốc tiếng Trung · 地区 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·塔城地区

塔城地区是新疆维吾尔自治区下辖的地区,行政区划代码为654200。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布尔津县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·阿勒泰地区·布尔津县

布尔津县是新疆维吾尔自治区阿勒泰地区下辖的县,行政区划代码为654321。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

廉江市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·广东省·湛江市·廉江市

廉江市是广东省湛江市下辖的县级市,行政区划代码为440881。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

大治桥站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·吴中区

大治桥站是苏州市的地铁车站,2021年6月29日开通,位于江苏省苏州市吴中区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

和平医院站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·桥西区

和平医院站是石家庄市的地铁车站,2017年6月26日开通,位于河北省石家庄市桥西区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

旭升街站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·黑龙江省·哈尔滨市·香坊区

旭升街站是哈尔滨市的地铁车站,2021年11月26日开通,位于黑龙江省哈尔滨市香坊区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

海宁高铁西站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm

海宁高铁西站是嘉兴市海宁市的铁路车站与城际车站。铁路站即国铁海宁西站,是沪昆高速铁路车站,2010年随沪杭客运专线开通启用;城际站为杭海城际铁路车站,2021年6月通车,两站相邻换乘。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Nhân vật

朱据

Bản gốc tiếng Trung · 194年 – 250年 · 历史人物

朱据(194年—250年),字子范,吴郡吴县人,三国时期东吴的重要官员和将领,娶孙权之女,官至骠骑将军并一度领丞相事。他在二宫之争中坚决拥护太子孙和,被贬为新都郡丞,未到任就被中书令孙弘伪造诏书赐死。[^zhengshi][^zhwiki][^wikidata]

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

黄文炳

Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

黄文炳是《水浒传》里的虚构人物,是江州无为军一名赋闲的通判,有才能却心胸狭隘、趋炎附势,绰号黄蜂刺。他发现宋江在浔阳楼题了反诗,主动告发,又识破戴宗传递的假信,建议处决二人,后被梁山好汉劫法场救走。宋江等人事后报复,他最终被张顺活捉并被处死。

# Nhân vật văn học# Tác phẩm cổ điển# Tứ đại danh tác

Nhân vật

赵昺

Bản gốc tiếng Trung · 1272年 – 1279年 · 历史人物

赵昺(1272年—1279年),南宋皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

顾维钧

Bản gốc tiếng Trung · 1887年1月29日 – 1985年11月14日 · 历史人物

顾维钧(1887年1月29日—1985年11月14日),中华民国、清朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

汉宣帝

Bản gốc tiếng Trung · 公元前90年 – 公元前47年 · 历史人物

汉宣帝(公元前90年—公元前47年),西汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

阿尔马诺湖国家俱乐部

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 阿尔马诺湖国家俱乐部

阿尔马诺湖国家俱乐部(Lake Almanor Country Club)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 419。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莱韦尔帕克-奥克帕克

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 莱韦尔帕克-奥克帕克

莱韦尔帕克-奥克帕克(Level Park-Oak Park)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 3,409。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

北萨吉诺镇区

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · 北萨吉诺镇区

北萨吉诺镇区(Saginaw Township North)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 24,994。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grant-Valkaria

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛罗里达州 · Grant-Valkaria

Grant-Valkaria(Grant-Valkaria)是美国佛罗里达州下辖的城镇,人口约 4,056。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clinton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Clinton

Clinton(Clinton)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 40。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布拉多克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 布拉多克

布拉多克(Braddock)是美国北达科他州下辖的村,人口约 20。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Finley Point

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Finley Point

Finley Point(Finley Point)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 480。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

小杨树溪谷

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 小杨树溪谷

小杨树溪谷(Little Cottonwood Creek Valley)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 8,285。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Guymon

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄克拉何马州 · Guymon

Guymon(Guymon)是美国俄克拉何马州下辖的城市,人口约 11,921。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Torreon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Torreon

Torreon(Torreon)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 237。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sawpit

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 科罗拉多州 · Sawpit

Sawpit(Sawpit)是美国科罗拉多州下辖的村,人口约 40。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

酒窖

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 酒窖

酒窖(Bodega)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 220。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

圣曼努埃尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · 圣曼努埃尔

圣曼努埃尔(San Manuel)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 3,551。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wentworth

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Wentworth

Wentworth(Wentworth)是美国南达科他州下辖的村,人口约 193。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oklahoma

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Oklahoma

Oklahoma(Oklahoma)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 782。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Gretna Heights

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mount Gretna Heights

Mount Gretna Heights(Mount Gretna Heights)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 323。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bear Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bear Lake

Bear Lake(Bear Lake)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 160。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ridgewood

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Ridgewood

Ridgewood(Ridgewood)是美国纽约州下辖的城市,人口约 69,317。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gorham

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Gorham

Gorham(Gorham)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,600。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

福尔昂特尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 福尔昂特尔

福尔昂特尔(Frontier)是美国北达科他州下辖的村,人口约 213。

# Đơn vị hành chính