Phổ biến · Page 129

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

Tenjaku

Nhà hàng · 日本京都

Nhà hàng Nhật Bản tại Kyoto, lần đầu nhận một sao trong cẩm nang năm 2024.

Địa điểm

Hamburg (Freie und Hansestadt Hamburg)

Bundesland (Stadtstaat) · Deutschland

Hamburg là một thành phố-bang bên sông Elbe và hồ Alster với diện tích khoảng 755 km² và khoảng 1,85 triệu dân (Điều tra dân số 2022); thành phố là thành phố lớn thứ hai của Đức.

# Đơn vị hành chính

Khái niệm

Lợn hấp Quân An

Món ăn

Lợn hấp Quân An là món truyền thống của Quân An, Thuận Đức, bắt nguồn từ tục chia thịt tế sau lễ xuân thu tại nhà thờ họ: cả con lợn được ướp rồi hấp cách thủy, da dai thịt mềm.

Tác phẩm

西湖龙井

Bản gốc tiếng Trung

西湖龙井是产于杭州西湖一带的绿茶,绿茶制作技艺(西湖龙井)2008年列入第二批国家级非物质文化遗产代表性项目名录。

Địa điểm

Duggendorf

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

杜根多夫位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有DIE GOURMET STUBE im Gasthaus Hummel。

Địa điểm

Chương Châu

thành phố cấp địa khu · Trung Quốc · Phúc Kiến · Chương Châu

Chương Châu là thành phố cấp địa khu thuộc Phúc Kiến, Trung Quốc; mã đơn vị hành chính là 350600.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

襄汾县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山西省·临汾市·襄汾县

襄汾县是山西省临汾市下辖的县,行政区划代码为141023。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

鄂温克族自治旗

Bản gốc tiếng Trung · 自治旗 · 中华人民共和国·内蒙古自治区·呼伦贝尔市·鄂温克族自治旗

鄂温克族自治旗是内蒙古自治区呼伦贝尔市下辖的自治旗,行政区划代码为150724。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

鼓楼区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·江苏省·南京市·鼓楼区

鼓楼区是江苏省南京市下辖的市辖区,行政区划代码为320106。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

德兴市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·江西省·上饶市·德兴市

德兴市是江西省上饶市下辖的县级市,行政区划代码为361181。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

宛城区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·河南省·南阳市·宛城区

宛城区是河南省南阳市下辖的市辖区,行政区划代码为411302。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿坝藏族羌族自治州

Bản gốc tiếng Trung · 自治州 · 中华人民共和国·四川省·阿坝藏族羌族自治州

阿坝藏族羌族自治州是四川省下辖的自治州,行政区划代码为513200。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

华亭市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·甘肃省·平凉市·华亭市

华亭市是甘肃省平凉市下辖的县级市,行政区划代码为620881。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

尖扎县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·青海省·黄南藏族自治州·尖扎县

尖扎县是青海省黄南藏族自治州下辖的县,行政区划代码为632322。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

民丰县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·和田地区·民丰县

民丰县是新疆维吾尔自治区和田地区下辖的县,行政区划代码为653227。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

塔城地区

Bản gốc tiếng Trung · 地区 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·塔城地区

塔城地区是新疆维吾尔自治区下辖的地区,行政区划代码为654200。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布尔津县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·阿勒泰地区·布尔津县

布尔津县是新疆维吾尔自治区阿勒泰地区下辖的县,行政区划代码为654321。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

廉江市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·广东省·湛江市·廉江市

廉江市是广东省湛江市下辖的县级市,行政区划代码为440881。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

大治桥站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·吴中区

大治桥站是苏州市的地铁车站,2021年6月29日开通,位于江苏省苏州市吴中区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

旭升街站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·黑龙江省·哈尔滨市·香坊区

旭升街站是哈尔滨市的地铁车站,2021年11月26日开通,位于黑龙江省哈尔滨市香坊区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

海宁高铁西站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm

海宁高铁西站是嘉兴市海宁市的铁路车站与城际车站。铁路站即国铁海宁西站,是沪昆高速铁路车站,2010年随沪杭客运专线开通启用;城际站为杭海城际铁路车站,2021年6月通车,两站相邻换乘。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Nhân vật

朱据

Bản gốc tiếng Trung · 194年 – 250年 · 历史人物

朱据(194年—250年),字子范,吴郡吴县人,三国时期东吴的重要官员和将领,娶孙权之女,官至骠骑将军并一度领丞相事。他在二宫之争中坚决拥护太子孙和,被贬为新都郡丞,未到任就被中书令孙弘伪造诏书赐死。[^zhengshi][^zhwiki][^wikidata]

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

黄文炳

Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

黄文炳是《水浒传》里的虚构人物,是江州无为军一名赋闲的通判,有才能却心胸狭隘、趋炎附势,绰号黄蜂刺。他发现宋江在浔阳楼题了反诗,主动告发,又识破戴宗传递的假信,建议处决二人,后被梁山好汉劫法场救走。宋江等人事后报复,他最终被张顺活捉并被处死。

# Nhân vật văn học# Tác phẩm cổ điển# Tứ đại danh tác

Nhân vật

赵昺

Bản gốc tiếng Trung · 1272年 – 1279年 · 历史人物

赵昺(1272年—1279年),南宋皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

顾维钧

Bản gốc tiếng Trung · 1887年1月29日 – 1985年11月14日 · 历史人物

顾维钧(1887年1月29日—1985年11月14日),中华民国、清朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

汉宣帝

Bản gốc tiếng Trung · 公元前90年 – 公元前47年 · 历史人物

汉宣帝(公元前90年—公元前47年),西汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

阿尔马诺湖国家俱乐部

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 阿尔马诺湖国家俱乐部

阿尔马诺湖国家俱乐部(Lake Almanor Country Club)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 419。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莱韦尔帕克-奥克帕克

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 莱韦尔帕克-奥克帕克

莱韦尔帕克-奥克帕克(Level Park-Oak Park)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 3,409。

# Đơn vị hành chính