Phổ biến · Page 139

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Tác phẩm

IEEE Std 1619.1-2007

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1619.1-2007 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Authenticated Encryption with Length Expansion for Storage Devices”;公开目录标为已被替代(Superseded),著录年份为 2008 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1068-2009

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1068-2009 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for the Repair and Rewinding of AC Electric Motors in the Petroleum, Chemical, and Process Industries”;公开目录标为已被替代(Superseded),著录年份为 2010 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1073.1.1.1-2004

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1073.1.1.1-2004 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Health Informatics - Point-of-care medical device communication - Part 10101: Nomenclature”;公开目录标为已被替代(Superseded),著录年份为 2005 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1036-2010

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1036-2010 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide for the Application of Shunt Power Capacitors”;公开目录标为已被替代(Superseded),著录年份为 2011 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1027-1984

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1027-1984 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Trial-Use Standard Method for Measuring the Magnetic Field Intensity Around a Telephone Receiver”;公开目录标为已被替代(Superseded),著录年份为 1984 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1020-2023

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1020-2023 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide for Control of Small (100 kVA to 5 MVA) Hydroelectric Power Plants - Redline”;公开目录标为现行(Active),红线对照(Redline),著录年份为 2023 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1017-1985

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1017-1985 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Recommended Practice for Field Testing Electric Submersible Pump Cable”;公开目录标为已被替代(Superseded),著录年份为 1984 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1015-1997

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1015-1997 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Recommended Practice for Applying Low-Voltage Circuit Breakers Used in Industrial and Commercial Power Systems (Color Book® Series)”;公开目录标为已被替代(Superseded),著录年份为 1997 年。

# IEEE standard

Địa điểm

Ames

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Ames

Ames 是美国得克萨斯州科里尔县的一个城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

狄更生县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 弗吉尼亚州 · 狄更生县

狄更生县(Dickenson County)是美国弗吉尼亚州的县。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mingo Junction

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Mingo Junction

Mingo Junction 是美国俄亥俄州杰斐逊县的一个城镇。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

2002 年诺贝尔奖

Bản gốc tiếng Trung

2002 年诺贝尔奖由诺贝尔基金会管理的奖项基金颁发,本年度共颁出 5 个奖项、12 位得主,获奖名单在 2002-10-07 至 2002-10-10 陆续公布:诺贝尔物理学奖 3 位,诺贝尔化学奖 3 位,诺贝尔生理学或医学奖 3 位,诺贝尔文学奖 1 位,瑞典中央银行纪念阿尔弗雷德·诺贝尔经济学奖 2 位。

# Nobel Prize

Địa điểm

Vern’s

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · United States · South Carolina · Charleston

Vern's 位于查尔斯顿,由 Daniel 与 Bethany Heinze 夫妇经营,以低地食材与自制意面著称,2026年获米其林一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Máximo

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 墨西哥城(夸乌特莫克区)

Máximo 位于墨西哥城 Roma Norte,Eduardo García 主厨以法式与全球视野演绎墨西哥料理,工业遗风空间配有白砖与高挑天花板,连年获米其林一星,价位 $$$$。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Dos Palillos

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Barcelona, Catalonia, Spain

Dos Palillos 位于巴塞罗那 Elisabets 9,将西班牙小食概念与亚洲料理融合,米其林一星餐厅,价位 €€€€,紧邻巴塞罗那当代艺术博物馆(MACBA)。

Địa điểm

L'Orangerie

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市八区,法兰西岛大区,法国

L'Orangerie 位于巴黎八区乔治五世四季酒店庭院玻璃顶下,米其林指南标注现代料理、价位€€€€,以轻盈考究的酱汁与精准烹调著称。

Địa điểm

Speisemeisterei

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴登-符腾堡州

Speisemeisterei是位于德国Stuttgart Hohenheim宫的创意创新料理餐厅,主厨Stefan Gschwendtner主理,获2026年《米其林指南德国版》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Meierei Dirk Luther

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 石勒苏益格-荷尔斯泰因州

Meierei Dirk Luther位于德国Glücksburg,坐拥弗伦斯堡峡湾景观,由Dirk Luther主理的经典料理餐厅,获2026年《米其林指南德国版》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

IKIGAI

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州

IKIGAI位于德国Krün的Schloss Elmau度假酒店内,提供现代料理与当代亚洲料理。获2026年《米其林指南德国版》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Rüssel's Landhaus

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Rüssel's Landhaus位于德国Naurath/Wald,提供创意料理与市集料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Xin Rong Ji (Jinrong Street)

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 中国·北京市

北京金融街国金中心的台州菜餐厅,新荣记台州品牌在京首店,2022《米其林指南北京版》一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Khái niệm

巴西公共交通

Bản gốc tiếng Trung · Khác

巴西城市公交以大型巴士网与 BRT 为骨干(Curitiba 为 BRT 发源地),六大都会区有地铁,城际客运依赖长途巴士而非铁路。

# Xe buýt

Tổ chức

达美航空

Bản gốc tiếng Trung · Company

达美航空是美国传统三大航司之一,总部位于佐治亚州亚特兰大,以亚特兰大机场为全球最大枢纽,是天合联盟创始成员。

# 航空# 航空公司# 民航

Khái niệm

Xiaomian Trùng Khánh

Món ăn vặt

Xiaomian Trùng Khánh là món mì cay thường được ăn vào bữa sáng tại thành phố này. Theo nghĩa hẹp, đây là mì không có thịt, thường dùng mì kiềm và nêm dầu ớt cùng hoa tiêu Tứ Xuyên. Khi gọi món, thực khách có thể chọn lượng nước dùng và độ dai của mì.

Địa điểm

Colon

Village · 美国 · 密歇根州 · Colon

Colon là một làng thuộc hạt St. Joseph, bang [[place_us_mi|Michigan]], Hoa Kỳ, với dân số khoảng 1.159 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Quận Contra Costa

County · 美国 · 加利福尼亚州 · 康特拉科斯塔县

Quận Contra Costa thuộc bang California, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 1.049.025 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

准格尔旗

Bản gốc tiếng Trung · 旗 · 中华人民共和国·内蒙古自治区·鄂尔多斯市·准格尔旗

准格尔旗是内蒙古自治区鄂尔多斯市下辖的旗,行政区划代码为150622。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伊金霍洛旗

Bản gốc tiếng Trung · 旗 · 中华人民共和国·内蒙古自治区·鄂尔多斯市·伊金霍洛旗

伊金霍洛旗是内蒙古自治区鄂尔多斯市下辖的旗,行政区划代码为150627。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

射阳县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·江苏省·盐城市·射阳县

射阳县是江苏省盐城市下辖的县,行政区划代码为320924。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

邗江区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·江苏省·扬州市·邗江区

邗江区是江苏省扬州市下辖的市辖区,行政区划代码为321003。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巢湖市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·安徽省·合肥市·巢湖市

巢湖市是安徽省合肥市下辖的县级市,行政区划代码为340181。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

开封市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·河南省·开封市

开封市是河南省下辖的地级市,行政区划代码为410200。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

桐柏县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河南省·南阳市·桐柏县

桐柏县是河南省南阳市下辖的县,行政区划代码为411330。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

潜江市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·湖北省·潜江市

潜江市是湖北省直辖的县级行政单位(县级市),行政区划代码为429005。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

昭平县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·贺州市·昭平县

昭平县是广西壮族自治区贺州市下辖的县,行政区划代码为451121。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

精河县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·博尔塔拉蒙古自治州·精河县

精河县是新疆维吾尔自治区博尔塔拉蒙古自治州下辖的县,行政区划代码为652722。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

朝阳区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·吉林省·长春市·朝阳区

朝阳区是吉林省长春市下辖的市辖区,行政区划代码为220104。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

长沙县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·湖南省·长沙市·长沙县

长沙县是湖南省长沙市下辖的县,行政区划代码为430121。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

江北区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·重庆市·江北区

江北区是重庆市下辖的市辖区,行政区划代码为500105。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

黔江区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·重庆市·黔江区

黔江区是重庆市下辖的市辖区,行政区划代码为500114。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

常青花园站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·东西湖区

常青花园站是武汉市的地铁车站,2012年12月28日开通,位于湖北省武汉市东西湖区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm