Phổ biến · Page 140

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

Xin Rong Ji (Jinrong Street)

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 中国·北京市

北京金融街国金中心的台州菜餐厅,新荣记台州品牌在京首店,2022《米其林指南北京版》一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Khái niệm

巴西公共交通

Bản gốc tiếng Trung · Khác

巴西城市公交以大型巴士网与 BRT 为骨干(Curitiba 为 BRT 发源地),六大都会区有地铁,城际客运依赖长途巴士而非铁路。

# Xe buýt

Tổ chức

达美航空

Bản gốc tiếng Trung · Company

达美航空是美国传统三大航司之一,总部位于佐治亚州亚特兰大,以亚特兰大机场为全球最大枢纽,是天合联盟创始成员。

# 航空# 航空公司# 民航

Khái niệm

Xiaomian Trùng Khánh

Món ăn vặt

Xiaomian Trùng Khánh là món mì cay thường được ăn vào bữa sáng tại thành phố này. Theo nghĩa hẹp, đây là mì không có thịt, thường dùng mì kiềm và nêm dầu ớt cùng hoa tiêu Tứ Xuyên. Khi gọi món, thực khách có thể chọn lượng nước dùng và độ dai của mì.

Địa điểm

Colon

Village · 美国 · 密歇根州 · Colon

Colon là một làng thuộc hạt St. Joseph, bang [[place_us_mi|Michigan]], Hoa Kỳ, với dân số khoảng 1.159 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Doyline

Village · Hoa Kỳ · Louisiana · Doyline

Doyline là một làng thuộc giáo khu Webster, bang Louisiana, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 795 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Quận Contra Costa

County · 美国 · 加利福尼亚州 · 康特拉科斯塔县

Quận Contra Costa thuộc bang California, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 1.049.025 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

准格尔旗

Bản gốc tiếng Trung · 旗 · 中华人民共和国·内蒙古自治区·鄂尔多斯市·准格尔旗

准格尔旗是内蒙古自治区鄂尔多斯市下辖的旗,行政区划代码为150622。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伊金霍洛旗

Bản gốc tiếng Trung · 旗 · 中华人民共和国·内蒙古自治区·鄂尔多斯市·伊金霍洛旗

伊金霍洛旗是内蒙古自治区鄂尔多斯市下辖的旗,行政区划代码为150627。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

邗江区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·江苏省·扬州市·邗江区

邗江区是江苏省扬州市下辖的市辖区,行政区划代码为321003。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巢湖市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·安徽省·合肥市·巢湖市

巢湖市是安徽省合肥市下辖的县级市,行政区划代码为340181。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

正阳县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河南省·驻马店市·正阳县

正阳县是河南省驻马店市下辖的县,行政区划代码为411724。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

潜江市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·湖北省·潜江市

潜江市是湖北省直辖的县级行政单位(县级市),行政区划代码为429005。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

昭平县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·贺州市·昭平县

昭平县是广西壮族自治区贺州市下辖的县,行政区划代码为451121。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

精河县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·博尔塔拉蒙古自治州·精河县

精河县是新疆维吾尔自治区博尔塔拉蒙古自治州下辖的县,行政区划代码为652722。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

朝阳区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·吉林省·长春市·朝阳区

朝阳区是吉林省长春市下辖的市辖区,行政区划代码为220104。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

江北区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·重庆市·江北区

江北区是重庆市下辖的市辖区,行政区划代码为500105。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

黔江区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·重庆市·黔江区

黔江区是重庆市下辖的市辖区,行政区划代码为500114。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

常青花园站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·东西湖区

常青花园站是武汉市的地铁车站,2012年12月28日开通,位于湖北省武汉市东西湖区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

建和桥站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·长安区

建和桥站是石家庄市的地铁车站,2020年8月26日开通,位于河北省石家庄市长安区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

茶庵殿站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·南通市·崇川区

茶庵殿站是南通市的地铁车站,2022年11月10日开通,位于江苏省南通市崇川区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

钟灵街站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·南京市·玄武区

钟灵街站是南京市的地铁车站,2010年5月28日开通,位于江苏省南京市玄武区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

毫沁营站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·内蒙古自治区·呼和浩特市·新城区

毫沁营站是呼和浩特市的地铁车站,2020年10月1日开通,位于内蒙古自治区呼和浩特市新城区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

北山公园站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·内蒙古自治区·呼和浩特市·新城区

北山公园站是呼和浩特市的地铁车站,2020年10月1日开通,位于内蒙古自治区呼和浩特市新城区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

淝南站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·安徽省·合肥市·包河区

淝南站是合肥市的地铁车站,2021年12月26日开通,位于安徽省合肥市包河区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

东平站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·佛山市·顺德区

东平站是广州市的地铁车站,2016年12月28日开通,位于广东省佛山市顺德区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

十三里站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·辽宁省·大连市·金州区

十三里站是大连市的地铁车站,2021年12月28日开通,位于辽宁省大连市金州区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

龙灯山站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·双流区

龙灯山站是成都市的地铁车站,2020年12月18日开通,位于四川省成都市双流区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

宜盛街站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·吉林省·长春市·南关区

宜盛街站是长春市的地铁车站,2011年6月30日开通,位于吉林省长春市南关区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

浦东路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·吉林省·长春市·南关区

浦东路站是长春市的地铁车站,2011年6月30日开通,位于吉林省长春市南关区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

新宿駅

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 日本・東京都・新宿区

新宿駅は、東京都新宿区・渋谷区にまたがる日本最大級のターミナル駅で、JR各線のほか東京メトロ丸ノ内線・副都心線、都営新宿線・大江戸線が乗り入れる。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Ga Anyidaerfuyuan

Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·安徽省·合肥市·蜀山区

Ga Anyidaerfuyuan là ga tàu điện ngầm tại Hợp Phì, khai thông ngày 26 tháng 12 năm 2019, nằm ở quận Thục Sơn, thành phố Hợp Phì, tỉnh An Huy.

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm