Phổ biến · Page 147

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75050 mục

Địa điểm

车坊站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·虎丘区

车坊站是苏州市的地铁车站,2024年9月10日开通,位于江苏省苏州市虎丘区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

石油大学站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·山东省·青岛市·黄岛区

石油大学站是青岛市的地铁车站,2021年12月30日开通,位于山东省青岛市黄岛区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

洞子口站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·金牛区

洞子口站是成都市的地铁车站,2019年12月27日开通,位于四川省成都市金牛区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

合肥南站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·安徽省·合肥市·包河区

合肥南站是安徽省合肥市包河区的铁路车站与地铁车站。铁路站于2014年11月12日正式开通运营,是沪蓉铁路、合福高速铁路上的车站,为安徽三个特等站之一;同址的地铁站是合肥地铁1号线、4号线、5号线换乘站。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

九江北站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·双流区

九江北站是成都市的地铁车站,2020年12月18日开通,位于四川省成都市双流区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Khái niệm

秋田新干线

Bản gốc tiếng Trung · Tuyến đường sắt

连接盛冈~秋田的迷你新干线。东京~秋田约3小时50分。

# Đường sắt

Nhân vật

司行方

Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

司行方是小说《水浒传》中方腊太子方天定的部将,南国四大元帅之一,官拜护国大将军,与邓元觉、石宝、厉天闰同守杭州。他驰援德清县时斩杀了梁山的雷横,后被卢俊义、呼延灼击败,追赶过溪时溺水而亡。

# Nhân vật văn học# Tác phẩm cổ điển# Tứ đại danh tác

Nhân vật

宋美龄

Bản gốc tiếng Trung · 1898年3月4日 – 2003年10月23日 · 历史人物

宋美龄(1898年3月4日—2003年10月23日),蒋介石夫人,前中华民国第一夫人。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

首都博物馆

Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)

位于北京市西城区复兴门外大街16号的北京市大型综合性博物馆,展示北京地区历史文化。

# Trung Quốc cận hiện đại

Địa điểm

Rancho Mesa Verde

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · Rancho Mesa Verde

Rancho Mesa Verde(Rancho Mesa Verde)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 625。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

北匹尔斯堡

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛罗里达州 · 北匹尔斯堡

北匹尔斯堡(Fort Pierce North)是美国佛罗里达州下辖的城镇,人口约 6,474。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grissom Air Force Base

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 印第安纳州 · Grissom Air Force Base

Grissom Air Force Base(Grissom Air Force Base)是美国印第安纳州下辖的城镇,人口约 5,537。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pinehurst

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 爱达荷州 · Pinehurst

Pinehurst(Pinehurst)是美国爱达荷州下辖的城镇,人口约 1,580。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿里莫

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · 阿里莫

阿里莫(Arimo)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 357。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Central Valley (historical)

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Central Valley (historical)

Central Valley (historical)(Central Valley (historical))是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 4,340。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pueblo of Sandia Village

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Pueblo of Sandia Village

Pueblo of Sandia Village(Pueblo of Sandia Village)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 369。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

La Jara

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · La Jara

La Jara(La Jara)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 207。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

派拉蒙

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 派拉蒙

派拉蒙(Paramount)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 55,412。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莫拉达

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 莫拉达

莫拉达(Morada)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 3,828。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

梅纳斯奥克斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 梅纳斯奥克斯

梅纳斯奥克斯(Meiners Oaks)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 3,571。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East La Mirada

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · East La Mirada

East La Mirada(East La Mirada)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 9,757。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

都伯林

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 都伯林

都伯林(Dublin)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 57,721。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

康普顿

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 康普顿

康普顿(Compton)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 98,462。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴顿威洛

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 巴顿威洛

巴顿威洛(Buttonwillow)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,508。

# Đơn vị hành chính