Phổ biến · Page 146

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75050 mục

Nhân vật

李宗仁

Bản gốc tiếng Trung · 1891年 – 1969年 · 历史人物

李宗仁(1891年—1969年),中华民国第1任副总统、代理总统,新桂系首领。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

托米斯拉夫·托亚纳克

Bản gốc tiếng Trung · 作者

托米斯拉夫·托亚纳克(Tomislav Torjanac,1972年生)是克罗地亚插画家,为《少年Pi的奇幻漂流》插图版绘制插画。

Nhân vật

斗姥元君

Bản gốc tiếng Trung · 神话人物

斗姥元君又写作斗母、斗姆,是道教女神,北斗众星之母。道教典籍里她原是龙汉年间周御国王的玉妃紫光夫人,在金莲池中化生九子;民间也把她与摩利支天、西王母相混。《封神演义》把她写作闻太师的师父金灵圣母,死后被封为坎宫斗母正神。

# Nhân vật văn học# Tác phẩm cổ điển

Tác phẩm

IEEE Std P3205/D6.1, Jan 2023

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std P3205/D6.1, Jan 2023 是电气电子工程师学会的草案,题为“IEEE Approved Draft Standard for Blockchain Interoperability - Data Authentication and Communication Protocol”;公开目录标为非现行(Inactive),著录年份为 2023 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 802.15.1-2005

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 802.15.1-2005 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Information technology-- Local and metropolitan area networks-- Specific requirements-- Part 15.1a: Wireless Medium Access Control (MAC) and Physical Layer (PHY) spec”;公开目录标为非现行(Inactive),已撤回(Withdrawn),著录年份为 2005 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1722.1-2021

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1722.1-2021 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Device Discovery, Connection Management, and Control Protocol for Time-Sensitive Networking System - Redline”;公开目录标为现行(Active),红线对照(Redline),著录年份为 2022 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1017.2-2021

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1017.2-2021 是电气电子工程师学会的草案,题为“IEEE Draft Recommended Practice for Specifying Electric Submersible Pump Cable--Ethylene-Propylene Rubber Insulation”;公开目录标为非现行(Inactive),著录年份为 2021 年。

# IEEE standard

Địa điểm

安东尼奥·何塞·苏克雷机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉

安东尼奥·何塞·苏克雷机场(IATA代码:CUM;ICAO代码:SVCU)是委内瑞拉库马纳的机场。

# Sân bay

Nhân vật

保罗·萨缪尔森

Bản gốc tiếng Trung · 1915年5月15日 – 2009年12月13日

保罗·萨缪尔森(Paul A. Samuelson,1915年5月15日—2009年12月13日)是1970 年瑞典中央银行纪念阿尔弗雷德·诺贝尔经济学奖得主。

# Nobel Prize

Địa điểm

Craft Omakase

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · United States · Texas · Austin

Craft Omakase 隐于奥斯汀 Rosedale 街区,主厨 Charlie Wang 与 Nguyen Nguyen 主理日式 omakase,2026年获米其林一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Le Clarence

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市八区,法兰西岛大区,法国

Le Clarence 位于巴黎八区一座1884年豪邸内,米其林二星餐厅,指南标注创意料理、价位€€€€;主厨 Andrea Capasso 以陆海搭配与连环“卫星”小碟铺陈主题,周二至周六营业。

Địa điểm

Schwarzwaldstube

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴登-符腾堡州

Schwarzwaldstube是德国Baiersbronn Traube Tonbach酒店的旗舰餐厅,主厨Torsten Michel融合经典与现代法式料理,2026年《米其林指南德国版》三星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

青岚

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 浙江省杭州市西湖区

杭州曲院风荷景区内的法餐融合菜餐厅,2017年10月开业,2025黑珍珠餐厅指南一钻,2026黑珍珠餐厅指南一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

Sichuan Moon

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

Sichuan Moon是澳门米其林二星餐厅,其烹饪理念源自名厨江振诚(André Chiang);2023年,餐厅员工 Kit Li 获米其林指南服务奖。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Baden-Württemberg

Bundesland · Deutschland

Baden-Württemberg là một bang (Bundesland) ở phía tây nam Đức với thủ phủ Stuttgart, diện tích khoảng 35.750 km² và khoảng 11,1 triệu dân (Điều tra dân số 2022).

# Đơn vị hành chính

Tổ chức

爸爸糖

Bản gốc tiếng Trung · Company · 2015年

爸爸糖是2015年创立的手工吐司品牌,总部位于江苏无锡,专做吐司面包单品,坚持“手工现烤、只卖一天”,2023年底全国182座城市有500多家门店。

Địa điểm

Schwendi

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Schwendi位于德国巴登-符腾堡州。2026年《米其林指南德国版》官方榜单在“Schwendi”城市字段列出1家星级餐厅。

Tác phẩm

贺老人羊杂

Bản gốc tiếng Trung

贺老人羊杂是山西大同的羊杂小吃,其制作技艺列入山西省级非物质文化遗产代表性项目名录。

Địa điểm

Cocina de Autor Riviera Maya

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 普拉亚德尔卡曼

位于 Grand Velas 度假酒店内,可观海景。Nahúm Velasco 主厨以创意品尝菜单组合风味和质地;菜例有蜘蛛蟹配菠萝蜜、烟熏培根配吞拿鱼、菊芋泡沫配 huitlacoche 与蘑菇。菜单常变,并提供墨西哥小型酒庄配酒。2025墨西哥版一星。;2026版获一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

邯山区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·河北省·邯郸市·邯山区

邯山区是河北省邯郸市下辖的市辖区,行政区划代码为130402。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阳曲县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山西省·太原市·阳曲县

阳曲县是山西省太原市下辖的县,行政区划代码为140122。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沁源县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山西省·长治市·沁源县

沁源县是山西省长治市下辖的县,行政区划代码为140431。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

内蒙古自治区

Bản gốc tiếng Trung · 自治区 · 中华人民共和国·内蒙古自治区

内蒙古自治区是中华人民共和国的省级行政区(自治区),行政区划代码为150000。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

富拉尔基区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·黑龙江省·齐齐哈尔市·富拉尔基区

富拉尔基区是黑龙江省齐齐哈尔市下辖的市辖区,行政区划代码为230206。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克山县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·黑龙江省·齐齐哈尔市·克山县

克山县是黑龙江省齐齐哈尔市下辖的县,行政区划代码为230229。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

兴安区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·黑龙江省·鹤岗市·兴安区

兴安区是黑龙江省鹤岗市下辖的市辖区,行政区划代码为230405。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

唐山市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·河北省·唐山市

唐山市是河北省下辖的地级市,行政区划代码为130200。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

陵城区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·山东省·德州市·陵城区

陵城区是山东省德州市下辖的市辖区,行政区划代码为371403。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

连州市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·广东省·清远市·连州市

连州市是广东省清远市下辖的县级市,行政区划代码为441882。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

七星区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·桂林市·七星区

七星区是广西壮族自治区桂林市下辖的市辖区,行政区划代码为450305。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

金平苗族瑶族傣族自治县

Bản gốc tiếng Trung · 自治县 · 中华人民共和国·云南省·红河哈尼族彝族自治州·金平苗族瑶族傣族自治县

金平苗族瑶族傣族自治县是云南省红河哈尼族彝族自治州下辖的自治县,行政区划代码为532530。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

勐海县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·云南省·西双版纳傣族自治州·勐海县

勐海县是云南省西双版纳傣族自治州下辖的县,行政区划代码为532822。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弥渡县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·云南省·大理白族自治州·弥渡县

弥渡县是云南省大理白族自治州下辖的县,行政区划代码为532925。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

比如县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·西藏自治区·那曲市·比如县

比如县是西藏自治区那曲市下辖的县,行政区划代码为540622。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

旬邑县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·陕西省·咸阳市·旬邑县

旬邑县是陕西省咸阳市下辖的县,行政区划代码为610429。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

泽普县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·喀什地区·泽普县

泽普县是新疆维吾尔自治区喀什地区下辖的县,行政区划代码为653124。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

新星市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·新星市

新星市是新疆维吾尔自治区直辖的县级行政单位(县级市),行政区划代码为659011。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

丰庆路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·金水区

丰庆路站是郑州市的地铁车站,2020年12月26日开通,位于河南省郑州市金水区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

尖草坪站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·山西省·太原市·尖草坪区

尖草坪站是太原市的地铁车站,2020年12月26日开通,位于山西省太原市尖草坪区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm