Phổ biến · Page 159

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75050 mục

Địa điểm

戴尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿肯色州 · 戴尔

戴尔(Dyer)是美国阿肯色州下辖的村,人口约 860。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴克斯冈县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 内布拉斯加州 · 巴克斯冈县

巴克斯冈县(Box Butte County)是美国内布拉斯加州下辖的县,人口约 11,308。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

肖肖尼县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 爱达荷州 · 肖肖尼县

肖肖尼县(Shoshone County)是美国爱达荷州下辖的县,人口约 13,169。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯塔茨门县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 北达科他州 · 斯塔茨门县

斯塔茨门县(Stutsman County)是美国北达科他州下辖的县,人口约 21,100。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格兰特县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 俄克拉何马州 · 格兰特县

格兰特县(Grant County)是美国俄克拉何马州下辖的县,人口约 4,333。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

亨德森县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 北卡罗来纳州 · 亨德森县

亨德森县(Henderson County)是美国北卡罗来纳州下辖的县,人口约 106,740。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

威科米科县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 马里兰州 · 威科米科县

威科米科县(Wicomico County)是美国马里兰州下辖的县,人口约 103,609。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

迪金森县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 堪萨斯州 · 迪金森县

迪金森县(Dickinson County)是美国堪萨斯州下辖的县,人口约 18,402。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

拜沃特

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 路易斯安那州 · 新奥尔良 · 拜沃特

拜沃特(Bywater)是新奥尔良下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

北费城

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 费城 · 北费城

北费城(North Philadelphia)是费城下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

银湖

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 加利福尼亚州 · 洛杉矶 · 银湖

银湖(Silver Lake)是洛杉矶下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯塔滕岛区

Bản gốc tiếng Trung · Borough · 美国 · 纽约州 · 纽约 · 斯塔滕岛区

斯塔滕岛区(Staten Island)是纽约下辖的市辖区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

康涅狄格州

Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 康涅狄格州

康涅狄格州(Connecticut)是美国的一个州,FIPS 州代码为09,首府为哈特福德。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埼玉县

Bản gốc tiếng Trung · 県 · 日本・埼玉県

位于日本关东地方的县,县厅所在地为埼玉市。

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

刘辩

Bản gốc tiếng Trung · 176年 – 190年 · 历史人物

刘辩(176年—190年),东汉皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

约翰·施里弗

Bản gốc tiếng Trung · 1931年5月31日 – 2019年7月27日

约翰·施里弗(John Robert Schrieffer,1931年5月31日—2019年7月27日)是1972 年诺贝尔物理学奖得主之一。

# Nobel Prize

Tác phẩm

IEEE Std 993-1997

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 993-1997 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Test Equipment Description Language (TEDL)”;公开目录标为非现行(Inactive),已撤回(Withdrawn),著录年份为 1997 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 998-1996

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 998-1996 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide for Direct Lightning Stroke Shielding of Substations”;公开目录标为已被替代(Superseded),著录年份为 1995 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 108-1955

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 108-1955 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Trial Use Proposed Reconimeitded Guide for Specification of ELECTRONIC VOLTMETERS”;公开目录标为非现行(Inactive),已撤回(Withdrawn),著录年份为 1955 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1019-1991

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1019-1991 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Recommended Practice for Specifying Electric Submersible Pump Cable - Polypropylene Insulation”;公开目录标为非现行(Inactive),已撤回(Withdrawn),著录年份为 1992 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1013-2000

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1013-2000 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Recommended Practice for Sizing Lead-Acid Batteries for Photovoltaic (PV) Systems”;公开目录标为已被替代(Superseded),著录年份为 2001 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1010-2006

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1010-2006 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide for Control of Hydroelectric Power Plants”;公开目录标为非现行(Inactive),保留(Reserved),著录年份为 2006 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 442-2017

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 442-2017 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide for Thermal Resistivity Measurements of Soils and Backfill Materials”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2018 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1516-2025

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1516-2025 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Modeling and Simulation (M&S) High Level Architecture (HLA)--Framework and Rules”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2025 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1260-2018

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1260-2018 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide on the Prediction,Measurement, and Analysis of AM Broadcast Reradiation by Power Lines”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2019 年。

# IEEE standard

Địa điểm

Sparkling Bistro

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州 · 慕尼黑

Sparkling Bistro位于德国慕尼黑施瓦宾区Amalienpassage内,Jürgen Wolfsgruber主理的现代市场料理餐厅。2026年《米其林指南德国版》授予其一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Yamada

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国纽约市

美国纽约市的日本料理餐厅,主厨 Isao Yamada 以怀石料理为基础按时令编排套餐,2025年获《米其林指南》一星。

Địa điểm

Shabour

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市二区,法兰西岛大区,法国

位于巴黎市二区的创意料理餐厅,价位 €€€€,主厨为以色列名厨 Assaf Granit。17 世纪建筑内氛围热烈,地中海风创意菜,适合在吧台观赏主厨现场烹制。

Địa điểm

Fenyal

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

多哈Gewen Island Crystal Walk的传统料理餐厅兼咖啡馆,2026版《米其林指南多哈版》必比登推介;价位实惠,烤炉香气与藏红花烤蛋奶elbah是亮点。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Fouquet's

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng Pháp tại Louvre Abu Dhabi, được chọn vào MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Schwarzer Hahn

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Schwarzer Hahn是位于德国Deidesheim Deidesheimer Hof酒店地下层的现代法式餐厅,由主厨Stefan Neugebauer与Felix Jarzina主理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Quintessence

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本东京都品川区

东京品川御殿山的法餐厅,主厨岸田周三以食材、火候、调味三要素为核心;米其林三星,2025、2026黑珍珠餐厅指南均为一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

Waldhotel Sonnora

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Waldhotel Sonnora位于德国Dreis,由Rambichler夫妇经营,Clemens Rambichler呈献技艺精湛的经典法式料理。获2026年《米其林指南德国版》三星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Noi by Paulo Airaudo

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 香港

香港中环金融街8号香港四季酒店5楼的当代意大利餐厅,主厨Paulo Airaudo主理,米其林二星(2025版)。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Ling Long

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 北京市朝阳区

北京三里屯兆龙饭店内由主厨Jason Liu(刘禾森)主理的创意中餐餐厅,以法式技法演绎中式风味,2025黑珍珠餐厅指南一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

VEA Restaurant

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 香港中西区

香港中环威灵顿街的创新菜餐厅,主厨 Vicky Cheng 以「中×法」八道式品尝菜单闻名,并配有创意鸡尾酒佐餐;2025、2026年黑珍珠指南二钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Tác phẩm

Cardcaptor Sakura

漫画(后改编为电视动画) · CLAMP

Cardcaptor Sakura là manga shōjo của nhóm sáng tác CLAMP, đăng nhiều kỳ trên Nakayoshi của Kodansha từ năm 1996 và được chuyển thể thành anime truyền hình năm 1998.

# Pháp thuật thiếu nữ# IP nhân vật