Phổ biến · Page 160

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75050 mục

Tác phẩm

IEEE Std 1516-2025

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1516-2025 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Modeling and Simulation (M&S) High Level Architecture (HLA)--Framework and Rules”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2025 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1260-2018

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1260-2018 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide on the Prediction,Measurement, and Analysis of AM Broadcast Reradiation by Power Lines”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2019 年。

# IEEE standard

Địa điểm

Sparkling Bistro

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州 · 慕尼黑

Sparkling Bistro位于德国慕尼黑施瓦宾区Amalienpassage内,Jürgen Wolfsgruber主理的现代市场料理餐厅。2026年《米其林指南德国版》授予其一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Yamada

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国纽约市

美国纽约市的日本料理餐厅,主厨 Isao Yamada 以怀石料理为基础按时令编排套餐,2025年获《米其林指南》一星。

Địa điểm

Shabour

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市二区,法兰西岛大区,法国

位于巴黎市二区的创意料理餐厅,价位 €€€€,主厨为以色列名厨 Assaf Granit。17 世纪建筑内氛围热烈,地中海风创意菜,适合在吧台观赏主厨现场烹制。

Địa điểm

Fenyal

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 卡塔尔多哈

多哈Gewen Island Crystal Walk的传统料理餐厅兼咖啡馆,2026版《米其林指南多哈版》必比登推介;价位实惠,烤炉香气与藏红花烤蛋奶elbah是亮点。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Fouquet's

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng Pháp tại Louvre Abu Dhabi, được chọn vào MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Schwarzer Hahn

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Schwarzer Hahn是位于德国Deidesheim Deidesheimer Hof酒店地下层的现代法式餐厅,由主厨Stefan Neugebauer与Felix Jarzina主理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Noi by Paulo Airaudo

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 香港

香港中环金融街8号香港四季酒店5楼的当代意大利餐厅,主厨Paulo Airaudo主理,米其林二星(2025版)。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Ling Long

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 北京市朝阳区

北京三里屯兆龙饭店内由主厨Jason Liu(刘禾森)主理的创意中餐餐厅,以法式技法演绎中式风味,2025黑珍珠餐厅指南一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

VEA Restaurant

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 香港中西区

香港中环威灵顿街的创新菜餐厅,主厨 Vicky Cheng 以「中×法」八道式品尝菜单闻名,并配有创意鸡尾酒佐餐;2025、2026年黑珍珠指南二钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Khái niệm

ICE 28 (Hamburg – Berlin – München)

Tuyến đường sắt

Tuyến ICE 28 chạy theo tần suất hai giờ một chuyến từ Hamburg-Altona qua Berlin, Leipzig và Erfurt đến München và cùng với tuyến 18 tạo thành tần suất mỗi giờ giữa Hamburg và Nürnberg.

# Đường sắt

Tác phẩm

Cardcaptor Sakura

漫画(后改编为电视动画) · CLAMP

Cardcaptor Sakura là manga shōjo của nhóm sáng tác CLAMP, đăng nhiều kỳ trên Nakayoshi của Kodansha từ năm 1996 và được chuyển thể thành anime truyền hình năm 1998.

# Pháp thuật thiếu nữ# IP nhân vật

Địa điểm

Treehouse

Nhà hàng · 新西兰 · 奥塔哥大区 · Wānaka

Nhà hàng Bib Gourmand tại Wānaka, được xếp trong nhóm Queenstown của MICHELIN Guide New Zealand 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Scharbeutz

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 石勒苏益格-荷尔斯泰因州

Scharbeutz位于德国石勒苏益格-荷尔斯泰因州。2026年《米其林指南德国版》官方榜单在“Scharbeutz”城市字段列出1家星级餐厅。

Địa điểm

Ensenada

Thành phố

Ensenada, Baja California, là địa điểm được ghi trên trang MICHELIN Guide của Olivea Farm to Table.

Địa điểm

埃尔斯沃思空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

埃尔斯沃思空军基地是位于美国(Rapid City)的中型机场,IATA 代码 RCA,ICAO 代码 KRCA。

# Sân bay

Địa điểm

抚宁区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·河北省·秦皇岛市·抚宁区

抚宁区是河北省秦皇岛市下辖的市辖区,行政区划代码为130306。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

夏县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山西省·运城市·夏县

夏县是山西省运城市下辖的县,行政区划代码为140828。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

吉林省

Bản gốc tiếng Trung · 省 · 中华人民共和国·吉林省

吉林省是中华人民共和国的省级行政区(省),行政区划代码为220000。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

崇义县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·江西省·赣州市·崇义县

崇义县是江西省赣州市下辖的县,行政区划代码为360725。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

齐河县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山东省·德州市·齐河县

齐河县是山东省德州市下辖的县,行政区划代码为371425。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

漯河市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·河南省·漯河市

漯河市是河南省下辖的地级市,行政区划代码为411100。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卢氏县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河南省·三门峡市·卢氏县

卢氏县是河南省三门峡市下辖的县,行政区划代码为411224。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

太康县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河南省·周口市·太康县

太康县是河南省周口市下辖的县,行政区划代码为411627。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

武陵区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·湖南省·常德市·武陵区

武陵区是湖南省常德市下辖的市辖区,行政区划代码为430702。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

扶绥县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·崇左市·扶绥县

扶绥县是广西壮族自治区崇左市下辖的县,行政区划代码为451421。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

施秉县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·贵州省·黔东南苗族侗族自治州·施秉县

施秉县是贵州省黔东南苗族侗族自治州下辖的县,行政区划代码为522623。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

海西蒙古族藏族自治州

Bản gốc tiếng Trung · 自治州 · 中华人民共和国·青海省·海西蒙古族藏族自治州

海西蒙古族藏族自治州是青海省下辖的自治州,行政区划代码为632800。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

辽阳东路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·山东省·青岛市·崂山区

辽阳东路站是青岛市的地铁车站,2017年12月10日开通,位于山东省青岛市崂山区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

牡丹桥站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·洛阳市·西工区

牡丹桥站是洛阳市的地铁车站,2021年12月26日开通,位于河南省洛阳市西工区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm