Phổ biến · Page 209

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75503 mục

Địa điểm

IGNIV

Nhà hàng · 曼谷,泰国

IGNIV là nhà hàng châu Âu đương đại tại Bangkok, được ghi nhận một sao trong MICHELIN Guide Thailand 2026. Tên gọi có nghĩa là “tổ” trong tiếng Romansh; nhà hàng chú trọng món ăn chia sẻ và cơ sở Bangkok do đầu bếp Dominik Falk, cộng sự lâu năm, điều hành.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Taian Table

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 中国·上海市

Taian Table(泰安门)是位于上海市长宁区镇宁路的创新菜餐厅,由主厨Stefan Stiller开设;《米其林指南上海版2022》将其列为三星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Khái niệm

ICE 50 (Dresden – Wiesbaden)

Tuyến đường sắt

Tuyến ICE 50 là tuyến ICE đông-tây duy nhất của trung bộ nước Đức và chạy theo tần suất hai giờ một chuyến từ Dresden qua Leipzig, Erfurt và Frankfurt am Main đến Wiesbaden.

# Đường sắt

Nhân vật

哥莫拉

Bản gốc tiếng Trung

哥莫拉是奥特曼系列中最具代表性的古代怪兽,首次登场于 1966 年《奥特曼》第 26 话《怪兽殿下》,其后长期作为系列招牌怪兽登场。

# IP nhân vật# Ultraman

Nhân vật

艾克斯·奥特曼

Bản gốc tiếng Trung

艾克斯·奥特曼是 2015 年《艾克斯·奥特曼》的主角,人间体为 Xio 队员大空大地,通过艾克斯终端与怪兽装甲作战。

# IP nhân vật# Ultraman

Địa điểm

Boda

Nhà hàng · 新西兰 · 奥克兰

Nhà hàng Bib Gourmand tại Auckland, có tên trong ấn bản đầu tiên của MICHELIN Guide New Zealand 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

多哈

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 卡塔尔

多哈是卡塔尔首都;2026版《米其林指南多哈版》第二版完整名单收录44家餐厅。

Địa điểm

Huyện Vụ Nguyên

huyện · 中华人民共和国·江西省·上饶市·婺源县

Huyện Vụ Nguyên thuộc thành phố Thượng Nhiêu, tỉnh Giang Tây; mã đơn vị hành chính là 361130.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

广宗县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·邢台市·广宗县

广宗县是河北省邢台市下辖的县,行政区划代码为130531。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

新巴尔虎左旗

Bản gốc tiếng Trung · 旗 · 中华人民共和国·内蒙古自治区·呼伦贝尔市·新巴尔虎左旗

新巴尔虎左旗是内蒙古自治区呼伦贝尔市下辖的旗,行政区划代码为150726。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

盘锦市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·辽宁省·盘锦市

盘锦市是辽宁省下辖的地级市,行政区划代码为211100。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

赣榆区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·江苏省·连云港市·赣榆区

赣榆区是江苏省连云港市下辖的市辖区,行政区划代码为320707。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

长泰区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·福建省·漳州市·长泰区

长泰区是福建省漳州市下辖的市辖区,行政区划代码为350605。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

陵城区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·山东省·德州市·陵城区

陵城区是山东省德州市下辖的市辖区,行政区划代码为371403。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

云梦县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·湖北省·孝感市·云梦县

云梦县是湖北省孝感市下辖的县,行政区划代码为420923。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

叠彩区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·桂林市·叠彩区

叠彩区是广西壮族自治区桂林市下辖的市辖区,行政区划代码为450303。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

平乐县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·桂林市·平乐县

平乐县是广西壮族自治区桂林市下辖的县,行政区划代码为450330。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

宜州区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·河池市·宜州区

宜州区是广西壮族自治区河池市下辖的市辖区,行政区划代码为451203。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

都江堰市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·四川省·成都市·都江堰市

都江堰市是四川省成都市下辖的县级市,行政区划代码为510181。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蓟州区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·天津市·蓟州区

蓟州区是天津市下辖的市辖区,行政区划代码为120119。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

麟游县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·陕西省·宝鸡市·麟游县

麟游县是陕西省宝鸡市下辖的县,行政区划代码为610329。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿拉山口市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·博尔塔拉蒙古自治州·阿拉山口市

阿拉山口市是新疆维吾尔自治区博尔塔拉蒙古自治州下辖的县级市,行政区划代码为652702。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

民丰县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·和田地区·民丰县

民丰县是新疆维吾尔自治区和田地区下辖的县,行政区划代码为653227。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

可克达拉市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·可克达拉市

可克达拉市是新疆维吾尔自治区直辖的县级行政单位(县级市),行政区划代码为659008。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

新乡县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河南省·新乡市·新乡县

新乡县是河南省新乡市下辖的县,行政区划代码为410721。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

昌宁县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·云南省·保山市·昌宁县

昌宁县是云南省保山市下辖的县,行政区划代码为530524。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

陈寨东站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·金水区

陈寨东站是郑州市的地铁车站,2020年12月26日开通,位于河南省郑州市金水区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

钱江路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·徐州市·铜山区

钱江路站是徐州市的地铁车站,2021年6月28日开通,位于江苏省徐州市铜山区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

咸宁路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·新城区

咸宁路站是西安市的地铁车站,2016年11月8日开通,位于陕西省西安市新城区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

武胜路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·硚口区

武胜路站是武汉市的地铁车站,2016年12月28日开通,位于湖北省武汉市硚口区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

钟南街站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·吴中区

钟南街站是苏州市的地铁车站,2012年4月28日开通,位于江苏省苏州市吴中区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

西环路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·姑苏区

西环路站是苏州市的地铁车站,2012年4月28日开通,位于江苏省苏州市姑苏区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

玉岭路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广西壮族自治区·南宁市·良庆区

玉岭路站是南宁市的地铁车站,2020年11月23日开通,位于广西壮族自治区南宁市良庆区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

大士茶亭站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·南京市·建邺区

大士茶亭站是南京市的地铁车站,2024年12月28日开通,位于江苏省南京市建邺区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm