Phổ biến · Page 210

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75503 mục

Địa điểm

新乡县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河南省·新乡市·新乡县

新乡县是河南省新乡市下辖的县,行政区划代码为410721。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

昌宁县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·云南省·保山市·昌宁县

昌宁县是云南省保山市下辖的县,行政区划代码为530524。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

陈寨东站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·金水区

陈寨东站是郑州市的地铁车站,2020年12月26日开通,位于河南省郑州市金水区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

钱江路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·徐州市·铜山区

钱江路站是徐州市的地铁车站,2021年6月28日开通,位于江苏省徐州市铜山区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

咸宁路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·新城区

咸宁路站是西安市的地铁车站,2016年11月8日开通,位于陕西省西安市新城区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

武胜路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·硚口区

武胜路站是武汉市的地铁车站,2016年12月28日开通,位于湖北省武汉市硚口区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

钟南街站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·吴中区

钟南街站是苏州市的地铁车站,2012年4月28日开通,位于江苏省苏州市吴中区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

西环路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·姑苏区

西环路站是苏州市的地铁车站,2012年4月28日开通,位于江苏省苏州市姑苏区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

玉岭路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广西壮族自治区·南宁市·良庆区

玉岭路站是南宁市的地铁车站,2020年11月23日开通,位于广西壮族自治区南宁市良庆区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

大士茶亭站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·南京市·建邺区

大士茶亭站是南京市的地铁车站,2024年12月28日开通,位于江苏省南京市建邺区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

天平架站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·天河区

天平架站是广州市的地铁车站,2013年12月28日开通,位于广东省广州市天河区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

柯木塱站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·天河区

柯木塱站是广州市的地铁车站,2017年6月28日开通,位于广东省广州市天河区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

蕉门站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·南沙区

蕉门站是广州市的地铁车站,2007年6月28日开通,位于广东省广州市南沙区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

动物园站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·成华区

动物园站是成都市的地铁车站,2016年7月31日开通,位于四川省成都市成华区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

三阳路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·江岸区

三阳路站是武汉市的地铁车站,2004年7月28日开通,位于湖北省武汉市江岸区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Nhân vật

司马伷

Bản gốc tiếng Trung · 227年 – 283年 · 历史人物

司马伷(227年—283年),字子将,司马懿第四子,曹魏至西晋的宗室将领,先封南安亭侯,晋武帝时封东莞郡王,后改封琅邪王,镇守下邳。《晋书》记他在平吴之役中率数万人出涂中,太康四年去世,时年五十七,谥武。[^wikidata][^zhwiki][^zhengshi]

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

圣克拉拉县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 加利福尼亚州 · 圣克拉拉县

圣克拉拉县(Santa Clara County)是美国加利福尼亚州下辖的县,县治为圣何塞。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

雷德科罗尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 雷德科罗尔

雷德科罗尔(Red Corral)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,413。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ridgeway

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 阿拉斯加州 · Ridgeway

Ridgeway(Ridgeway)是美国阿拉斯加州下辖的城镇,人口约 2,022。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

纽卡斯尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 怀俄明州 · 纽卡斯尔

纽卡斯尔(Newcastle)是美国怀俄明州下辖的城镇,人口约 3,534。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Steilacoom

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 华盛顿州 · Steilacoom

Steilacoom(Steilacoom)是美国华盛顿州下辖的城镇,人口约 6,211。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Timber Lakes

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Timber Lakes

Timber Lakes(Timber Lakes)是美国犹他州下辖的村,人口约 607。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Williams

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄勒冈州 · Williams

Williams(Williams)是美国俄勒冈州下辖的城镇,人口约 1,072。

# Đơn vị hành chính