Phổ biến · Page 36

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

73447 mục

Địa điểm

Neighborhood

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng

香港餐厅,由香港主厨兼店主Lai创办,藏于巷内,供应约20款定期更换的tapas式菜品,2023年晋升米其林一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Hengzhou

county-level city · 中华人民共和国·广西壮族自治区·南宁市·横州市

Hengzhou là thành phố cấp huyện dưới Nam Ninh, Quảng Tây; mã 450181, 3.448,06 km², 909.400 dân năm 2022.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

萝北县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·黑龙江省·鹤岗市·萝北县

萝北县是黑龙江省鹤岗市下辖的县,行政区划代码为230421。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

兰西县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·黑龙江省·绥化市·兰西县

兰西县是黑龙江省绥化市下辖的县,行政区划代码为231222。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

永康市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·浙江省·金华市·永康市

永康市是浙江省金华市下辖的县级市,行政区划代码为330784。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

新乡市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·河南省·新乡市

新乡市是河南省下辖的地级市,行政区划代码为410700。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

驻马店市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·河南省·驻马店市

驻马店市是河南省下辖的地级市,行政区划代码为411700。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

彭州市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·四川省·成都市·彭州市

彭州市是四川省成都市下辖的县级市,行政区划代码为510182。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

绥江县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·云南省·昭通市·绥江县

绥江县是云南省昭通市下辖的县,行政区划代码为530626。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

礼泉县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·陕西省·咸阳市·礼泉县

礼泉县是陕西省咸阳市下辖的县,行政区划代码为610425。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

北海路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·吉林省·长春市·南关区

北海路站是长春市的地铁车站,2011年6月30日开通,位于吉林省长春市南关区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

金星路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖南省·长沙市·岳麓区

金星路站是长沙市的地铁车站,2014年4月29日开通,位于湖南省长沙市岳麓区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Ga Cifugaotie

Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖南省·长沙市·雨花区

Ga Cifugaotie là ga tàu điện ngầm tại Trường Sa, khai thông ngày 6 tháng 5 năm 2016, nằm ở quận Vũ Hoa, thành phố Trường Sa, tỉnh Hồ Nam.

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Colonial Pine Hills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · Colonial Pine Hills

Colonial Pine Hills(Colonial Pine Hills)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 2,493。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布里瓦德县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 佛罗里达州 · 布里瓦德县

布里瓦德县(Brevard County)是美国佛罗里达州下辖的县,人口约 606,392。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

IEEE Std 1613-2003

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1613-2003 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard Environmental and Testing Requirements for Communications Networking Devices in Electric Power Substations”;公开目录标为已被替代(Superseded),著录年份为 2003 年。

# IEEE standard

Địa điểm

河西区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·天津市·河西区

河西区是天津市下辖的市辖区,行政区划代码为120103。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

峰峰矿区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·河北省·邯郸市·峰峰矿区

峰峰矿区是河北省邯郸市下辖的市辖区,行政区划代码为130406。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

乐清市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·浙江省·温州市·乐清市

乐清市是浙江省温州市下辖的县级市,行政区划代码为330382。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

漯河市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·河南省·漯河市

漯河市是河南省下辖的地级市,行政区划代码为411100。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卢氏县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河南省·三门峡市·卢氏县

卢氏县是河南省三门峡市下辖的县,行政区划代码为411224。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

上蔡县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河南省·驻马店市·上蔡县

上蔡县是河南省驻马店市下辖的县,行政区划代码为411722。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

涪陵区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·重庆市·涪陵区

涪陵区是重庆市下辖的市辖区,行政区划代码为500102。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

屏边苗族自治县

Bản gốc tiếng Trung · 自治县 · 中华人民共和国·云南省·红河哈尼族彝族自治州·屏边苗族自治县

屏边苗族自治县是云南省红河哈尼族彝族自治州下辖的自治县,行政区划代码为532523。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

衢州市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·浙江省·衢州市

衢州市是浙江省下辖的地级市,行政区划代码为330800。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

三官堂站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·浙江省·宁波市·江北区

三官堂站是宁波市的地铁车站,2015年9月26日开通,位于浙江省宁波市江北区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

姚公庙站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·安徽省·合肥市·包河区

姚公庙站是合肥市的地铁车站,2021年12月26日开通,位于安徽省合肥市包河区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

汉口火车站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·江汉区

汉口火车站(国铁汉口站)是武汉市江汉区的铁路与地铁换乘枢纽:国铁站前身大智门站建于1899年,现站房所在金家墩站址1991年投入使用,为武汉铁路枢纽客运三大站之一;地铁站为武汉地铁2号线车站,2012年12月28日开通。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm