Phổ biến · Page 35

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

73447 mục

Địa điểm

安德森县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 肯塔基州 · 安德森县

安德森县(Anderson County)是美国肯塔基州下辖的县,人口约 23,852。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

IEEE Std 1003.1/2003.1-1994

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1003.1/2003.1-1994 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standards Interpretations for IEEE Std 1003.1-1990 and IEEE Std 2003.1-1992 (March 1994 Edition)”;公开目录标为已被替代(Superseded),著录年份为 1994 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1-2026

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1-2026 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Recommended Practice for General Principles for Temperature Limits in the Rating of Electrical Equipment and for the Evaluation of Electrical Insulation”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2026 年。

# IEEE standard

Địa điểm

Octavium

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 香港

香港中环德辅道中22号中欣大厦8楼的意大利餐厅,主厨出身西西里,自制意粉尤为出色;米其林二星(2025版)。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Hengzhou

county-level city · 中华人民共和国·广西壮族自治区·南宁市·横州市

Hengzhou là thành phố cấp huyện dưới Nam Ninh, Quảng Tây; mã 450181, 3.448,06 km², 909.400 dân năm 2022.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沽源县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·张家口市·沽源县

沽源县是河北省张家口市下辖的县,行政区划代码为130724。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

兰西县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·黑龙江省·绥化市·兰西县

兰西县是黑龙江省绥化市下辖的县,行政区划代码为231222。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

彭州市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·四川省·成都市·彭州市

彭州市是四川省成都市下辖的县级市,行政区划代码为510182。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

自贡市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·四川省·自贡市

自贡市是四川省下辖的地级市,行政区划代码为510300。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

汉口火车站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·江汉区

汉口火车站(国铁汉口站)是武汉市江汉区的铁路与地铁换乘枢纽:国铁站前身大智门站建于1899年,现站房所在金家墩站址1991年投入使用,为武汉铁路枢纽客运三大站之一;地铁站为武汉地铁2号线车站,2012年12月28日开通。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

高铁苏州北站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·相城区

高铁苏州北站是苏州市相城区的地铁车站,与国铁苏州北站对应。国铁苏州北站是京沪高速铁路车站,2011年6月30日开通客运业务,建设中的通苏嘉甬铁路将接入本站;地铁站是苏州地铁2号线车站,2013年开通。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Nhân vật

董和

Bản gốc tiếng Trung · – 221年 · 历史人物

董和(?—221年),字幼宰,南郡枝江人,先世出自巴郡江州,先后在刘璋、刘备手下任职。《三国志》记他在地方任上崇尚俭约、以诚心对待蛮夷,后与诸葛亮共同署理左将军、大司马府事务。[^zhengshi]

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

Colonial Pine Hills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · Colonial Pine Hills

Colonial Pine Hills(Colonial Pine Hills)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 2,493。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

温德姆县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 佛蒙特州 · 温德姆县

温德姆县(Windham County)是美国佛蒙特州下辖的县,人口约 45,905。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

特拉华县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 俄克拉何马州 · 特拉华县

特拉华县(Delaware County)是美国俄克拉何马州下辖的县,人口约 43,009。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

북구

Bản gốc tiếng Trung · 자치구 · 대한민국·광주광역시

광주광역시의 기초자치단체. 면적·인구·하위 행정구역과 지역 특징을 다룬다.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

세종특별자치시

Bản gốc tiếng Trung · 특별자치시 · 대한민국·세종특별자치시

대한민국의 행정중심복합도시. 정부청사가 있으며 2006년 착공, 2012년 출범했다.

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

山海经

Bản gốc tiếng Trung · 地理博物著作 · 方韬译注

《山海经》是先秦至汉初逐渐成书的地理博物著作,今本十八卷,约三万余字,分《山经》与《海经》两大系统,记载山川、物产、方国与神灵。作者已不可考,西晋郭璞《山海经传》是最早的完整注本,今人袁珂《山海经校注》通行。

# Tác phẩm cổ điển# Trung Quốc cổ đại

Tổ chức

商务印书馆

Bản gốc tiếng Trung · Nhà xuất bản · 1897年2月11日

商务印书馆是1897年创办于上海的出版机构,1954年迁至北京,出版过《辞源》《新华字典》和《汉译世界名著丛书》,现属中国出版集团。

# Xuất bản# Giáo dục

Địa điểm

Omakase at Barracks Row

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国 · 华盛顿哥伦比亚特区

Omakase at Barracks Row 是位于华盛顿特区 Barracks Row(522 8th St. SE)的日式寿司 omakase 餐厅,主厨 Yi “Ricky” Wang 主理,价位 $$$$;获2024、2025版米其林一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Leos by Stephan Brandl

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州

Leos by Stephan Brandl位于德国Bad Kötzting,提供经典与当代料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。餐厅设在Bayerwaldhof康养酒店内,仅设四张餐桌。

# Cẩm nang MICHELIN

Khái niệm

Mì biangbiang

Món ăn

Món mì kéo thủ công truyền thống của vùng Quan Trung, Thiểm Tây. Sợi mì rộng và dày như thắt lưng, thường ăn cùng phần phủ băm, dầu ớt, hành lá và tỏi.

Địa điểm

Gatherings

Nhà hàng · 新西兰 · 基督城

Nhà hàng Bib Gourmand tại Christchurch, có tên trong ấn bản đầu tiên của MICHELIN Guide New Zealand 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

临汾市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·山西省·临汾市

临汾市是山西省下辖的地级市,行政区划代码为141000。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伊春市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·黑龙江省·伊春市

伊春市是黑龙江省下辖的地级市,行政区划代码为230700。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

乐清市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·浙江省·温州市·乐清市

乐清市是浙江省温州市下辖的县级市,行政区划代码为330382。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

新乡市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·河南省·新乡市

新乡市是河南省下辖的地级市,行政区划代码为410700。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卢氏县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河南省·三门峡市·卢氏县

卢氏县是河南省三门峡市下辖的县,行政区划代码为411224。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

上蔡县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河南省·驻马店市·上蔡县

上蔡县是河南省驻马店市下辖的县,行政区划代码为411722。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

涪陵区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·重庆市·涪陵区

涪陵区是重庆市下辖的市辖区,行政区划代码为500102。

# Đơn vị hành chính